Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SCR
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
Sai Gon Thuong Tin Real Estate Joint Stock Company
4.110
▼ −50 (▼ −1,20%)

Kết quả kinh doanh SCR

Doanh thu và lợi nhuận SCR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 123Q4/2023: 98Q1/2024: 69Q2/2024: 75Q3/2024: 184Q4/2024: 470Q1/2025: 110Q2/2025: 409Q3/2025: 432Q4/2025: 264Q1/2026: 150Q2/2026: 186470Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 6Q1/2024: 5Q2/2024: -4Q3/2024: 1Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 30Q3/2025: 2Q4/2025: 33Q1/2026: 12Q2/2026: 1133-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202618611
Q1/202615012
Q4/202526433
Q3/20254322
Q2/202540930
Q1/20251102
Q4/20244703
Q3/20241841
Q2/202475-4
Q1/2024695
Q4/2023986
Q3/20231234

Doanh thu và lợi nhuận SCR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 918Năm 2021: 1.683Năm 2022: 893Năm 2023: 371Năm 2024: 799Năm 2025: 1.2271.683Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 194Năm 2021: 194Năm 2022: 56Năm 2023: 15Năm 2024: 4Năm 2025: 67194Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.22767
Năm 20247994
Năm 202337115
Năm 202289356
Năm 20211.683194
Năm 2020918194

Báo cáo tài chính gốc SCR theo kỳ

134 tệp

134 tệp báo cáo SCR trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SCR

77 văn bản
3-9-2026Công văn công bố BCTC bán niên soát xét 2026 kèm giải trìnhHOSE30-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Công văn công bố BCTC bán niên soát xét 2025 kèm giải trìnhHOSE28-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE3-2-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE14-6-2024Đính chính BCTC quý 1/2024HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE19-4-2024Đính chính BCTC HN và riêng đã được kiểm toán năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-5-2023Thông báo đính chính BCTC riêng quý 1 năm 2023HOSE28-4-2023Thông báo đường dẫn BCTC quý 01/2023 và giải trình chênh lệch KQKD so với cùng kỳHOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 so với năm 2020HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE27-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 trước và sau soát xétHOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình bổ sung chênh lệch BCTC HN và riêng quý 1/2021HOSE1-4-2021Giải trình bổ sung chênh lệch BCTC năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 37 văn bản cũ hơn (tới 25-11-2016)
30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE31-3-2020Giải trình bổ sung chênh lệch BCTC HN và riêng năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SCRHOSE31-1-2020Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE6-9-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 2 năm 2019 so với quý 2 năm 2018HOSE2-5-2019Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD HN và riêng quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình bổ sung ý kiến kiểm toán BCTC năm 2018HOSE1-4-2019Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD riêng năm 2018HOSE30-1-2019Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SCRHOSE10-1-2019Xin gia CBTT BCTC quý và BCTC bán niên soát xét năm 2019HOSE7-11-2018Giải trình bổ sung chênh lệch KQKD BCTC quý 3/2018HOSE31-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE5-9-2018Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC HN bán niên soát xét năm 2018HOSE31-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2018Điều chỉnh BCTC quý 2/2018 (hợp nhất)HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE2-5-2018Giải trình bổ sung KQKD HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2018Giải trình bổ sung KQKD HN và riêng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SCRHOSE16-3-2018Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý và BCTC bán niên soát xétHOSE12-2-2018Chỉnh sửa thuyết minh BCTC HN và riêng quý 4.2017HOSE2-2-2018Giải trình bổ sung KQKD HN và riêng quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2017Giải trình bổ sung KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2017Giải trình điều chỉnh kết quả kinh doanh hợp nhất Q2.2017HOSE30-8-2017Giải trình bổ sung báo cáo KQKD HN và riêng bán niên năm 2017HOSE4-8-2017Giải trình điều chỉnh BCTC HN quý 2 năm 2017HOSE20-7-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SCRHOSE22-6-2017Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý và BCTC bán niên soát xétHOSE21-4-2017Giải trình bổ sung báo cáo KQKD quý 1.2017HOSE3-4-2017Giải trình bổ sung báo cáo KQKD HN và riêng năm 2016HOSE7-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE25-11-2016Thông báo gia hạn thời gian cung cấp BCTC và số liệu để CBTTHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SCR.

