Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SCD
CTCP Nước giải khát Chương Dương
Chuong Duong Beverages Joint Stock Company
14.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SCD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SCD theo thời gian

1015 ngày
5,77%6,28%6,80%7,32%7,83%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 502.460 cổ phiếu SCD, tương đương 5,91% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 7.997.540 cổ phiếu (94,09% vốn), khoảng 119 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,69% (11-8-2021), thấp nhất 5,91% (31-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SCD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,91%5,91%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20265,91%5,91%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20265,91%5,91%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20256,10%5,91%▼ −0,19 điểm %-16.000
3 năm3-10-20236,87%5,91%▼ −0,95 điểm %-81.070

Sở hữu nước ngoài SCD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,91%■ 0,00 điểm %502.460100%7.997.540
9-20265,91%■ 0,00 điểm %502.460100%7.997.540
8-20265,91%■ 0,00 điểm %502.460100%7.997.540
7-20265,91%■ 0,00 điểm %502.460100%7.997.540
6-20265,91%■ 0,00 điểm %502.460100%7.997.540
5-20265,91%■ 0,00 điểm %502.46049%3.662.540
4-20265,91%■ 0,00 điểm %502.46049%3.662.540
3-20265,91%■ 0,00 điểm %502.46049%3.662.540
2-20265,91%■ 0,00 điểm %502.46049%3.662.540
1-20265,91%■ 0,00 điểm %502.46049%3.662.540
12-20255,91%▼ −0,17 điểm %502.46049%3.662.540
11-20256,08%▼ −0,01 điểm %517.16049%3.647.840
10-20256,09%▼ −0,01 điểm %517.86049%3.647.140
9-20256,10%■ 0,00 điểm %518.46049%3.646.540
8-20256,10%■ 0,00 điểm %518.46049%3.646.540
7-20256,10%■ 0,00 điểm %518.46049%3.646.540
6-20256,10%▼ −0,05 điểm %518.46049%3.646.540
5-20256,15%▼ −0,14 điểm %522.86049%3.642.140
5-20246,29%▼ −0,02 điểm %534.86049%3.630.140
4-20246,31%▼ −0,49 điểm %536.66049%3.628.340
3-20246,81%■ 0,00 điểm %578.46049%3.586.540
2-20246,81%■ 0,00 điểm %578.46049%3.586.540
1-20246,81%■ 0,00 điểm %578.46049%3.586.540
12-20236,81%■ 0,00 điểm %578.46049%3.586.540
11-20236,81%▼ −0,06 điểm %578.46049%3.586.540
10-20236,87%■ 0,00 điểm %583.53049%3.581.470
9-20236,87%▼ −0,00 điểm %583.53049%3.581.470
8-20236,87%▲ +0,00 điểm %583.63049%3.581.370
7-20236,86%▼ −0,00 điểm %583.33049%3.581.670
6-20236,86%▼ −0,00 điểm %583.41049%3.581.590
5-20236,87%■ 0,00 điểm %583.81049%3.581.190
4-20236,87%■ 0,00 điểm %583.81049%3.581.190
3-20236,87%■ 0,00 điểm %583.81049%3.581.190
2-20236,87%■ 0,00 điểm %583.81049%3.581.190
1-20236,87%▼ −0,00 điểm %583.81049%3.581.190
12-20226,87%▲ +0,00 điểm %584.11049%3.580.890
11-20226,87%■ 0,00 điểm %583.81049%3.581.190
10-20226,87%▼ −0,00 điểm %583.81049%3.581.190
9-20226,87%■ 0,00 điểm %583.86049%3.581.140
8-20226,87%■ 0,00 điểm %583.86049%3.581.140
7-20226,87%▼ −0,01 điểm %583.86049%3.581.140
6-20226,87%■ 0,00 điểm %584.36049%3.580.640
5-20226,87%■ 0,00 điểm %584.36049%3.580.640
4-20226,87%■ 0,00 điểm %584.36049%3.580.640
3-20226,87%■ 0,00 điểm %584.36049%3.580.640
2-20226,87%▼ −0,01 điểm %584.36049%3.580.640
1-20226,89%▲ +0,26 điểm %585.36049%3.579.640
12-20216,63%▲ +0,07 điểm %563.56049%3.601.440
11-20216,56%▼ −0,48 điểm %557.46049%3.607.540
10-20217,03%▼ −0,02 điểm %597.86049%3.567.140
9-20217,05%▼ −0,59 điểm %599.46049%3.565.540
8-20217,64%▼ −0,02 điểm %649.66049%3.515.340
7-20217,66%—651.46049%3.513.540

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026502.46005,91%7.997.540
1-10-2026502.46005,91%7.997.540
30-9-2026502.46005,91%7.997.540
29-9-2026502.46005,91%7.997.540
28-9-2026502.46005,91%7.997.540
25-9-2026502.46005,91%7.997.540
24-9-2026502.46005,91%7.997.540
23-9-2026502.46005,91%7.997.540
22-9-2026502.46005,91%7.997.540
21-9-2026502.46005,91%7.997.540
18-9-2026502.46005,91%7.997.540
17-9-2026502.46005,91%7.997.540
16-9-2026502.46005,91%7.997.540
15-9-2026502.46005,91%7.997.540
14-9-2026502.46005,91%7.997.540
11-9-2026502.46005,91%7.997.540
10-9-2026502.46005,91%7.997.540
9-9-2026502.46005,91%7.997.540
8-9-2026502.46005,91%7.997.540
7-9-2026502.46005,91%7.997.540
4-9-2026502.46005,91%7.997.540
3-9-2026502.46005,91%7.997.540
28-8-2026502.46005,91%7.997.540
27-8-2026502.46005,91%7.997.540
26-8-2026502.46005,91%7.997.540
25-8-2026502.46005,91%7.997.540
24-8-2026502.46005,91%7.997.540
21-8-2026502.46005,91%7.997.540
20-8-2026502.46005,91%7.997.540
19-8-2026502.460—5,91%7.997.540

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SCD