Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SCD
CTCP Nước giải khát Chương Dương
Chuong Duong Beverages Joint Stock Company
13.200
▼ −2.300 (▼ −14,84%)

Kết quả kinh doanh SCD

Doanh thu và lợi nhuận SCD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 39Q1/2024: 57Q2/2024: 42Q3/2024: 36Q4/2024: 48Q1/2025: 49Q2/2025: 28Q3/2025: 34Q4/2025: 50Q1/2026: 61Q2/2026: 4661Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -35Q4/2023: -46Q1/2024: -17Q2/2024: -15Q3/2024: -12Q4/2024: -21Q1/2025: -21Q2/2025: -25Q3/2025: -27Q4/2025: -7Q1/2026: -11Q2/2026: -6-46Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202646-6
Q1/202661-11
Q4/202550-7
Q3/202534-27
Q2/202528-25
Q1/202549-21
Q4/202448-21
Q3/202436-12
Q2/202442-15
Q1/202457-17
Q4/202339-46
Q3/202322-35

Doanh thu và lợi nhuận SCD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 162Năm 2021: 132Năm 2022: 169Năm 2023: 126Năm 2024: 183Năm 2025: 160183Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: -36Năm 2022: -49Năm 2023: -119Năm 2024: -66Năm 2025: -803-119Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025160-80
Năm 2024183-66
Năm 2023126-119
Năm 2022169-49
Năm 2021132-36
Năm 20201623

Báo cáo tài chính gốc SCD theo kỳ

30 tệp

30 tệp báo cáo SCD trên HNX từ năm 2024, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SCD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh166,8191,0141,3179,8140,2175,7278,0296,5356,9449,4373,4426,2419,0334,0422,8378,4319,7274,4240,4196,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,47,715,010,78,513,310,918,529,632,418,521,57,17,012,212,68,82,31,52,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)160,4183,3126,3169,1131,7162,4267,1278,0327,3417,0354,8404,8411,9327,0410,6365,8310,9272,1238,9194,5
4. Giá vốn hàng bán119,0133,099,8137,6111,9122,9197,7213,3252,7293,2248,7290,5298,2241,4327,7281,4210,2180,3148,7122,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,450,326,531,419,839,569,364,774,6123,8106,1114,3113,785,683,084,4100,891,890,271,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,93,01,41,93,18,49,49,16,66,912,011,813,115,312,19,14,37,43,72,6
7. Chi phí tài chính43,340,521,615,914,62,40,00,00,20,10,10,40,00,01,5-0,60,32,80,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay43,340,521,515,814,62,40,00,00,20,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng52,749,985,243,021,621,227,936,748,658,260,166,949,741,844,847,443,955,161,844,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,821,728,225,723,421,229,133,235,535,433,534,837,327,520,118,019,610,97,48,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-73,6-58,8-107,0-51,3-36,73,221,73,8-3,236,924,324,139,831,528,728,741,230,524,621,2
12. Thu nhập khác0,62,82,44,20,40,51,02,20,54,38,94,04,41,61,52,60,70,82,00,6
13. Chi phí khác8,210,69,12,40,10,20,50,00,03,30,20,06,40,00,10,00,10,80,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,6-7,8-6,71,80,40,30,52,20,51,08,74,0-2,01,61,42,60,60,11,80,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-81,2-66,7-113,7-49,4-36,33,522,26,0-2,737,933,028,137,833,030,031,241,830,526,421,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,06,10,00,00,35,10,20,87,96,95,811,68,07,55,15,95,44,23,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,8-1,1-0,5-0,8-0,7-0,20,40,5-0,50,00,00,00,00,0-0,20,01,1-0,5-0,5-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,8-1,15,6-0,8-0,70,15,60,70,37,96,95,811,68,07,35,17,05,03,73,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-80,4-65,6-119,3-48,7-35,63,416,65,2-3,030,026,222,226,225,122,826,134,825,522,718,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-80,4-65,6-119,3-48,7-35,63,416,65,2-3,030,026,222,226,225,122,826,134,825,522,718,7

