Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
36.400
▼ −700 (▼ −1,89%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 65

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 01-18-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-2-201925.0006.4000▲ +6.4000,20,0▲ +0,264.407.946
18-2-201925.0009.400500▲ +8.9000,20,0▲ +0,264.414.346
15-2-201923.60000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
14-2-201924.00000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
13-2-201923.90000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
12-2-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
11-2-201925.00000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
1-2-201924.80000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
31-1-201926.10000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
30-1-201926.10000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
29-1-201926.10000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
28-1-201926.00000■ 00,00,0■ 0,064.423.746
25-1-201924.20000■ 00,00,0■ 0,064.423.736
24-1-201924.00000■ 00,00,0■ 0,064.411.236
23-1-201923.800010▼ −100,00,0▼ −0,064.411.236
22-1-201924.000012.500▼ −12.5000,00,3▼ −0,364.411.236
21-1-201923.80000■ 00,00,0■ 0,064.411.236
18-1-201922.90000■ 00,00,0■ 0,064.411.236
17-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.411.236
16-1-201923.5001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,064.411.236
15-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
14-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
11-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
10-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
9-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
8-1-201923.50000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
7-1-201923.70000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
4-1-201923.80000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
3-1-201923.20000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
2-1-201923.20000■ 00,00,0■ 0,064.412.536

Trang 65/97 · 2-1-2019 – 19-2-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.