Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SD5

Cân đối kế toán SD5 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn991,51.304,71.163,91.448,21.217,21.284,11.336,21.134,91.038,61.205,91.381,11.257,91.335,8918,3769,6573,1587,3457,2356,4251,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền226,0175,086,9167,018,968,349,090,543,611,019,212,028,734,694,722,52,913,851,216,6
      1. Tiền186,6133,086,9167,018,968,349,090,543,6—19,212,028,734,694,722,52,913,851,216,6
      2. Các khoản tương đương tiền39,442,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,60,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-33,40,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn291,0644,6665,7744,2829,2698,9957,4757,7646,6636,0771,7525,1545,8437,2345,6260,3285,997,580,486,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng379,4400,2537,0627,3783,4544,1730,1714,5618,7563,8550,9438,8390,7345,6309,0228,8184,277,967,742,7
      2. Trả trước cho người bán36,0278,9126,4118,058,3132,8236,038,227,875,9101,288,5116,065,439,032,996,119,012,343,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,89,43,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,14,211,69,17,225,99,714,49,05,26,31,442,830,41,74,25,60,60,40,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-131,3-48,2-12,3-10,2-19,6-18,9-18,4-9,4-8,9-8,9-3,6-3,6-3,8-4,2-4,2-5,70,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho425,9421,4349,5472,1337,0484,0302,7269,5332,1540,2524,5700,9734,6379,2278,3251,6280,3336,9215,6141,6
      1. Hàng tồn kho425,9421,4349,5472,1337,0484,0302,7269,5——524,5700,9734,6379,2278,3251,6280,3336,9215,6141,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,663,861,865,032,132,927,017,216,318,765,719,926,820,751,038,718,39,09,26,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,04,72,45,53,37,918,010,88,215,66,99,10,80,80,30,50,00,00,10,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,235,340,550,928,823,05,13,36,72,358,89,221,010,821,312,62,34,94,11,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28,423,818,88,50,02,03,93,11,40,90,00,00,00,00,00,00,00,70,70,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,65,09,129,525,716,03,44,35,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn396,9292,0331,2314,3258,3207,8174,0299,9381,9766,5750,5751,8772,6624,7449,9192,6232,6289,7363,750,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn310,0182,2221,6163,8133,273,57,390,992,266,078,174,851,50,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng306,5179,0217,3159,9129,671,86,899,590,164,478,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,53,34,33,93,61,70,51,52,01,60,274,851,50,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định53,671,078,098,380,374,0108,0155,7222,7524,8508,8560,1614,9148,6157,381,5201,0263,2344,849,7
      1. Tài sản cố định hữu hình16,125,427,237,941,456,880,6133,8203,8523,9508,2560,1614,9148,6157,381,5201,0263,2344,549,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,64,64,64,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-1,9-1,1-0,20,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính37,645,550,860,438,917,127,021,217,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,64,64,64,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-1,9-1,1-0,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,10,40,71,10,90,60,00,00,00,00,00,00,00,30,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,64,64,64,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-1,9-1,1-0,20,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,52,52,73,44,40,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,64,64,64,64,60,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-1,9-1,1-0,20,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,71,70,16,07,911,08,83,52,555,674,26,70,0399,5222,355,84,10,70,30,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,71,70,16,07,911,08,83,52,555,674,26,7————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,146,49,519,923,649,462,953,527,525,913,80,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,422,28,19,78,10,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,01,146,446,456,456,423,140,845,317,717,813,80,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-36,9-36,5-32,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,537,131,546,236,949,349,949,863,571,077,387,879,923,63,01,90,00,04,80,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn27,336,131,546,236,949,349,949,863,568,774,284,676,720,10,51,90,00,04,80,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,31,00,00,00,00,00,00,00,02,33,03,23,23,52,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.388,41.596,81.495,11.762,51.475,51.492,01.510,21.434,81.420,51.972,42.131,62.009,72.108,51.542,91.219,5765,8819,9747,0720,1301,6
