Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 13:45:10
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
59.400
▼ −6.600 (▼ −10,00%)
trong phiên · 13:45:10

Khối ngoại mua bán S55 — trang 97

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-4-201579.30000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
23-4-201579.30001.300▼ −1.3000,00,1▼ −0,11.135.426
22-4-201579.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
21-4-201579.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
20-4-201579.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
17-4-201579.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
16-4-201579.10000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
15-4-201579.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
14-4-201579.90000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
13-4-201580.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.426
10-4-201581.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
9-4-201582.30000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
8-4-201582.40000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
7-4-201582.400030▼ −300,00,0▼ −0,01.135.396
6-4-201582.40000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
3-4-201579.90000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
2-4-201580.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
1-4-201580.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
31-3-201581.50000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
30-3-201580.50000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
27-3-201582.50000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
26-3-201581.20000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
25-3-201583.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
24-3-201580.10000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
23-3-201582.50000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
20-3-201584.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
19-3-201583.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
18-3-201581.60000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
17-3-201580.70000■ 00,00,0■ 0,01.135.396
16-3-201580.00000■ 00,00,0■ 0,01.135.396

Trang 97/166 · 16-3-2015 – 24-4-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.