Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
35.900
▼ −400 (▼ −1,10%)
cuối phiên · 14:56:31

Khối ngoại mua bán SAS — trang 39

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 01-111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-4-202230.30000■ 00,00,0■ 0,064.881.550
31-3-202230.30000■ 00,00,0■ 0,064.881.554
30-3-202230.3003.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,164.881.550
29-3-202230.6002.8000▲ +2.8000,10,0▲ +0,164.884.554
28-3-202230.30000■ 00,00,0■ 0,064.887.354
25-3-202230.40000■ 00,00,0■ 0,064.887.354
24-3-202230.40000■ 00,00,0■ 0,064.887.354
23-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,064.887.350
22-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
21-3-202230.70000■ 00,00,0■ 0,064.887.350
18-3-202230.70000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
17-3-202230.90000■ 00,00,0■ 0,064.887.350
16-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
15-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
14-3-202230.90000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
11-3-202231.10000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
10-3-202230.70000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
9-3-202230.90000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
8-3-202230.00000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
7-3-202230.70000■ 00,00,0■ 0,0648.873.540
4-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,0648.868.540
3-3-202231.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,0648.868.540
2-3-202231.5000500▼ −5000,00,0▼ −0,0648.869.540
1-3-202231.00000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
28-2-202231.80000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
25-2-202232.90000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
24-2-202232.40000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
23-2-202232.80000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
22-2-202232.50000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540
21-2-202233.40000■ 00,00,0■ 0,0648.869.540

Trang 39/97 · 21-2-2022 – 1-4-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.