  A. Nợ phải trả906,81.116,41.017,31.288,3997,21.006,11.033,4954,6922,21.450,41.617,21.485,81.710,61.142,0827,6395,7644,1622,7622,3259,0
    I. Nợ ngắn hạn820,8978,2888,31.160,0916,7944,6956,5868,9833,11.209,71.356,61.232,31.365,0854,6593,6317,0498,1416,4395,6218,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,012,066,9311,4347,5304,6231,2233,5558,0737,9785,2705,6828,6427,6261,1169,1209,8136,6135,2107,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn169,2165,8150,0165,1169,9114,576,6133,293,5153,5186,2276,5307,7179,8161,462,690,689,9115,958,1
      4. Người mua trả tiền trước59,8189,8305,2477,0121,1258,9519,5378,254,9190,7235,3123,763,046,563,937,784,9145,3112,815,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,31,50,10,04,20,00,00,70,16,833,227,633,033,822,913,230,16,33,13,4
      6. Phải trả người lao động29,321,619,531,225,826,720,845,628,936,438,136,343,126,641,219,117,513,26,912,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn381,7341,6273,0127,8214,5204,066,431,238,359,857,419,715,723,118,21,12,45,07,35,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn125,6185,938,29,92,93,46,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác39,754,229,632,426,129,030,337,154,223,019,940,267,4108,517,78,560,819,112,614,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,35,85,85,24,73,45,59,45,21,61,32,76,58,67,35,92,11,01,70,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn86,0138,1129,0128,380,561,676,985,889,0240,7260,6253,5345,6287,4234,078,7146,0206,3226,840,7
      1. Phải trả người bán dài hạn76,0111,095,676,865,556,763,164,152,820,638,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,017,016,125,114,94,913,821,736,2220,1221,8253,5345,6287,4232,777,8145,6206,1225,240,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,40,20,50,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,010,117,226,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu481,6480,4477,8474,2478,4485,8476,8480,1498,3522,0514,4523,9397,9400,9391,9370,0175,8124,297,742,6
    I. Vốn chủ sở hữu481,6480,4477,8474,2478,4485,8476,8480,1498,3522,0514,4523,9397,9400,9391,9370,0175,8124,297,742,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0180,090,090,090,060,960,960,922,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần43,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,126,1116,1116,1116,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1140,9112,4112,3109,8105,573,140,010,97,32,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,722,522,519,412,76,52,01,00,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,69,08,16,43,10,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,823,621,117,421,629,020,023,341,548,044,056,831,937,239,569,368,350,420,210,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,00,00,00,00,00,00,06,915,67,91,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này23,823,621,117,421,629,020,016,526,040,142,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,215,915,316,017,214,95,80,00,08,56,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.388,41.596,81.495,11.762,51.475,51.492,01.510,21.434,81.420,51.972,42.131,62.009,72.108,51.542,91.219,5765,8819,9747,0720,1301,6

