Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 47

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
16-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
15-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
14-4-202135.60000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
13-4-202136.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
12-4-202136.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
9-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
8-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
7-4-202138.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
6-4-202138.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
5-4-202138.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
2-4-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
1-4-202135.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
31-3-202136.80000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
30-3-202136.80000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
29-3-202136.90000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
26-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
25-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
24-3-202136.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
23-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
22-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
19-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
18-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
17-3-202137.50000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
16-3-202136.10000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
15-3-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
12-3-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
11-3-202136.90000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
10-3-202136.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850
9-3-202137.00000■ 00,00,0■ 0,04.857.850

Trang 47/165 · 9-3-2021 – 19-4-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.