Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 08:58:39
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SAC
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
Sai Gon Port Stevedoring and Service Joint Stock Company
10.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:58:39

Kết quả kinh doanh SAC

Doanh thu và lợi nhuận SAC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2018: 32Q2/2018: 44Q3/2018: 3644Q1/2018Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2018: 2Q2/2018: 4Q3/2018: 24Q1/2018Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q2/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q3/2018362
Q2/2018444
Q1/2018322

Doanh thu và lợi nhuận SAC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 86Năm 2021: 106Năm 2022: 91Năm 2023: 89Năm 2024: 102Năm 2025: 106106Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 7Năm 2022: 3Năm 2023: 4Năm 2024: 5Năm 2025: 67Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251066
Năm 20241025
Năm 2023894
Năm 2022913
Năm 20211067
Năm 2020861

Báo cáo tài chính gốc SAC theo kỳ

14 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

14 tệp báo cáo SAC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SAC theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,6102,188,690,9105,786,5120,6167,8163,0188,8142,7175,9104,2113,3112,137,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)105,6102,188,690,9105,786,5120,6167,8163,0188,8142,7175,9104,2113,3112,137,7
4. Giá vốn hàng bán90,388,079,280,693,877,499,1146,1132,6153,8118,0156,285,396,499,234,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,414,19,510,311,99,121,521,730,435,024,719,719,016,912,92,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,01,93,02,21,82,22,12,51,11,11,41,21,72,73,20,1
7. Chi phí tài chính0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,710,18,89,16,212,715,313,916,422,019,516,215,314,210,81,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,75,63,73,47,5-1,48,310,315,114,06,64,85,45,45,21,1
12. Thu nhập khác1,30,41,20,25,22,00,70,411,41,10,10,50,40,80,70,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,05,60,00,30,00,20,30,00,10,20,70,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,30,41,10,1-0,32,00,30,411,20,70,00,50,20,10,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,06,04,83,57,20,68,710,726,314,86,65,25,65,45,61,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,71,31,10,80,10,11,82,15,32,71,41,21,41,41,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,71,31,10,80,10,11,82,15,32,71,41,21,41,41,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,34,73,72,87,10,56,98,621,012,05,24,14,24,04,20,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,34,73,72,87,10,56,98,621,012,05,24,14,24,04,20,8

Kết quả kinh doanh SAC theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,843,631,837,642,841,141,241,233,027,029,726,982,827,330,629,127,825,826,928,729,027,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,843,631,837,642,841,141,20,30,427,029,726,982,827,330,629,127,825,826,928,729,027,7
4. Giá vốn hàng bán31,135,926,231,232,634,334,2——21,924,321,778,822,125,924,723,222,523,525,126,324,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,77,75,66,410,26,87,041,233,05,15,45,14,05,24,74,44,63,33,33,52,73,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,71,10,30,20,20,10,30,30,40,30,30,30,30,50,60,70,70,81,00,80,70,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,74,13,31,57,54,65,4——4,03,94,53,44,64,14,13,62,42,43,12,92,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,74,62,55,22,92,31,8——1,31,70,90,91,21,21,01,71,61,91,30,51,6
12. Thu nhập khác0,1-0,10,30,20,30,10,0——0,00,40,10,00,00,00,00,00,70,20,00,40,0
13. Chi phí khác0,1-0,10,10,00,00,10,0——0,00,10,00,00,00,00,00,00,70,00,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,20,10,30,10,0——0,00,30,10,0-0,00,00,00,00,00,20,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,74,72,75,33,22,41,82,01,71,32,11,00,91,21,21,01,71,62,11,30,61,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,50,90,51,10,70,50,4——0,30,50,20,20,30,30,20,40,40,50,30,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,50,90,51,10,70,50,4——0,30,50,20,20,30,30,20,40,40,50,30,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,13,72,24,22,61,91,51,51,31,01,60,70,70,90,90,71,31,21,51,00,41,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,13,72,24,22,61,91,51,51,31,01,60,70,70,90,90,71,31,21,51,00,41,2

Báo cáo khác của SAC

Dữ liệu khác của SAC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (mã SAC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 106 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 34,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2018): doanh thu 36 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.