Cân đối kế toán SD5 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn999,41.178,0991,51.350,91.337,21.304,71.235,81.435,11.309,01.163,91.247,61.498,71.505,01.448,21.610,41.435,61.246,11.217,21.332,01.444,41.422,81.283,71.361,71.435,11.363,21.336,21.401,01.457,21.405,31.134,91.101,6994,61.000,51.039,11.183,11.115,91.158,41.205,51.208,21.287,81.414,41.381,11.523,21.404,11.551,81.219,41.154,11.272,01.386,01.295,31.389,31.140,71.238,7920,21.014,41.040,1923,3768,9726,0755,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,4203,6226,0173,1153,7175,0119,0144,5106,086,9160,3125,887,2167,0274,445,160,218,955,959,936,368,3106,445,868,549,079,387,4156,190,5133,5103,074,243,643,213,011,011,014,79,419,019,222,260,349,912,049,5211,162,528,7141,340,458,534,629,839,425,194,740,823,9
      1. Tiền180,0197,2186,6173,1153,7133,0119,0144,5106,086,9160,3125,887,2167,0274,445,160,218,955,959,936,368,3106,445,868,549,079,387,4156,190,5133,563,074,243,643,213,011,011,014,79,419,019,222,260,349,912,049,5211,162,528,7141,340,458,534,629,839,425,194,740,823,9
      2. Các khoản tương đương tiền4,56,439,40,00,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,08,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,680,080,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,080,080,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-33,40,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,08,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn383,8613,0291,0517,4506,1644,6702,1927,4710,3665,7727,9764,3871,6744,2777,0798,1645,0829,2861,2887,0929,2698,9876,71.014,8943,0957,4945,1990,4926,4757,7628,6584,0611,3647,3777,8682,5618,6636,5593,2628,6836,8771,71.005,1833,7656,7487,5505,9480,9456,0545,8504,4462,8655,7438,9447,8433,2379,5345,6404,8384,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng476,7711,7379,4471,4395,0400,2451,4706,1520,7537,0581,6611,2684,3627,3636,8759,5600,5783,4801,5787,9810,0544,1716,9827,8727,3730,1697,5723,5721,3714,5607,6567,4582,6618,7724,1635,0569,9563,8401,4416,9516,5550,9392,0473,6486,2375,7344,7306,0299,9390,7286,5326,4524,6345,3396,6397,5329,5309,0345,2336,2
      2. Trả trước cho người bán29,826,836,0107,3168,0278,9251,8230,9192,0126,4143,9154,1171,6118,0134,245,254,958,367,293,399,3132,8149,9184,1214,4236,0252,1270,3190,038,215,017,021,527,850,039,751,475,9125,5151,5184,2101,2145,5180,0161,488,5132,5140,5129,8116,0185,5108,0103,667,629,928,641,039,059,549,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,860,8130,8116,9462,8175,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01,81,84,09,420,99,33,93,00,00,04,10,00,00,00,00,00,011,04,815,012,16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,15,95,132,611,04,25,48,56,011,611,98,521,99,116,313,09,27,212,013,634,025,914,212,317,59,713,416,124,514,415,08,616,19,011,415,66,0-1,911,96,08,96,38,58,512,726,932,338,130,042,836,232,431,730,225,611,413,11,74,83,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-129,8-131,3-131,3-95,7-72,0-48,2-27,4-27,4-12,2-12,3-9,5-9,5-10,2-10,2-10,2-19,6-19,6-19,6-19,6-18,9-18,9-18,9-16,3-16,3-16,3-18,4-18,0-19,4-9,4-9,4-9,0-9,0-8,9-8,2-7,7-7,7-8,8-8,9-6,5-6,5-3,5-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,7-3,7-3,8-3,8-4,0-4,2-4,2-4,3-4,3-4,2-4,2-4,7-5,3
    IV. Tổng hàng tồn kho372,1305,3425,9601,4588,9421,4341,7294,9426,2349,5302,8544,0485,8472,1501,2541,5496,9337,0385,5461,7429,8484,0357,0353,2325,6302,7343,1348,0309,5269,5303,4256,2295,5332,1347,6401,0504,3540,2571,7625,5525,0524,5450,2484,6820,9700,0578,2566,0846,5694,1716,6593,0491,8379,5413,2434,6461,8277,6244,5306,0
      1. Hàng tồn kho372,1305,3425,9601,4588,9421,4341,7294,9426,2349,5302,8544,0485,8472,1501,2541,5496,9337,0385,5461,7429,8484,0357,0353,20,0302,7343,1348,0309,5269,5308,2261,0295,5332,1347,6—504,3540,2571,7625,5525,0524,5450,2484,6820,9700,0578,2566,0846,5694,1716,6593,0491,8379,5413,2434,6461,8277,6244,5306,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0325,60,00,00,00,00,0-4,8-4,80,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác59,156,048,650,580,063,873,068,266,461,856,564,660,365,057,850,944,032,129,435,727,532,421,521,226,127,033,531,413,417,236,151,419,516,214,519,424,617,928,624,233,665,745,725,524,319,920,414,121,026,827,044,532,620,743,552,956,951,035,941,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,25,12,09,410,84,74,85,44,92,42,13,25,05,53,32,73,03,32,45,25,67,95,97,513,018,023,925,49,010,820,438,69,28,213,818,820,515,619,910,49,36,99,96,66,49,113,49,91,40,86,78,41,80,89,56,60,30,30,30,