Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 49

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-1-20213.9004000▲ +4000,00,0▲ +0,04.620.670
5-1-20213.90000■ 00,00,0■ 0,04.621.070
4-1-20213.7002.200100▲ +2.1000,00,0▲ +0,04.621.070
31-12-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.623.270
30-12-20203.60010.1000▲ +10.1000,00,0▲ +0,04.623.270
29-12-20203.7009.9000▲ +9.9000,00,0▲ +0,04.633.370
28-12-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
25-12-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
24-12-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
23-12-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
22-12-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
21-12-20203.40000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
18-12-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
17-12-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
16-12-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
15-12-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
14-12-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
11-12-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
10-12-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
9-12-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
8-12-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
7-12-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
4-12-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
3-12-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
2-12-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
1-12-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
30-11-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
27-11-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
26-11-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270
25-11-20204.50000■ 00,00,0■ 0,04.643.270

Trang 49/153 · 25-11-2020 – 6-1-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.