Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SAF
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Safoco Foodstuff Joint Stock Company
56.800
▲ +200 (▲ +0,35%)

Khối ngoại mua bán SAF — trang 132

Mua bán ròng của khối ngoại với SAF

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAF từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-1-201130.00000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
25-1-201130.00000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
24-1-201130.00000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
21-1-201130.00000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
20-1-201131.80000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
19-1-201131.80000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
18-1-201131.80000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
17-1-201131.80000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
14-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
13-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
12-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
11-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
10-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.608
7-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.408
6-1-201131.30000■ 00,00,0■ 0,01.387.408
5-1-201133.10000■ 00,00,0■ 0,01.387.408
4-1-201135.00000■ 00,00,0■ 0,01.387.408
31-12-201037.9000200▼ −2000,00,0▼ −0,01.387.108
30-12-201035.50000■ 00,00,0■ 0,01.385.708
29-12-201034.90000■ 00,00,0■ 0,01.385.708
28-12-201032.7000300▼ −3000,00,0▼ −0,01.385.408
27-12-201032.70001.400▼ −1.4000,00,0▼ −0,01.385.108
24-12-201031.00000■ 00,00,0■ 0,01.385.108
23-12-201030.0000300▼ −3000,00,0▼ −0,01.385.108
22-12-201030.0000300▼ −3000,00,0▼ −0,01.385.108
21-12-201027.90000■ 00,00,0■ 0,01.385.108
20-12-201030.00000■ 00,00,0■ 0,01.385.108
17-12-201029.60000■ 00,00,0■ 0,01.385.108
16-12-201029.60000■ 00,00,0■ 0,01.385.108
15-12-201027.90000■ 00,00,0■ 0,01.384.008

Trang 132/165 · 15-12-2010 – 26-1-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-1-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAF, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SAF

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAF (CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SAF (mua 0 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.855.787 cổ phiếu.