Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD6 — trang 96

Mua bán ròng của khối ngoại với SD6

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD6 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-6-201514.60000■ 00,00,0■ 0,013.766.343
29-5-201514.80010.8000▲ +10.8000,20,0▲ +0,213.766.343
28-5-201514.90000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
27-5-201514.80000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
26-5-201514.90000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
25-5-201514.60000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
22-5-201514.60000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
21-5-201514.90000■ 00,00,0■ 0,013.777.143
20-5-201515.10014.4000▲ +14.4000,20,0▲ +0,213.777.143
19-5-201514.50000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
18-5-201514.30000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
15-5-201514.30000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
14-5-201514.30000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
13-5-201514.40000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
12-5-201514.50000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
11-5-201514.70000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
8-5-201514.60000■ 00,00,0■ 0,013.791.543
7-5-201514.60082.6000▲ +82.6001,20,0▲ +1,213.790.943
6-5-201514.40020.1000▲ +20.1000,30,0▲ +0,313.873.543
5-5-201514.60000■ 00,00,0■ 0,013.893.643
4-5-201514.40029.000600▲ +28.4000,40,0▲ +0,413.893.643
27-4-201514.90000■ 00,00,0■ 0,013.922.561
24-4-201515.10000■ 00,00,0■ 0,013.922.561
23-4-201515.1002.7000▲ +2.7000,00,0▲ +0,013.922.561
22-4-201515.1004.00082▲ +3.9180,10,0▲ +0,113.925.261
21-4-201515.10000■ 00,00,0■ 0,013.929.261
20-4-201515.40000■ 00,00,0■ 0,013.929.261
17-4-201515.40000■ 00,00,0■ 0,013.929.261
16-4-201515.40000■ 00,00,0■ 0,013.929.261
15-4-201515.20000■ 00,00,0■ 0,013.929.261

Trang 96/165 · 15-4-2015 – 1-6-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD6, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD6 (CTCP Sông Đà 6) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD6 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -97.159 cổ phiếu.