Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 46

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-5-20214.50003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,04.716.070
21-5-20214.400041.500▼ −41.5000,00,2▼ −0,24.662.870
20-5-20214.600019.100▼ −19.1000,00,1▼ −0,14.662.870
19-5-20215.10060053.200▼ −52.6000,00,3▼ −0,34.662.870
18-5-20215.20000■ 00,00,0■ 0,04.663.470
17-5-20215.40000■ 00,00,0■ 0,04.663.470
14-5-20215.40000■ 00,00,0■ 0,04.663.470
13-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,04.663.470
12-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,04.663.470
11-5-20215.4007000▲ +7000,00,0▲ +0,04.654.370
10-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,04.655.070
7-5-20215.50009.100▼ −9.1000,00,0▼ −0,04.655.070
6-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,04.655.070
5-5-20215.6003.5000▲ +3.5000,00,0▲ +0,04.655.070
4-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,04.651.770
29-4-20215.60016.9000▲ +16.9000,10,0▲ +0,14.648.270
28-4-20215.9004.9006.800▼ −1.9000,00,0▼ −0,04.541.770
27-4-20215.4001003.500▼ −3.4000,00,0▼ −0,04.510.070
26-4-20215.4000123.400▼ −123.4000,00,7▼ −0,74.500.670
23-4-20215.9002.30036.600▼ −34.3000,00,2▼ −0,24.500.670
22-4-20216.1006.8009.500▼ −2.7000,00,1▼ −0,04.502.970
20-4-20216.7007.4000▲ +7.4000,00,0▲ +0,04.509.770
19-4-20216.9001.9000▲ +1.9000,00,0▲ +0,04.517.170
16-4-20216.90011.8000▲ +11.8000,10,0▲ +0,14.519.070
15-4-20217.4009.3000▲ +9.3000,10,0▲ +0,14.530.870
14-4-20217.60019.5000▲ +19.5000,10,0▲ +0,14.538.970
13-4-20217.60029.7000▲ +29.7000,20,0▲ +0,24.558.470
12-4-20217.80034.7001.200▲ +33.5000,30,0▲ +0,34.588.170
9-4-20217.1005.6000▲ +5.6000,00,0▲ +0,04.612.370
8-4-20217.20030.0000▲ +30.0000,20,0▲ +0,24.617.970

Trang 46/153 · 8-4-2021 – 24-5-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.