Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:10:10
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:10:10

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 83

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-12-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
8-12-20169.20000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
7-12-20169.70000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
6-12-201610.20000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
5-12-201610.20000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
2-12-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
1-12-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.948.234
30-11-201610.1002000▲ +2000,00,0▲ +0,04.948.234
29-11-201610.30000■ 00,00,0■ 0,04.948.434
28-11-201610.0008000▲ +8000,00,0▲ +0,04.948.434
25-11-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.949.234
24-11-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.949.234
23-11-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.949.234
22-11-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.949.234
21-11-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.949.234
18-11-201610.50010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,14.949.234
17-11-201610.10010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,14.959.234
16-11-201610.50010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,14.969.234
15-11-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
14-11-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
11-11-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
10-11-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
9-11-20169.90000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
8-11-201610.20000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
7-11-201610.00000■ 00,00,0■ 0,04.979.234
4-11-201610.2005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,14.979.234
3-11-201610.10000■ 00,00,0■ 0,04.984.234
2-11-201610.10000■ 00,00,0■ 0,04.984.234
1-11-201610.20000■ 00,00,0■ 0,04.984.234
31-10-201610.20000■ 00,00,0■ 0,04.984.234

Trang 83/153 · 31-10-2016 – 9-12-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.