Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 14:30:59
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:30:59

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 56

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-3-20205.10000■ 00,00,0■ 0,010.183.990
23-3-20205.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.183.990
20-3-20205.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.184.090
19-3-20205.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.184.190
18-3-20205.10000■ 00,00,0■ 0,010.184.290
17-3-20205.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.184.290
16-3-20205.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.184.390
13-3-20205.40000■ 00,00,0■ 0,010.184.590
12-3-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.184.590
11-3-20205.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.184.590
10-3-20205.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.184.690
9-3-20205.6006000▲ +6000,00,0▲ +0,010.184.790
6-3-20205.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.185.390
5-3-20205.70000■ 00,00,0■ 0,010.185.490
4-3-20205.70000■ 00,00,0■ 0,010.185.490
3-3-20205.7002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.185.490
2-3-20205.90000■ 00,00,0■ 0,010.185.690
28-2-20205.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,010.185.690
27-2-20205.5002.1000▲ +2.1000,00,0▲ +0,010.186.690
26-2-20205.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.188.790
25-2-20205.50000■ 00,00,0■ 0,010.188.890
24-2-20205.50000■ 00,00,0■ 0,010.188.890
21-2-20205.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.188.890
20-2-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.188.990
19-2-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.188.990
18-2-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.188.990
17-2-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.188.990
14-2-20205.60000■ 00,00,0■ 0,010.188.990
13-2-20205.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.188.990
12-2-20205.50000■ 00,00,0■ 0,010.189.090

Trang 56/165 · 12-2-2020 – 24-3-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -257.281 cổ phiếu.