Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SCR
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
Sai Gon Thuong Tin Real Estate Joint Stock Company
3.980
▲ +80 (▲ +2,05%)

Room ngoại SCR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SCR theo thời gian

1257 ngày
0,03%0,60%1,17%1,74%2,31%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.511.096 cổ phiếu SCR, tương đương 0,35% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 213.786.422 cổ phiếu (49,65% vốn), khoảng 851 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,15% (15-7-2021), thấp nhất 0,19% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SCR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,22%0,35%▲ +0,13 điểm %577.800
1 tháng28-8-20260,31%0,35%▲ +0,04 điểm %192.900
3 tháng3-7-20260,32%0,35%▲ +0,03 điểm %146.857
1 năm2-10-20250,64%0,35%▼ −0,29 điểm %-1.243.662
3 năm3-10-20230,38%0,35%▼ −0,03 điểm %-3.209

Sở hữu nước ngoài SCR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,35%▲ +0,06 điểm %1.511.09650%213.786.422
9-20260,29%▼ −0,01 điểm %1.258.19650%214.039.322
8-20260,31%▲ +0,06 điểm %1.318.19650%213.979.322
7-20260,24%▼ −0,07 điểm %1.049.06950%214.248.449
6-20260,32%▲ +0,03 điểm %1.370.73950%213.926.779
5-20260,29%▼ −0,19 điểm %1.255.17950%214.042.339
4-20260,48%▼ −0,48 điểm %2.074.77950%213.222.739
3-20260,96%▲ +0,17 điểm %4.138.91950%211.158.599
2-20260,79%▲ +0,42 điểm %3.405.94250%211.891.576
1-20260,37%▼ −0,10 điểm %1.602.04250%213.695.476
12-20250,47%▼ −0,20 điểm %2.034.44250%213.263.076
11-20250,67%▲ +0,14 điểm %2.899.53650%212.397.982
10-20250,54%▼ −0,19 điểm %2.312.25850%212.985.260
9-20250,72%▼ −0,03 điểm %3.111.75850%212.185.760
8-20250,75%▼ −0,46 điểm %3.219.91450%212.077.604
7-20251,21%▲ +0,60 điểm %5.206.41450%210.091.104
6-20250,61%▼ −0,04 điểm %2.643.72050%212.653.798
5-20250,66%▼ −0,25 điểm %2.833.54550%212.463.973
4-20250,91%▲ +0,23 điểm %3.902.44750%211.395.071
3-20250,67%▼ −0,38 điểm %2.902.64750%212.394.871
2-20251,05%▲ +0,61 điểm %4.542.54550%210.754.973
1-20250,45%▼ −0,26 điểm %1.932.68150%213.364.837
12-20240,71%▼ −0,05 điểm %3.054.58150%212.242.937
11-20240,76%▲ +0,16 điểm %2.993.24150%194.837.646
10-20240,59%▲ +0,10 điểm %2.346.30050%195.484.587
9-20240,49%▼ −0,00 điểm %1.955.19050%195.875.697
8-20240,49%▲ +0,12 điểm %1.956.09050%195.874.797
7-20240,38%▲ +0,04 điểm %1.491.59050%196.339.297
6-20240,34%▼ −0,28 điểm %1.331.79450%196.499.093
5-20240,62%▲ +0,18 điểm %2.438.30650%195.392.581
4-20240,44%▲ +0,00 điểm %1.736.00650%196.094.881
3-20240,44%▲ +0,01 điểm %1.733.00650%196.097.881
2-20240,43%▲ +0,02 điểm %1.684.89450%196.145.993
1-20240,40%▼ −0,01 điểm %1.591.20150%196.239.686
12-20230,41%▲ +0,03 điểm %1.627.60150%196.203.286
11-20230,38%▲ +0,00 điểm %1.520.90549%192.353.364
10-20230,38%▲ +0,00 điểm %1.510.20549%192.364.064
9-20230,38%▲ +0,01 điểm %1.498.40549%192.375.864
8-20230,36%▼ −0,16 điểm %1.440.70549%192.433.564
7-20230,53%▲ +0,16 điểm %2.087.82549%191.786.444
6-20230,37%▼ −0,09 điểm %1.447.14149%192.427.128
5-20230,46%▲ +0,08 điểm %1.820.70049%192.053.569
4-20230,38%▼ −0,02 điểm %1.514.23849%192.360.031
3-20230,41%▼ −0,17 điểm %1.608.29949%192.265.970
2-20230,58%▲ +0,11 điểm %2.284.10749%191.590.162
1-20230,47%▼ −0,10 điểm %1.850.50249%192.023.767
12-20220,57%▼ −0,45 điểm %2.260.19449%191.614.075
11-20221,03%▲ +0,20 điểm %4.059.72649%189.814.543
10-20220,83%▲ +0,44 điểm %3.028.59349%176.485.995
9-20220,39%▼ −0,07 điểm %1.415.41049%178.099.178
8-20220,46%▼ −0,29 điểm %1.670.02749%177.844.561
7-20220,74%▼ −0,26 điểm %2.722.12749%176.792.461
6-20221,00%▲ +0,40 điểm %3.659.42749%175.855.161
5-20220,60%▼ −0,01 điểm %2.188.45749%177.326.131
4-20220,61%▲ +0,21 điểm %2.229.85749%177.284.731
3-20220,40%▲ +0,07 điểm %1.460.13049%178.054.458
2-20220,33%▼ −0,13 điểm %1.200.03349%178.314.555
1-20220,46%▼ −0,05 điểm %1.694.33349%177.820.255
12-20210,51%▲ +0,04 điểm %1.861.26149%177.653.327
11-20210,47%▼ −0,33 điểm %1.724.35149%177.790.237
10-20210,80%▼ −0,25 điểm %2.939.93849%176.574.650
9-20211,05%▼ −0,11 điểm %3.844.01949%175.670.569
8-20211,16%▼ −0,99 điểm %4.243.48649%175.271.102
7-20212,15%—7.880.06649%171.634.522

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.511.096+40.3000,35%213.786.422
1-10-20261.470.796+212.6000,34%213.826.722
30-9-20261.258.196+386.7000,29%214.039.322
29-9-2026871.496+6.7000,20%214.426.022
28-9-2026864.796−68.5000,20%214.432.722
25-9-2026933.296−44.0000,22%214.364.222
24-9-2026977.29600,23%214.320.222
23-9-2026977.296−4.5000,23%214.320.222
22-9-2026981.796+1.6000,23%214.315.722
21-9-2026980.19600,23%214.317.322
18-9-2026980.196+155.2000,23%214.317.322
17-9-2026824.99600,19%214.472.522
16-9-2026824.996−12.0000,19%214.472.522
15-9-2026836.996−234.7000,19%214.460.522
14-9-20261.071.696−4.7000,25%214.225.822
11-9-20261.076.396−2.6000,25%214.221.122
10-9-20261.078.99600,25%214.218.522
9-9-20261.078.996−2.7000,25%214.218.522
8-9-20261.081.696+211.0000,25%214.215.822
7-9-2026870.696−88.5000,20%214.426.822
4-9-2026959.196−96.4000,22%214.338.322
3-9-20261.055.596−262.6000,25%214.241.922
28-8-20261.318.19600,31%213.979.322
27-8-20261.318.19600,31%213.979.322
26-8-20261.318.196+9000,31%213.979.322
25-8-20261.317.296+131.2000,31%213.980.222
24-8-20261.186.096+341.5860,28%214.111.422
21-8-2026844.510−40.0000,20%214.453.008
20-8-2026884.51000,21%214.413.008
19-8-2026884.510—0,21%214.413.008

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SCR