Kết quả kinh doanh SCR theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.227,5800,2371,3899,01.692,4923,71.046,73.040,21.841,8774,7158,9711,51.097,1588,1562,11.117,1108,992,5191,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,11,00,15,79,35,516,2111,517,00,10,023,03,61,37,70,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.227,4799,1371,2893,31.683,2918,21.030,52.928,71.824,8774,6158,9688,51.093,5586,8554,31.117,1108,992,5191,5
4. Giá vốn hàng bán830,9848,5264,0650,21.370,81.225,9608,32.290,91.275,4486,8140,6553,5892,0550,4427,01.056,451,353,614,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)396,5-49,4107,2243,0312,4-307,7422,2637,8549,5287,718,3135,0201,436,4127,360,757,638,9177,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính353,8477,8343,8405,6515,8850,1283,1222,6148,1133,9246,5101,0267,5381,2502,71.243,2212,8329,172,2
7. Chi phí tài chính335,8311,9305,1398,5407,7254,3175,1200,7205,440,4263,3131,6186,6271,2385,6264,598,0484,643,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay273,0303,6304,5310,6213,9240,9147,2173,2128,038,736,3116,9175,4214,2258,7231,5137,4268,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-50,0-10,3-1,014,215,7-7,328,81,23,72,525,6-24,1-17,268,3-85,8-3,78,7-0,30,0
9. Chi phí bán hàng10,718,822,278,9114,385,054,2156,3102,660,828,743,478,840,327,928,730,49,810,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp208,457,5108,7105,789,393,3159,2178,1117,8117,997,6111,9110,473,8123,679,862,987,629,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)145,530,014,079,7232,7102,6345,6326,4275,6205,0-99,2-74,976,0100,57,1927,287,8-214,3166,0
12. Thu nhập khác10,716,726,93,633,0108,216,610,213,320,9448,2276,66,145,214,8234,814,5261,9101,2
13. Chi phí khác59,313,124,54,423,66,215,615,013,62,1153,6145,29,830,05,7572,826,242,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-48,63,72,4-0,79,4102,01,0-4,8-0,418,8294,6131,3-3,715,29,1-337,9-11,7219,6100,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,933,716,478,9242,0204,5346,5321,6275,2223,8195,456,472,3115,716,2589,376,15,4266,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,425,910,429,449,4-2,877,576,972,361,820,720,739,837,327,4166,522,65,348,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,23,5-9,5-6,6-1,613,0-9,024,7-16,0-17,8-23,56,725,14,4-26,70,20,0-0,0-1,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,629,40,922,847,810,268,6101,656,244,0-2,827,465,041,70,7166,622,65,347,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,44,215,456,1194,2194,3278,0220,0219,0179,8198,129,07,374,015,5422,753,50,1218,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8,91,36,75,97,15,63,75,5-9,76,3-0,82,5-0,7-14,9-0,6-4,00,51,30,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,32,98,750,2187,1188,7274,3214,6228,7173,5199,026,58,088,916,2426,653,0-1,1218,7