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,122,718,216,444,835,345,441,141,840,540,647,645,450,950,845,038,828,824,928,921,823,015,611,89,25,18,75,02,53,310,810,26,26,70,00,02,92,38,713,924,358,835,818,917,89,22,00,513,321,013,127,624,110,816,913,723,621,36,613,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28,828,128,424,824,323,822,821,719,718,813,813,89,88,53,83,22,10,02,01,60,11,50,02,03,93,90,81,01,83,14,82,74,11,30,70,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,65,03,76,25,07,28,46,69,117,132,633,129,529,127,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn434,7423,3396,9355,9309,7292,0296,0293,6346,8331,2329,6317,1310,7314,3302,0259,1249,8258,3250,6235,4205,2207,8201,2184,6184,6174,0217,2290,4296,7299,9347,1364,3363,0381,9387,2392,2432,2766,5765,2760,5763,0750,5719,6704,4726,4752,4764,9739,1747,8801,9778,2761,2698,0624,4567,6524,2496,6448,6327,9245,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn352,0337,8310,0263,0212,9182,2201,5196,5244,9221,6212,6189,8173,4163,8163,1146,0134,1133,2119,0107,889,373,562,536,918,17,349,6108,892,590,9118,5111,9100,692,281,471,785,966,092,871,360,478,174,983,779,974,885,174,861,751,532,824,30,10,10,10,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng348,8334,3306,5259,5209,4179,0198,7193,0240,4217,3208,4185,7169,5159,9157,5142,5130,5129,6115,4104,987,671,860,835,217,46,849,0107,9101,899,5116,4109,898,890,180,271,779,764,492,871,260,378,074,80,074,874,885,074,861,651,532,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,33,53,53,53,53,32,73,54,44,34,24,13,93,95,63,53,63,63,62,81,71,71,71,70,70,50,50,90,71,52,12,11,82,01,20,06,11,60,00,20,20,20,283,75,10,10,10,10,10,10,124,30,10,10,10,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,0-10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,848,753,660,663,271,065,969,673,078,082,085,991,498,380,566,273,380,388,672,366,474,083,490,8100,3108,0118,7129,5143,2155,7175,0194,3202,9222,7218,7219,6202,0524,8525,6538,7531,2508,8515,2513,3517,6559,9554,6570,5580,5620,7645,1554,7194,1148,6140,3148,0151,2157,383,073,0
      1. Tài sản cố định hữu hình17,914,416,117,620,725,428,629,325,327,230,633,036,137,935,935,738,641,445,449,853,256,862,766,873,280,692,3105,2118,4133,8149,5165,7185,3203,8198,4218,2200,5523,9524,6538,2530,6508,2514,6513,3517,6559,9554,6570,5580,5620,7645,1554,7194,1148,6140,3148,0151,2157,383,073,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,4-1,1-0,9-0,7-0,5-0,20,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính27,934,337,642,942,545,537,440,347,850,851,552,955,360,444,530,434,638,943,222,413,217,120,523,726,727,026,023,724,221,224,827,716,517,719,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,4-1,1-0,9-0,7-0,5-0,20,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,40,50,60,60,70,80,91,01,11,31,41,50,91,00,50,60,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,4-1,1-0,9-0,7-0,5-0,20,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,72,72,52,52,52,52,52,52,52,62,72,72,72,83,03,23,43,73,94,14,40,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,6-1,4-1,1-0,9-0,7-0,5-0,20,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,53,23,70,00,01,72,40,10,40,10,10,80,26,011,81,79,87,92,410,20,011,05,72,71,08,84,83,48,43,53,93,63,32,57,91,836,955,656,558,773,674,231,62,820,06,725,83,514,20,00,094,8420,9399,3353,2301,8273,0218,1176,3102,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,53,23,70,00,01,72,40,10,40,10,10,80,26,011,81,79,87,92,410,20,011,05,72,71,08,84,83,40,03,53,93,63,32,57,91,836,955,656,558,773,674,231,62,8————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,115,345,345,346,48,28,29,59,59,819,820,720,721,521,523,646,956,457,351,949,547,747,447,562,964,364,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,228,826,423,923,723,722,218,919,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,116,446,446,446,446,446,446,446,446,456,456,456,456,456,456,456,456,428,123,123,123,823,823,840,845,345,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,10,0-38,2-38,2-36,9-36,9-36,6-36,6-35,7-35,7-34,9-34,9-32,8-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,433,629,532,333,637,126,327,528,631,534,940,645,846,246,