Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo RYG
CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
ROYAL MANUFACTURE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
7.950
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán RYG

Cân đối kế toán RYG theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.822,81.526,01.125,0792,7636,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,342,217,970,3107,1
      1. Tiền11,342,217,970,3107,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn235,7158,422,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn235,7158,422,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn733,3598,5674,9397,8238,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng554,6479,3498,8232,9224,1
      2. Trả trước cho người bán131,880,3129,3119,03,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác46,938,946,845,911,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho797,0683,9389,1301,9273,0
      1. Hàng tồn kho797,0683,9389,1301,9273,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,342,920,622,717,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,56,65,611,114,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,136,315,011,63,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.170,5945,2556,6388,5247,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,66,22,65,05,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,66,22,65,05,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định982,9293,1331,2283,5173,0
      1. Tài sản cố định hữu hình877,2174,0232,0199,5149,7
      - Nguyên giá68,20,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,40,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính44,856,334,317,323,0
      - Nguyên giá68,20,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,40,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình60,862,864,866,80,2
      - Nguyên giá68,20,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,40,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,7460,438,910,635,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,7460,438,910,635,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn138,5131,0115,03,526,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,0128,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh138,50,0111,50,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,025,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,03,03,53,50,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,854,368,985,88,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,847,061,177,18,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại6,06,97,98,80,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.993,32.471,21.681,61.181,2884,7
  A. Nợ phải trả2.223,31.723,5951,8692,3482,1
    I. Nợ ngắn hạn1.798,11.338,3913,6666,9470,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.313,6864,2580,7423,1258,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn317,8278,6206,9134,8147,3
      4. Người mua trả tiền trước79,468,065,558,528,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,021,122,014,613,2
      6. Phải trả người lao động14,816,613,816,613,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,414,511,711,92,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,561,212,66,96,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,614,00,60,60,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn425,2385,238,125,411,6
      1. Phải trả người bán dài hạn49,248,60,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,20,11,01,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn357,9323,323,510,311,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,813,313,714,10,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu770,0747,7729,9489,0402,6
    I. Vốn chủ sở hữu770,0747,7729,9489,0402,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,0450,0450,0360,0360,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần40,040,040,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển94,457,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối148,7163,4218,3116,942,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước111,395,9116,942,60,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,467,5101,574,342,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,936,921,512,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.993,32.471,21.681,61.181,2884,7
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,40,00,00,0

Cân đối kế toán RYG theo quý

tỉ đồng

12 kỳ, Quý 3/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.088,01.978,91.836,51.751,81.746,91.646,91.430,81.329,81.293,41.167,11.126,61.028,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,412,211,33,45,97,242,218,58,613,640,436,3
      1. Tiền15,412,211,33,45,97,242,218,58,613,617,936,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn260,6262,4235,7244,5243,1203,0158,491,366,240,70,08,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn260,6262,4235,7244,5243,1203,0158,491,366,240,70,08,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn880,5774,7745,2844,9771,5669,2601,6606,3673,8629,9676,0596,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680,3587,6554,6643,7639,8549,9481,0464,5499,4492,8503,8411,1
      2. Trả trước cho người bán152,6125,0143,2114,791,371,081,7103,6134,087,5124,3101,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác47,662,147,486,540,448,338,938,240,549,548,046,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho887,1866,5799,2621,0690,8728,9576,9580,9504,2449,7389,1365,2
      1. Hàng tồn kho887,1866,5799,2621,0690,8728,9576,9580,9504,2449,7389,1365,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác44,463,245,138,035,538,651,632,940,533,321,122,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,419,03,67,36,411,115,43,310,68,15,69,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,443,340,427,429,227,536,329,529,925,115,512,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,91,13,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.130,91.142,51.167,71.167,41.067,1933,31.045,2892,8652,4635,3538,5424,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,77,86,56,56,35,56,23,33,92,62,64,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,77,86,56,56,35,56,23,33,92,62,64,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định946,7965,1938,9793,6281,5284,1293,1287,0296,1322,7331,2339,9
      1. Tài sản cố định hữu hình860,2862,1833,2687,2172,5167,7174,0169,5175,6201,4232,0240,0
      - Nguyên giá68,268,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,4-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính26,642,744,845,147,154,156,354,256,757,034,334,6
      - Nguyên giá68,268,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,4-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình59,960,460,861,361,862,362,863,363,864,364,865,3
      - Nguyên giá68,268,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,4-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,56,524,8171,2603,9483,7563,4410,8166,4127,238,93,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,56,524,8171,2603,9483,7563,4410,8166,4127,238,93,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn143,3128,7138,0131,4130,6114,5131,4126,9123,7119,296,93,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh143,3128,7138,0131,4130,6111,5128,4123,4120,2115,793,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,03,03,03,53,53,53,53,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,634,459,564,744,945,650,964,962,263,568,973,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn23,827,754,458,238,438,844,057,754,855,861,164,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại5,56,75,16,56,56,76,97,27,47,67,98,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.218,93.121,43.004,22.919,22.813,92.580,22.476,02.222,61.945,81.802,31.665,21.452,4
  A. Nợ phải trả2.403,02.359,92.238,52.152,32.059,21.844,51.713,61.430,71.170,81.053,5952,0904,6
    I. Nợ ngắn hạn2.032,01.961,51.832,41.765,11.665,61.484,61.358,81.333,61.094,8999,3913,9871,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.438,31.405,71.313,61.258,51.162,61.003,9896,1674,5697,3649,4580,7546,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn367,1328,5339,6318,5349,1313,5328,8514,1276,5228,4206,9180,4
      4. Người mua trả tiền trước119,9120,283,989,156,788,769,530,263,643,065,571,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,114,118,822,823,521,221,815,612,527,821,013,3
      6. Phải trả người lao động14,212,415,113,813,611,516,613,911,111,313,811,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn32,032,918,123,713,818,214,516,820,619,211,710,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,824,920,616,123,713,411,068,012,619,613,837,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,622,622,622,622,614,00,60,60,60,60,60,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn371,0398,4406,1387,1393,6359,8354,897,176,054,138,132,9
      1. Phải trả người bán dài hạn21,135,235,29,921,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,25,2357,90,20,10,10,11,01,01,01,01,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn332,1344,90,0364,1359,3346,1341,482,761,539,623,518,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,613,112,812,913,013,613,313,413,513,613,713,8
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu815,9761,6765,8766,9754,7735,8762,4791,9775,0748,9713,2547,8
    I. Vốn chủ sở hữu815,9761,6765,8766,9754,7735,8762,4791,9775,0748,9713,2547,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0360,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần40,040,040,040,040,040,040,040,040,040,045,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển94,494,494,494,494,457,40,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối190,1140,4143,1144,9133,3151,4235,4265,0263,4237,0196,7166,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước148,7137,5110,3117,1117,7148,0166,9201,5218,3218,3116,9116,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này41,42,932,827,815,63,468,663,545,118,679,849,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát41,436,738,337,637,037,036,936,921,521,921,521,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.218,93.121,43.004,22.919,22.813,92.580,22.476,02.222,61.945,81.802,31.665,21.452,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của RYG

Dữ liệu khác của RYG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (mã RYG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc RYG.