Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 132

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-1-201111.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
11-1-201111.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
10-1-201111.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
7-1-201112.20000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
6-1-201112.40000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
5-1-201112.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
4-1-201112.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
31-12-201013.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
30-12-201013.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
29-12-201012.9007000▲ +7000,00,0▲ +0,04.952.236
28-12-201013.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
27-12-201013.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
24-12-201013.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
23-12-201013.80000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
22-12-201013.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
21-12-201013.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.936
20-12-201013.60000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
17-12-201013.70000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
16-12-201013.50000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
15-12-201014.50000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
14-12-201014.40000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
13-12-201014.90000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
10-12-201014.20000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
9-12-201014.00000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
8-12-201014.00000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
7-12-201014.40000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
6-12-201015.50000■ 00,00,0■ 0,03.598.500
3-12-201014.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,03.598.500
2-12-201014.10000■ 00,00,0■ 0,03.598.800
1-12-201013.10000■ 00,00,0■ 0,03.598.800

Trang 132/153 · 1-12-2010 – 12-1-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.