Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD6 — trang 14

Mua bán ròng của khối ngoại với SD6

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 0-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD6 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
27-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
26-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
25-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
24-3-20253.30000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
21-3-20253.50000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
20-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
19-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
18-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
17-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
14-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
13-3-20253.50000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
12-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
11-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
10-3-20253.50000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
7-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
6-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
5-3-20253.40000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
4-3-20253.60000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
3-3-20253.50000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
28-2-20253.60000■ 00,00,0■ 0,016.925.260
27-2-20253.60000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
26-2-20253.60000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
25-2-20253.70003.700▼ −3.7000,00,0▼ −0,016.921.560
24-2-20253.70000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
21-2-20253.90000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
20-2-20253.80000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
19-2-20253.80000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
18-2-20253.50000■ 00,00,0■ 0,016.921.560
17-2-20253.60000■ 00,00,0■ 0,016.921.560

Trang 14/165 · 17-2-2025 – 28-3-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD6, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD6 (CTCP Sông Đà 6) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD6 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -97.159 cổ phiếu.