Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 12:54:54

Khối ngoại mua bán S55 — trang 106

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-3-201442.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.136.416
21-3-201442.50000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
20-3-201441.50000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
19-3-201442.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
18-3-201442.10000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
17-3-201442.80000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
14-3-201441.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
13-3-201442.20000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
12-3-201443.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
11-3-201442.50000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
10-3-201443.20000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
7-3-201443.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.616
6-3-201441.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.136.616
5-3-201441.60000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
4-3-201441.90000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
3-3-201443.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
28-2-201442.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
27-2-201442.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
26-2-201442.60000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
25-2-201443.50000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
24-2-201444.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
21-2-201445.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.716
20-2-201444.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.136.716
19-2-201446.40000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
18-2-201444.20000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
17-2-201440.30000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
14-2-201439.10000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
13-2-201439.70000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
12-2-201439.50000■ 00,00,0■ 0,01.136.916
11-2-201439.00000■ 00,00,0■ 0,01.136.916

Trang 106/166 · 11-2-2014 – 24-3-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.