Kết quả kinh doanh SCR theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh186,2150,5264,3431,6409,1109,9470,5184,675,669,598,4123,168,781,0319,384,0100,3395,4112,5375,41.148,655,9576,1112,692,7142,3296,9341,7273,2187,3926,7272,41.031,6809,41.009,2273,6277,6281,5368,3238,7141,626,160,730,337,030,9141,279,8158,6331,9512,0188,6195,2201,3125,366,6294,3101,8141,9114,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,00,10,10,00,10,10,30,50,10,00,00,00,05,70,00,03,60,00,15,61,80,20,62,95,920,327,315,158,253,3-0,00,05,32,53,65,50,10,00,00,00,00,00,00,022,70,30,00,00,02,11,50,00,00,11,20,07,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)186,0150,4264,3431,6409,0109,9470,5184,475,369,098,4123,168,781,0319,378,3100,3395,4108,9375,41.148,650,3574,3112,392,1139,4291,0321,4245,9172,1868,6219,11.031,6809,41.003,8271,0274,0276,0368,2238,7141,626,160,730,337,030,9118,479,5158,6331,9512,0186,5193,8201,2125,366,5293,1101,8134,1114,1
4. Giá vốn hàng bán141,0109,5178,1186,8379,665,8572,9177,157,441,159,4105,139,659,9237,949,268,2294,983,2304,3945,637,6992,782,370,980,0144,8313,287,363,1741,3146,5732,1670,9687,5215,1167,5205,2275,2124,180,17,558,232,825,524,1115,282,5126,0229,8376,7164,4177,5173,4155,148,7253,493,388,490,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,040,986,2244,829,544,1-102,47,417,827,938,918,029,121,281,429,132,1100,525,771,1202,912,7-418,430,121,259,4146,38,2158,6109,1127,272,6299,5138,5316,355,9106,570,892,9114,661,518,72,5-2,511,66,83,2-2,932,6102,1135,322,016,327,8-29,817,939,78,545,723,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,065,5158,242,0113,054,9230,585,494,767,282,792,6103,365,236,085,8206,477,4236,971,7111,096,1713,940,333,555,986,498,249,948,677,393,233,925,913,951,235,048,038,061,118,916,039,841,4140,424,913,416,848,322,525,3106,9111,623,6194,820,6133,838,583,675,9
7. Chi phí tài chính65,777,7132,772,668,661,979,076,277,879,070,088,192,354,7174,544,6128,750,7225,889,454,238,3167,429,420,536,930,235,746,762,463,449,646,341,438,053,848,465,214,28,812,35,17,23,2234,118,831,332,831,036,576,315,6110,723,6115,226,691,223,276,74,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay76,568,975,570,666,460,671,575,677,778,768,086,074,376,2146,853,860,849,281,347,849,834,9157,427,423,725,926,632,541,741,051,544,236,838,723,552,928,322,913,58,39,57,36,94,7-2,028,322,126,930,837,040,412,199,723,362,625,852,669,285,550,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,41,2-4,4-34,0-7,0-4,6-5,0-4,0-1,2-0,2-0,3-2,14,7-3,28,3-4,412,6-2,320,1-1,6-2,2-0,5-2,70,3-2,1-2,7-101,7137,3-43,336,50,70,01,9-1,31,90,7-1,62,71,40,0-1,32,41,41,723,9-1,4-13,3-1,8-6,5-2,5-14,97,2-4,4-4,214,4-2,3-31,687,7-35,0-3,4
9. Chi phí bán hàng3,02,73,05,52,62,87,46,12,72,53,51,812,24,722,515,510,730,16,220,781,65,777,23,13,01,725,811,114,62,816,833,943,762,072,17,95,617,041,513,00,26,12,311,211,04,2-3,75,07,035,132,423,518,24,719,08,111,12,25,95,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,319,825,2159,619,821,520,414,819,92,337,116,138,217,332,424,723,724,833,719,317,119,229,618,115,323,350,428,336,144,454,735,549,433,838,527,427,924,045,625,325,421,718,621,239,318,533,523,730,923,8-19,132,442,914,537,915,618,316,879,923,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,47,579,115,044,48,316,2-8,310,911,110,82,4-5,76,5-103,825,687,970,016,911,8158,945,018,620,113,950,724,6168,667,884,670,446,8196,025,8183,518,858,115,231,0128,741,14,215,65,0-108,5-11,3-57,8-49,45,526,856,064,7-48,34,47,4-14,121,392,5-68,262,7