645,332,636,940,545,049,549,349,654,365,249,944,148,752,649,849,654,556,363,561,251,259,471,079,581,285,777,385,682,385,787,875,266,065,180,141,027,227,823,622,623,020,85,94,35,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn36,431,327,331,332,636,126,327,528,631,534,940,645,846,246,645,332,636,940,545,049,549,349,654,365,249,944,148,752,649,849,654,556,363,561,251,259,468,777,178,882,774,282,579,282,584,672,062,761,976,937,723,824,320,120,120,518,35,33,74,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,02,32,31,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,42,43,03,03,13,13,13,23,23,33,23,23,33,43,53,52,52,52,50,60,60,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.434,11.601,31.388,41.706,81.646,91.596,81.531,81.728,71.655,81.495,11.577,21.815,81.815,71.762,51.912,41.694,81.495,81.475,51.582,51.679,71.628,01.491,51.562,81.619,71.547,71.510,21.618,21.747,61.702,11.434,81.448,71.359,01.363,51.421,01.570,31.508,21.590,51.972,01.973,42.048,32.177,32.131,62.242,92.108,52.278,21.971,81.918,92.011,22.133,72.097,32.167,51.901,91.936,71.544,71.581,91.564,31.419,91.217,61.053,91.000,4
  A. Nợ phải trả961,51.111,8906,81.232,51.158,61.116,41.055,91.258,51.171,41.017,31.102,81.347,41.336,01.288,31.436,61.224,91.012,7997,21.104,41.202,91.129,71.006,11.086,11.152,21.066,61.033,41.147,01.281,31.217,8954,6972,7887,6861,2922,21.071,51.012,01.052,21.450,01.468,91.550,21.651,71.617,21.754,61.622,01.744,11.449,51.437,81.534,41.728,01.705,61.788,71.480,41.529,81.141,51.188,11.182,31.022,4827,6677,9631,0
    I. Nợ ngắn hạn874,3994,4820,81.144,91.039,9978,2914,61.091,81.037,6888,3982,61.226,01.215,51.160,01.338,61.143,1931,4916,71.030,81.119,91.062,4944,61.020,21.082,6998,0956,51.070,11.200,21.133,0868,9884,2811,9789,1829,5998,7958,31.000,71.209,31.220,71.278,51.364,01.339,61.489,21.391,61.485,11.196,01.152,11.170,01.368,31.356,11.397,11.136,21.161,1829,2904,5904,8768,1593,6508,7498,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,8153,112,039,412,012,010,095,866,966,9184,3346,1351,4311,4449,7528,5372,2347,5365,2477,2439,6304,6326,8341,0295,9231,2307,6372,7368,1233,5371,2457,0533,5554,4643,1611,0610,5737,9792,0770,4886,1768,2660,8672,0894,6705,6688,3691,0757,9824,6727,1635,3567,2402,8339,3325,2318,9261,1220,2201,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn210,0159,9169,2341,0281,8165,8113,0121,9103,9150,087,696,7119,5165,199,992,5101,9169,9160,379,8114,8114,5109,7134,182,276,676,8107,579,9133,2129,0122,188,293,5118,0102,9117,9154,0107,8122,1106,3186,2137,2191,6261,4276,5207,3260,7363,2300,6308,2276,0219,9179,8162,1176,8201,8161,4125,0115,0
      4. Người mua trả tiền trước132,2130,159,8108,6131,7189,8151,3209,8330,5305,2274,1370,6429,6477,0509,2165,5154,8121,1130,0181,2203,3258,9292,3341,2437,6519,5528,2557,2571,3378,2254,5103,432,254,977,962,3131,0190,7225,2233,9225,2235,3344,2251,252,686,1100,753,553,063,0111,166,4129,046,5142,1141,0133,163,938,856,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,52,10,30,01,81,53,93,12,40,10,10,30,10,03,92,01,24,20,00,01,20,00,40,00,00,00,90,00,00,70,00,00,00,13,62,34,46,02,01,92,733,251,855,727,626,636,436,835,028,330,236,346,133,136,223,424,322,925,022,9
      6. Phải trả người lao động16,826,429,326,825,821,621,121,126,019,515,514,119,831,223,722,021,225,817,414,125,726,718,920,616,920,816,819,331,645,628,826,626,328,926,629,031,536,422,030,429,038,127,727,421,536,621,716,626,443,130,629,123,726,636,238,542,141,229,324,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn303,7344,1381,7475,3425,8341,6381,7458,6465,6273,0370,3349,0256,4127,8171,0291,3259,4214,5304,2311,5248,7204,0242,8193,1122,966,488,592,962,531,251,151,949,238,362,385,878,659,843,963,877,257,4193,1108,241,819,733,032,714,215,236,122,823,321,67,114,114,118,236,023,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,014,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn140,6141,8125,6103,1111,5185,9179,7134,720,538,211,810,79,99,939,50,00,52,97,48,12,53,44,25,15,96,27,78,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,720,339,740,245,454,247,739,316,429,632,732,423,832,436,535,715,926,141,443,123,829,020,841,531,930,337,335,714,337,138,339,756,354,259