Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
37.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 66

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 01-17-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-12-201822.80000■ 00,00,0■ 0,064.412.536
26-12-201822.90000■ 00,00,0■ 0,064.386.336
25-12-201824.00000■ 00,00,0■ 0,064.386.336
24-12-201823.700026.200▼ −26.2000,00,6▼ −0,664.386.336
21-12-201823.10000■ 00,00,0■ 0,064.386.336
20-12-201823.00000■ 00,00,0■ 0,064.386.336
19-12-201823.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,064.386.336
18-12-201823.70000■ 00,00,0■ 0,064.386.836
17-12-201823.50000■ 00,00,0■ 0,064.386.836
14-12-201823.90000■ 00,00,0■ 0,064.386.836
13-12-201823.50000■ 00,00,0■ 0,064.386.836
12-12-201823.50000■ 00,00,0■ 0,064.386.836
11-12-201824.00000■ 00,00,0■ 0,064.382.136
10-12-201824.00000■ 00,00,0■ 0,064.382.136
7-12-201822.8003.0004.700▼ −1.7000,10,1▼ −0,064.382.136
6-12-201822.80000■ 00,00,0■ 0,064.383.136
5-12-201822.80000■ 00,00,0■ 0,064.383.136
4-12-201822.8001.1002.000▼ −9000,00,0▼ −0,064.383.136
3-12-201823.20000■ 00,00,0■ 0,064.384.236
30-11-201822.90000■ 00,00,0■ 0,064.384.236
29-11-201822.90000■ 00,00,0■ 0,064.384.236
28-11-201822.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,064.384.236
27-11-201822.90000■ 00,00,0■ 0,064.384.336
26-11-201823.20000■ 00,00,0■ 0,064.384.336
23-11-201823.20000■ 00,00,0■ 0,064.384.336
22-11-201823.2005.2000▲ +5.2000,10,0▲ +0,164.384.336
21-11-201823.40000■ 00,00,0■ 0,064.389.536
20-11-201823.90000■ 00,00,0■ 0,064.389.536
19-11-201824.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.389.536
16-11-201823.900100▲ +100,00,0▲ +0,064.390.536

Trang 66/97 · 16-11-2018 – 27-12-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.