Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 143

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-10-200933.50000■ 00,00,0■ 0,01.096.968
2-10-200934.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.096.968
1-10-200934.80000■ 00,00,0■ 0,01.106.172
30-9-200936.50000■ 00,00,0■ 0,01.097.168
29-9-200936.40000■ 00,00,0■ 0,01.097.168
28-9-200935.80000■ 00,00,0■ 0,01.105.672
25-9-200936.00000■ 00,00,0■ 0,01.092.672
24-9-200934.0000500▼ −5000,00,0▼ −0,01.092.672
23-9-200935.60000■ 00,00,0■ 0,01.092.672
22-9-200937.400013.000▼ −13.0000,00,5▼ −0,51.084.672
21-9-200935.00000■ 00,00,0■ 0,01.082.272
18-9-200932.80000■ 00,00,0■ 0,01.082.272
17-9-200930.80008.000▼ −8.0000,00,2▼ −0,21.082.272
16-9-200930.20002.400▼ −2.4000,00,1▼ −0,11.082.272
15-9-200930.70000■ 00,00,0■ 0,01.073.268
14-9-200930.50000■ 00,00,0■ 0,01.082.272
11-9-200928.90000■ 00,00,0■ 0,01.081.272
10-9-200928.90000■ 00,00,0■ 0,01.081.272
9-9-200928.50000■ 00,00,0■ 0,01.081.272
8-9-200928.70001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,01.081.272
7-9-200927.80000■ 00,00,0■ 0,01.081.272
4-9-200928.00000■ 00,00,0■ 0,01.080.672
3-9-200929.10000■ 00,00,0■ 0,01.080.672
1-9-200929.80000■ 00,00,0■ 0,01.080.672
31-8-200928.9000600▼ −6000,00,0▼ −0,01.080.672
28-8-200928.00000■ 00,00,0■ 0,01.080.672
27-8-200926.40000■ 00,00,0■ 0,01.080.672
26-8-200926.30000■ 00,00,0■ 0,01.080.568
25-8-200925.80000■ 00,00,0■ 0,01.080.568
24-8-200926.00000■ 00,00,0■ 0,01.080.568

Trang 143/165 · 24-8-2009 – 5-10-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.