Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SD3
CTCP Sông Đà 3
Song Da 3 JSC
9.000
▼ −500 (▼ −5,26%)

Khối ngoại mua bán SD3 — trang 9

Mua bán ròng của khối ngoại với SD3

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD3 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
10-11-20257.50000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
7-11-20257.50000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
6-11-20257.60000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
5-11-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
4-11-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
3-11-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
31-10-20257.80000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
30-10-20258.00000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
29-10-20258.00000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
28-10-20258.00000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
27-10-20258.00000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
24-10-20257.30000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
23-10-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
22-10-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
21-10-20257.90000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
20-10-20257.70000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
17-10-20257.60000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
16-10-20257.60000■ 00,00,0■ 0,07.834.101
15-10-20257.50000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
14-10-20257.50000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
13-10-20257.50002.500▼ −2.5000,00,0▼ −0,07.831.601
10-10-20258.00000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
9-10-20258.10000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
8-10-20257.40000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
7-10-20256.90000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
6-10-20257.60000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
3-10-20257.10000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
2-10-20257.60000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
1-10-20257.40000■ 00,00,0■ 0,07.831.601
30-9-20256.80000■ 00,00,0■ 0,07.831.601

Trang 9/156 · 30-9-2025 – 10-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD3, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD3

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD3 (CTCP Sông Đà 3) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD3 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -5.683 cổ phiếu.