12. Thu nhập khác1,12,817,85,30,52,60,215,40,80,30,60,421,34,60,13,00,00,57,61,123,70,6105,71,40,50,86,72,15,02,90,82,13,73,33,24,43,62,116,31,12,60,89,80,3423,015,178,9194,12,11,41,2-0,32,32,01,738,33,41,87,91,7
13. Chi phí khác0,91,062,38,70,44,74,61,52,74,311,00,93,09,71,10,82,10,415,50,10,27,91,50,4-0,44,96,91,17,10,51,50,51,811,27,12,23,50,8-8,19,02,9-1,817,70,4134,90,72,7141,50,90,21,21,42,84,49,318,61,60,50,10,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,21,8-44,5-3,40,1-2,1-4,414,0-1,9-4,0-10,3-0,418,3-5,1-1,02,2-2,10,1-7,91,023,5-7,3104,21,00,9-4,0-0,21,0-2,12,4-0,71,61,8-7,8-3,92,20,11,224,4-7,9-0,32,6-7,8-0,1288,014,476,352,71,21,20,1-1,8-0,5-2,4-7,619,71,81,37,81,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,69,334,711,644,56,211,85,79,07,10,52,012,61,3-104,827,885,870,19,012,8182,437,8122,821,114,846,624,3169,665,786,969,748,4197,817,9179,620,958,216,455,4120,840,86,87,75,0179,63,118,43,36,728,056,162,9-48,82,0-0,35,623,193,8-60,363,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,15,00,610,69,55,67,36,19,23,30,5-1,210,90,3-14,912,120,411,96,73,238,90,617,30,6-10,41,325,41,038,62,444,17,025,20,541,36,214,710,139,90,021,50,37,60,012,90,27,0-0,74,89,618,714,05,41,810,10,923,92,44,70,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,9-7,40,6-0,94,8-1,31,8-1,23,9-1,0-5,7-0,4-2,2-0,9-0,5-6,3-0,10,2-2,30,20,40,215,4-0,1-0,0-2,217,5-5,4-16,2-5,07,1-2,73,78,0-6,8-2,5-6,70,0-2,8-3,2-11,80,0-25,90,024,20,72,91,6-1,73,822,90,03,5-1,310,50,0-6,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2-2,41,29,814,34,39,14,913,22,3-5,2-1,68,6-0,6-15,45,820,312,14,43,439,20,832,70,5-10,4-0,942,9-4,422,4-2,651,24,328,98,534,43,77,910,137,1-3,19,70,3-18,30,037,10,99,90,93,213,541,614,08,90,520,60,917,82,44,70,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,411,733,51,830,21,92,80,8-4,14,85,63,64,02,0-89,422,065,558,04,69,4143,237,090,120,625,247,5-18,6173,943,389,518,544,1169,09,5145,217,250,36,318,3123,931,26,526,14,9142,42,28,52,43,514,614,648,9-57,71,5-20,94,75,491,4-65,163,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,1-1,3-10,70,60,80,41,60,2-0,4-0,11,12,61,61,41,81,21,61,21,41,91,81,92,92,00,20,41,24,0-2,00,6-0,66,7-2,01,13,8-2,5-10,9-0,25,50,3-0,10,6-0,60,0-0,30,00,2-0,72,40,60,00,5-1,40,1-3,4-0,10,2-0,01,3-0,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,613,044,11,229,41,51,10,6-3,74,94,61,02,30,6-91,320,863,956,73,37,5141,335,087,218,625,047,1-19,8169,945,389,019,137,4170,98,4141,419,661,26,512,8123,631,35,926,74,9142,72,28,43,11,114,014,548,4-56,41,4-17,44,85,191,4-66,463,1

Báo cáo khác của SCR

Dữ liệu khác của SCR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (mã SCR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.227 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 67 tỉ đồng, tăng 1.486,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 186 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.