,757,625,623,025,349,836,519,971,681,1184,142,260,873,7112,974,7145,966,1145,4110,0172,0174,128,017,724,541,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,92,53,34,24,15,86,27,45,55,86,16,25,15,25,35,64,34,74,84,82,73,44,36,04,75,56,36,35,39,411,211,33,45,27,47,41,11,62,76,11,01,32,84,51,72,73,95,15,76,58,04,16,58,89,611,75,87,39,912,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn87,2117,486,087,6118,7138,1141,3166,7133,8129,0120,1121,4120,4128,398,081,881,380,573,683,167,361,665,969,668,676,976,981,284,885,888,575,672,092,772,753,751,6240,7248,2271,7287,7277,6265,4230,3259,0253,5285,7364,4359,7349,6391,6344,3368,7312,2283,6277,5254,3234,0169,2132,3
      1. Phải trả người bán dài hạn79,6109,076,074,794,6111,0113,9108,2102,095,686,682,576,476,875,871,968,965,555,870,164,256,758,359,456,363,162,163,564,464,162,946,042,052,835,429,724,020,615,637,334,038,818,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,78,410,012,914,017,013,313,814,616,116,317,520,925,122,110,012,314,917,712,93,24,97,610,212,313,814,917,720,421,725,629,630,039,836,823,427,5220,1232,6234,4253,7238,8247,2230,3259,0253,5285,7364,4359,7349,6391,6344,3368,7312,2282,7276,5253,2232,7168,5131,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,01,01,20,70,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,010,110,114,144,817,217,217,221,423,126,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu472,6489,5481,6474,3488,3480,4475,9470,2484,4477,8474,4468,4479,7474,2475,8469,8483,2478,4478,2476,8498,3485,3476,7467,5481,2476,8471,2466,3484,2480,1476,0471,4502,4498,9498,8496,2538,3522,0504,5498,1525,6514,4488,3486,5534,0522,3481,1476,8405,7391,6378,8421,5406,8403,2393,8382,0397,5390,0376,0369,4
    I. Vốn chủ sở hữu472,6489,5481,6474,3488,3480,4475,9470,2484,4477,8474,4468,4479,7474,2475,8469,8483,2478,4478,2476,8498,3485,3476,7467,5481,2476,8471,2466,3484,2480,1476,0471,4502,4498,9498,8496,2538,3522,0504,5498,1525,6514,4488,3486,5534,0522,3481,1476,8405,7391,6378,8421,5406,8403,2393,8382,0397,5390,0376,0369,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0260,0180,0180,0180,090,090,090,090,090,090,090,090,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần43,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,243,243,243,243,243,226,126,126,1116,1116,1116,1116,1116,1116,1116,1116,1116,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1140,9140,9140,9140,9138,1112,4112,4112,4112,3112,3112,3109,8109,8109,8109,8109,8105,5105,5105,5105,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,725,725,722,522,522,522,522,522,522,522,519,419,419,419,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,625,910,610,610,69,09,09,08,18,18,18,18,16,46,46,46,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,832,724,817,531,523,619,113,427,621,117,611,622,917,419,013,126,421,621,420,041,528,519,910,724,420,014,49,527,423,319,214,645,642,142,039,481,548,030,924,854,844,018,316,566,855,114,09,740,224,911,957,643,139,431,118,943,737,628,622,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,324,81,01,023,60,00,00,021,10,00,00,017,40,00,00,021,60,00,00,029,00,00,00,020,01,31,30,023,36,96,46,441,515,615,615,663,67,97,97,944,01,70,00,0————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,57,923,816,57,923,619,113,46,521,117,611,65,517,419,013,14,821,621,420,012,528,519,910,74,418,713,19,54,116,512,88,24,126,526,423,918,040,123,016,910,842,318,316,5————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,216,816,516,215,915,315,40,015,315,215,215,616,817,017,417,217,216,216,616,314,99,99,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.434,11.601,31.388,41.706,81.646,91.596,81.531,81.728,71.655,81.495,11.577,21.815,81.815,71.762,51.912,41.694,81.495,81.475,51.582,51.679,71.628,01.491,51.562,81.619,71.547,71.510,21.618,21.747,61.702,11.434,81.448,71.359,01.363,51.421,01.570,31.508,21.590,51.972,01.973,42.048,32.177,32.131,62.242,92.108,52.278,21.971,81.918,92.011,22.133,72.097,32.167,51.901,91.936,71.544,71.581,91.564,31.419,91.217,61.053,91.000,4

Báo cáo khác của SD5

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sông Đà 5 (mã SD5), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SD5.