Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 28

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
28-7-20233.10000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
27-7-20233.30000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
26-7-20233.30000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
25-7-20233.20000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
24-7-20233.30000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
21-7-20233.60000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
20-7-20233.20000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
19-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
18-7-20233.50000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
17-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
14-7-20233.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
13-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
12-7-20233.50000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
11-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
10-7-20233.30000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
7-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
6-7-20233.50000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
5-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
4-7-20233.40000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
3-7-20234.00000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
30-6-20234.00000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
29-6-20234.00000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
28-6-20233.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
13-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
12-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
9-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
8-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
7-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367
6-6-20232.70000■ 00,00,0■ 0,04.844.367

Trang 28/153 · 6-6-2023 – 31-7-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.