Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SD5

Doanh thu và lợi nhuận SD5 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 717Q4/2023: 422Q1/2024: 554Q2/2024: 777Q3/2024: 489Q4/2024: 517Q1/2025: 802Q2/2025: 1.060Q4/2025: 520Q1/2026: 627Q2/2026: 3381.060Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 3Q1/2024: 7Q2/2024: 7Q3/2024: 6Q4/2024: 5Q1/2025: 8Q2/2025: 9Q4/2025: 2Q1/2026: 8Q2/2026: 69Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263386
Q1/20266278
Q4/20255202
Q3/2025——
Q2/20251.0609
Q1/20258028
Q4/20245175
Q3/20244896
Q2/20247777
Q1/20245547
Q4/20234223
Q3/20237176

Doanh thu và lợi nhuận SD5 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.728Năm 2021: 2.148Năm 2022: 1.801Năm 2023: 2.262Năm 2024: 2.337Năm 2025: 3.2593.259Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 29Năm 2021: 22Năm 2022: 17Năm 2023: 21Năm 2024: 24Năm 2025: 2429Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.25924
Năm 20242.33724
Năm 20232.26221
Năm 20221.80117
Năm 20212.14822
Năm 20201.72829

Báo cáo tài chính gốc SD5 theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo SD5 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SD5 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.258,82.337,12.262,11.800,82.148,01.748,11.169,51.303,91.537,21.461,82.544,92.020,32.043,51.029,4939,81.291,21.175,0952,7352,5366,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,020,38,13,422,26,318,29,64,70,90,70,10,40,32,31,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.258,82.337,12.262,11.800,82.148,01.727,81.161,41.300,51.515,01.455,62.526,72.010,72.038,91.028,5939,11.291,11.174,6952,4350,2364,6
4. Giá vốn hàng bán3.171,02.247,32.192,41.718,42.071,41.649,11.090,51.172,91.422,01.281,62.285,01.758,71.754,5815,4796,71.101,81.012,1807,1283,6317,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,889,869,882,476,578,670,9127,792,9174,0241,7252,0284,4213,1142,4189,3162,5145,466,747,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính291,9185,4112,644,439,934,714,45,752,14,56,01,02,42,24,23,03,82,01,71,4
7. Chi phí tài chính220,1173,0118,879,765,051,130,145,457,450,097,3114,2173,2116,543,545,741,056,516,313,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,84,222,831,225,922,625,837,150,578,581,4109,2130,582,943,239,029,042,84,713,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,84,26,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,28,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,371,536,023,333,234,231,666,056,271,591,368,376,677,873,674,957,441,331,822,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,330,827,523,818,128,123,622,031,456,850,870,439,825,235,471,667,949,520,313,0
12. Thu nhập khác0,75,33,83,513,713,12,71,53,36,99,38,710,810,70,81,12,11,10,31,7
13. Chi phí khác0,30,40,51,30,52,30,60,52,011,54,64,94,61,31,30,11,70,10,11,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,44,93,32,213,210,72,11,01,3-4,64,73,96,39,4-0,51,10,40,90,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,735,730,826,031,338,925,723,032,752,355,574,346,134,634,972,768,350,420,513,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,213,19,88,69,89,85,76,56,710,112,518,220,66,26,65,00,00,01,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2-1,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,10,3-1,0-2,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,012,09,88,69,89,85,76,56,710,812,618,320,95,24,15,00,00,01,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,823,621,117,421,629,020,016,526,041,542,956,025,129,430,967,768,350,419,313,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,6-0,8-2,00,00,00,00,00,01,22,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,823,621,117,421,629,020,016,526,040,142,356,827,129,430,967,768,350,418,111,0

