Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
36.000
▼ −400 (▼ −1,10%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 01-111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-5-202225.5001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,064.886.754
17-5-202226.40000■ 00,00,0■ 0,064.888.054
16-5-202225.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,064.888.054
13-5-202226.00000■ 00,00,0■ 0,064.888.054
12-5-202226.00000■ 00,00,0■ 0,064.888.054
11-5-202226.8008000▲ +8000,00,0▲ +0,064.888.054
10-5-202226.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.888.854
9-5-202226.30000■ 00,00,0■ 0,064.889.254
6-5-202229.20000■ 00,00,0■ 0,064.889.254
5-5-202229.7002.000600▲ +1.4000,10,0▲ +0,064.889.254
4-5-202229.90000■ 00,00,0■ 0,064.891.254
29-4-202229.8001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,064.879.454
28-4-202229.1001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.880.854
27-4-202229.000011.800▼ −11.8000,00,3▼ −0,364.881.854
26-4-202228.80000■ 00,00,0■ 0,064.880.754
25-4-202228.7001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.880.754
22-4-202228.50001.100▼ −1.1000,00,0▼ −0,064.881.754
21-4-202228.90000■ 00,00,0■ 0,064.881.754
20-4-202230.00000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
19-4-202230.50000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
18-4-202230.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,064.881.554
15-4-202230.80000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
14-4-202231.40000■ 00,00,0■ 0,064.881.550
13-4-202231.40000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
12-4-202231.50000■ 00,00,0■ 0,064.881.550
8-4-202230.70000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
7-4-202231.10000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
6-4-202229.90000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
5-4-202230.00000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
4-4-202230.00000■ 00,00,0■ 0,064.881.554

Trang 38/97 · 4-4-2022 – 18-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.