Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:08:19
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:08:19

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 89

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-3-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.882.467
25-3-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.882.467
24-3-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.875.467
23-3-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.875.467
22-3-201610.80007.000▼ −7.0000,00,1▼ −0,14.875.467
21-3-201610.60000■ 00,00,0■ 0,04.875.467
18-3-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.866.967
17-3-201610.50000■ 00,00,0■ 0,04.866.967
16-3-201610.6002.4008.500▼ −6.1000,00,1▼ −0,14.866.967
15-3-201610.70000■ 00,00,0■ 0,04.869.367
14-3-201610.70000■ 00,00,0■ 0,04.869.367
11-3-201610.6001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,04.869.367
10-3-201610.70000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
9-3-201610.40000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
8-3-201610.40000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
7-3-201610.40000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
4-3-201610.90000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
3-3-201610.90000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
2-3-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
1-3-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
29-2-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
26-2-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.870.467
25-2-201610.8001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,04.870.467
24-2-201610.90000■ 00,00,0■ 0,04.871.867
23-2-201610.80000■ 00,00,0■ 0,04.871.867
22-2-201610.60000■ 00,00,0■ 0,04.871.867
19-2-201610.5005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,14.871.867
18-2-201611.00000■ 00,00,0■ 0,04.876.867
17-2-201610.30000■ 00,00,0■ 0,04.876.867
16-2-201610.30000■ 00,00,0■ 0,04.876.867

Trang 89/153 · 16-2-2016 – 28-3-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.