Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:52:15
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:52:15

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 75

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
23-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
22-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
21-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
20-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
17-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
16-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
15-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.810.334
14-11-201711.3003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,04.810.334
13-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.334
10-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.334
9-11-201711.9003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.813.334
8-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.634
7-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.634
6-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.634
3-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.634
2-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.813.634
1-11-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.807.334
31-10-201711.90000■ 00,00,0■ 0,04.807.334
30-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.807.334
27-10-201711.80006.300▼ −6.3000,00,1▼ −0,14.802.534
26-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
25-10-201711.70004.800▼ −4.8000,00,1▼ −0,14.802.534
24-10-201711.70000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
23-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
20-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
19-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
18-10-201711.80000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
17-10-201711.70000■ 00,00,0■ 0,04.802.534
16-10-201711.7008000▲ +8000,00,0▲ +0,04.802.534

Trang 75/153 · 16-10-2017 – 24-11-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.