Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo RYG
CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
ROYAL MANUFACTURE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
8.300
▲ +20 (▲ +0,24%)

Room ngoại RYG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài RYG theo thời gian

694 ngày
-0,02%0,05%0,12%0,18%0,25%22-11-20232-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 22-11-2023. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.112 cổ phiếu RYG, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 22-11-2023, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,23% (6-3-2026), thấp nhất 0,00% (22-11-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu RYG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %512
3 tháng3-7-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %412
1 năm2-10-20250,07%0,01%▼ −0,06 điểm %-26.188

Sở hữu nước ngoài RYG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %4.1120%-4.112
9-20260,01%▼ −0,00 điểm %4.1120%-4.112
8-20260,01%▼ −0,00 điểm %3.6000%-3.600
7-20260,01%■ 0,00 điểm %3.7000%-3.700
6-20260,01%▼ −0,01 điểm %3.7000%-3.700
5-20260,02%▲ +0,00 điểm %10.00050%22.490.000
4-20260,02%▼ −0,12 điểm %8.10050%22.491.900
3-20260,14%▲ +0,05 điểm %64.30050%22.435.700
2-20260,09%▲ +0,02 điểm %40.30050%22.459.700
1-20260,07%▲ +0,00 điểm %31.00050%22.469.000
12-20250,06%▲ +0,03 điểm %29.10050%22.470.900
11-20250,03%▼ −0,01 điểm %13.80050%22.486.200
10-20250,04%▼ −0,03 điểm %18.40050%22.481.600
9-20250,07%▲ +0,01 điểm %30.30050%22.469.700
8-20250,06%▲ +0,02 điểm %26.30050%22.473.700
7-20250,04%▼ −0,00 điểm %18.40050%22.481.600
6-20250,05%▲ +0,04 điểm %20.30050%22.479.700
5-20250,01%▼ −0,00 điểm %3.80050%22.496.200
4-20250,01%▼ −0,00 điểm %5.30050%22.494.700
3-20250,01%▲ +0,00 điểm %5.60050%22.494.400
2-20250,01%▲ +0,00 điểm %3.60050%22.496.400
1-20250,00%▼ −0,02 điểm %2.00050%22.498.000
12-20240,02%▲ +0,02 điểm %11.00050%22.489.000
11-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
10-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
9-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
8-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
7-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
6-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
5-20240,00%■ 0,00 điểm %050%22.500.000
4-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
3-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
2-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
1-20240,00%■ 0,00 điểm %00%0
12-20230,00%■ 0,00 điểm %00%0
11-20230,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.11200,01%-4.112
1-10-20264.11200,01%-4.112
30-9-20264.11200,01%-4.112
29-9-20264.11200,01%-4.112
28-9-20264.11200,01%-4.112
25-9-20264.112+6120,01%-4.112
24-9-20263.50000,01%-3.500
23-9-20263.50000,01%-3.500
22-9-20263.50000,01%-3.500
21-9-20263.50000,01%-3.500
18-9-20263.50000,01%-3.500
17-9-20263.50000,01%-3.500
16-9-20263.500−1000,01%-3.500
15-9-20263.60000,01%-3.600
14-9-20263.60000,01%-3.600
11-9-20263.60000,01%-3.600
10-9-20263.60000,01%-3.600
9-9-20263.60000,01%-3.600
8-9-20263.60000,01%-3.600
7-9-20263.60000,01%-3.600
4-9-20263.60000,01%-3.600
3-9-20263.60000,01%-3.600
28-8-20263.60000,01%-3.600
27-8-20263.60000,01%-3.600
26-8-20263.60000,01%-3.600
25-8-20263.60000,01%-3.600
24-8-20263.60000,01%-3.600
21-8-20263.60000,01%-3.600
20-8-20263.60000,01%-3.600
19-8-20263.600—0,01%-3.600

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của RYG