Kết quả kinh doanh SD5 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh338,1627,0519,71.060,3801,6517,0488,9777,2554,1421,6716,6599,9524,0534,9508,7504,3252,9465,3569,4521,2592,1327,2470,8557,9392,2332,6313,4314,6208,9407,6301,3320,3274,7327,5355,5478,1376,1493,9375,8267,2325,0456,4643,8893,1551,5519,6364,4724,8411,6811,6501,4463,2267,210,1242,0329,9152,5263,3245,9210,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,33,315,01,00,24,12,40,10,74,91,60,40,90,60,919,21,80,31,90,21,23,09,58,30,00,41,80,7-2,89,91,63,00,00,00,00,00,00,90,50,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)338,1627,0519,71.060,3801,6517,0488,9777,2554,1421,6716,6599,9524,0534,9508,7504,3252,9465,3569,4524,5588,8312,2469,8557,7388,1330,2313,3313,9204,0406,1301,0319,3274,2326,6336,3476,3375,8492,0375,6266,0322,0446,9635,5893,1551,2517,8363,7727,6401,7810,0498,4463,2267,210,1242,0329,9151,5262,7245,7210,6
4. Giá vốn hàng bán315,2609,5526,01.043,6770,9501,8454,5748,7542,4412,8701,9562,4515,2523,5485,8477,0232,1452,4548,1496,3574,7293,3445,5534,5375,9313,7296,4293,7186,8363,5275,9291,5241,9296,1306,6444,0375,3468,4328,3212,7272,2387,0573,5832,7491,8415,8323,6678,7343,8723,4447,4390,6228,17,8186,8285,3115,6217,3218,8172,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,017,5-6,316,630,715,334,328,511,78,814,737,58,811,322,927,320,813,021,328,114,218,924,323,212,216,616,920,217,242,625,027,832,330,529,732,20,523,647,453,349,859,962,060,459,4102,040,148,957,986,651,072,739,12,255,244,535,945,426,937,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,26,740,2112,861,159,545,045,735,230,432,525,224,422,010,06,75,78,58,910,611,88,67,811,07,24,04,13,03,20,23,71,60,20,10,20,151,71,20,00,13,13,02,10,60,30,8-0,10,10,10,712,80,10,10,20,21,80,20,43,50,1
7. Chi phí tài chính13,24,318,381,549,337,264,439,531,821,232,746,318,625,025,713,915,111,817,220,815,312,313,817,37,76,38,97,96,99,711,011,013,713,513,414,216,3-15,322,424,218,724,723,927,021,727,223,532,430,544,235,831,228,41,822,417,917,113,46,715,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,71,50,41,10,70,40,81,71,33,05,97,06,88,28,97,56,65,76,86,96,65,75,36,45,25,26,27,86,77,69,29,211,112,512,312,313,320,220,821,316,318,718,722,921,025,223,630,230,534,535,831,128,70,822,417,916,913,46,715,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,42,40,00,3-0,11,53,2-0,02,5
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,16,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,310,012,234,332,830,09,124,08,312,28,87,27,88,8-1,78,57,79,18,08,87,212,38,27,56,19,27,48,18,326,412,213,414,016,414,111,813,316,517,221,616,221,224,123,322,723,313,515,416,322,619,021,213,80,420,320,718,723,414,518,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,69,93,313,79,77,65,710,76,85,75,89,36,8-0,48,911,63,70,65,09,23,43,010,29,55,55,14,77,25,26,75,64,94,80,72,46,422,623,67,77,518,015,09,710,815,352,33,11,211,220,59,120,8-0,70,212,97,61,912,29,26,5
12. Thu nhập khác0,00,00,20,30,20,43,10,41,40,23,30,20,10,60,20,22,40,70,00,712,311,51,60,00,02,10,00,10,00,30,10,80,30,30,91,60,45,00,51,60,317,30,81,00,20,54,91,71,52,42,80,84,70,02,80,73,50,00,03,2
13. Chi phí khác0,20,00,00,00,10,20,10,10,00,00,50,00,00,00,70,50,10,10,10,20,10,90,11,20,10,10,20,20,10,0-0,10,50,10,70,10,60,55,10,80,95,012,40,80,80,60,12,30,71,71,51,11,40,30,00,80,00,20,10,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,00,20,20,10,23,00,31,40,22,80,20,10,6-0,5-0,22,30,6-0,00,412,210,61,5-1,2-0,12,0-0,2-0,1-0,00,30,20,30,2-0,50,81,0-0,1-0,2-0,40,7-4,74,90,00,2-0,40,42,71,0-0,21,01,8-0,54,50,02,00,73,3-0,10,03,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,49,93,513,99,87,88,711,08,25,98,69,46,90,28,411,36,01,14,99,615,713,511,68,25,57,14,67,15,26,95,75,25,10,33,27,422,523,57,48,213,319,99,711,014,952,75,72,211,021,510,820,23,80,214,98,35,112,29,29,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,62,02,45,32,04,33,04,21,62,52,63,31,41,82,53,11,20,93,62,13,24,92,41,91,11,50,91,81,03,31,11,01,00,20,61,54,55,91,01,22,0-4,77,96,13,111,51,31,33,16,53,46,20,20,03,41,50,93,22,60,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,30,0-1,20,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,10,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,82,01,25,32,03,23,04,21,62,52,63,31,41,82,53,11,20,93,62,13,24,92,41,91,11,50,91,81,03,31,11,01,00,20,61,54,55,91,01,82,1-4,78,06,23,211,61,41,23,16,63,46,40,20,03,41,40,93,22,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,67,92,38,67,94,65,76,96,53,46,16,15,5-1,55,98,24,80,21,37,512,58,69,36,34,45,53,65,44,13,64,64,24,10,12,65,918,017,66,36,411,224,61,74,811,841,24,31,07,914,97,413,93,60,211,56,94,29,06,69,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,30,40,6-0,10,00,10,1-0,0-0,4-0,4-0,2-0,4-0,60,00,0-0,60,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,67,92,38,67,94,65,76,96,53,46,16,15,5-1,55,98,24,80,21,37,512,58,69,36,34,45,53,65,44,13,64,64,24,10,12,65,918,017,16,16,110,824,01,94,811,741,14,41,48,315,17,814,53,60,212,16,94,29,06,69,2

Báo cáo khác của SD5

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 5 (mã SD5): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.259 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, tăng 0,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 338 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.