Kết quả kinh doanh SCD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,864,051,935,328,950,850,237,943,859,140,333,41,665,951,724,749,953,545,84,224,765,463,633,944,533,782,356,264,674,972,075,075,674,095,577,760,498,9172,982,797,996,0150,569,156,573,4158,293,690,484,1130,676,782,3129,4113,369,567,783,5141,376,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,72,92,11,21,21,91,81,62,02,30,911,60,22,22,21,53,33,82,80,31,63,84,92,13,03,35,33,32,30,01,72,06,91,57,34,85,50,58,94,36,32,37,25,34,41,613,33,53,01,72,12,01,01,01,11,61,42,84,33,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)46,061,149,834,127,748,848,436,241,856,839,421,81,363,749,523,246,649,843,04,023,161,658,631,841,530,477,052,962,374,970,373,068,672,588,272,954,898,4164,078,491,693,7143,363,752,171,9144,890,187,482,4128,574,781,3128,4112,267,966,380,6137,072,6
4. Giá vốn hàng bán28,037,434,626,820,637,033,630,029,340,131,920,62,644,641,723,935,736,332,610,721,846,841,624,433,523,457,341,747,351,450,753,753,850,665,055,442,468,7115,054,963,858,8105,042,935,449,9107,863,464,655,892,653,559,894,180,151,148,761,7108,456,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,023,615,27,37,111,814,96,212,516,77,51,2-1,319,17,8-0,710,913,510,4-6,81,314,817,17,48,07,119,711,215,023,519,619,314,821,923,117,512,529,749,123,527,834,938,320,916,722,037,026,822,826,735,921,221,534,232,116,817,618,928,615,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,50,40,40,50,60,60,70,51,10,60,10,70,10,60,00,11,30,30,40,61,80,91,42,93,22,22,13,51,72,21,52,43,02,01,51,61,61,71,32,31,65,51,02,72,83,92,04,42,73,74,03,52,74,05,52,82,94,13,1
7. Chi phí tài chính12,112,011,610,810,710,310,310,110,19,98,84,84,13,94,54,03,83,73,43,93,73,62,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4-0,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,112,011,610,810,610,310,310,110,19,98,84,84,13,94,44,03,83,73,43,93,73,62,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,417,14,915,715,217,016,53,811,917,625,425,623,410,711,311,710,59,55,33,85,86,77,24,94,54,66,34,86,310,512,112,66,616,815,016,214,319,822,213,813,619,215,111,312,117,224,212,011,615,911,712,611,020,311,210,810,012,216,68,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,24,96,65,24,84,27,46,13,15,110,25,26,46,46,06,56,96,47,44,25,66,28,02,85,15,212,40,22,78,67,77,19,58,410,49,67,87,611,27,68,87,97,69,68,47,88,110,57,29,510,98,48,38,96,26,89,36,25,05,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,5-9,9-7,4-24,0-23,0-19,1-18,7-13,2-12,1-14,8-36,4-34,3-34,5-1,8-13,4-22,9-10,2-4,8-5,4-18,2-13,30,20,41,11,20,53,28,39,66,02,01,11,1-0,4-0,2-7,0-8,13,917,33,47,79,421,10,9-1,2-0,38,76,48,13,917,04,35,67,718,74,71,03,410,75,3
12. Thu nhập khác0,20,20,40,10,10,00,01,01,70,01,60,10,60,21,51,20,31,20,10,00,30,00,00,20,00,30,40,20,20,21,30,90,00,00,20,00,20,03,90,10,10,27,0-0,6-0,32,21,40,20,00,02,00,22,20,00,10,01,30,20,01,0
13. Chi phí khác0,91,40,32,82,62,52,40,94,82,65,01,41,41,31,40,60,20,2-1,60,40,60,70,00,00,00,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,10,00,0-0,2-0,20,3-1,31,41,30,00,30,50,10,00,00,00,00,00,10,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,7-1,20,1-2,7-2,5-2,5-2,30,1-3,0-2,6-3,5-1,3-0,8-1,10,10,60,11,01,7-0,4-0,3-0,70,00,20,00,1-0,10,20,20,21,30,90,00,00,20,00,20,00,60,1-0,00,27,0-0,4-0,11,92,7-1,2-1,30,01,7-0,32,10,00,00,01,30,2-0,10,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,3-11,1-7,4-26,7-25,6-21,6-21,1-13,1-15,2-17,4-39,9-35,5-35,4-2,9-13,3-22,3-10,1-3,8-3,7-18,5-13,6-0,50,51,31,20,63,18,49,86,23,32,01,1-0,4-0,0-7,0-7,93,917,93,47,79,628,10,5-1,31,611,45,26,83,918,74,07,87,718,84,72,33,610,65,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,61,70,91,90,00,00,10,00,0-0,9-0,80,83,60,91,62,06,00,1-0,60,62,41,21,80,95,41,02,71,94,71,20,60,92,61,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,2-0,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,70,1-0,4-0,2-0,10,0-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,20,0-0,3-0,2-0,10,10,10,11,10,8-0,40,50,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,1-0,2-0,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,70,1-0,45,9-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,20,0-0,20,0-0,10,10,10,72,81,71,50,60,00,10,00,0-0,9-1,40,83,60,91,62,06,00,1-0,60,62,41,21,80,95,41,02,71,94,71,20,60,92,61,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,1-11,0-6,9-26,5-25,4-21,4-20,9-12,4-15,3-17,0-45,8-35,4-35,3-2,8-13,1-22,1-9,9-3,6-3,4-18,3-13,6-0,20,41,41,10,52,45,68,14,72,72,01,0-0,4-0,0-6,0-6,53,114,32,66,17,622,10,4-0,80,99,04,05,03,113,33,05,15,814,13,51,72,77,94,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,1-11,0-6,9-26,5-25,4-21,4-20,9-12,4-15,3-17,0-45,8-35,4-35,3-2,8-13,1-22,1-9,9-3,6-3,4-18,3-13,6-0,20,41,41,10,52,45,68,14,72,72,01,0-0,4-0,0-6,0-6,53,114,32,66,17,622,10,4-0,80,99,04,05,03,113,33,05,15,814,13,51,72,77,94,4

Báo cáo khác của SCD

Dữ liệu khác của SCD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước giải khát Chương Dương (mã SCD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 160 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -80 tỉ đồng, giảm 22,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 46 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.