Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:32:22
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:32:22

Khối ngoại mua bán S55 — trang 74

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-1-201825.50000■ 00,00,0■ 0,02.700.738
19-1-201825.20000■ 00,00,0■ 0,02.697.738
18-1-201825.1000800▼ −8000,00,0▼ −0,02.697.238
17-1-201825.10003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,12.697.238
16-1-201825.5000500▼ −5000,00,0▼ −0,02.697.238
15-1-201826.50000■ 00,00,0■ 0,02.697.238
12-1-201825.00000■ 00,00,0■ 0,02.697.238
11-1-201825.0002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,12.697.238
10-1-201825.00000■ 00,00,0■ 0,02.696.838
9-1-201825.50000■ 00,00,0■ 0,02.696.838
8-1-201824.8003.0002.400▲ +6000,10,1▲ +0,02.690.138
5-1-201824.80000■ 00,00,0■ 0,02.693.138
4-1-201825.00006.700▼ −6.7000,00,2▼ −0,22.693.138
3-1-201825.00000■ 00,00,0■ 0,02.693.138
2-1-201825.1001.6000▲ +1.6000,00,0▲ +0,02.693.138
29-12-201725.60000■ 00,00,0■ 0,02.694.738
28-12-201725.30000■ 00,00,0■ 0,02.694.738
27-12-201725.3002.7000▲ +2.7000,10,0▲ +0,12.694.738
26-12-201725.4005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,12.697.438
25-12-201725.9003.5000▲ +3.5000,10,0▲ +0,12.702.438
22-12-201725.20000■ 00,00,0■ 0,02.705.938
21-12-201726.00000■ 00,00,0■ 0,02.705.938
20-12-201726.00000■ 00,00,0■ 0,02.705.938
19-12-201726.00000■ 00,00,0■ 0,02.704.938
18-12-201725.80000■ 00,00,0■ 0,02.703.938
15-12-201726.50001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,02.701.938
14-12-201725.60001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,02.701.938
13-12-201725.7001.0002.000▼ −1.0000,00,1▼ −0,02.701.938
12-12-201725.6002000▲ +2000,00,0▲ +0,02.702.038
11-12-201725.70000■ 00,00,0■ 0,02.702.138

Trang 74/166 · 11-12-2017 – 22-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.