Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 124

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
13-1-20126.00000■ 00,00,0■ 0,013.792.997
12-1-20125.90000■ 00,00,0■ 0,013.792.997
11-1-20126.10000■ 00,00,0■ 0,013.792.997
10-1-20126.10000■ 00,00,0■ 0,013.792.997
9-1-20125.90000■ 00,00,0■ 0,013.792.997
6-1-20125.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,013.792.997
5-1-20125.80000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
4-1-20125.90000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
3-1-20126.00000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
30-12-20116.00000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
29-12-20115.70000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
28-12-20116.00000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
27-12-20115.70000■ 00,00,0■ 0,013.793.997
26-12-20115.9004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,013.793.997
23-12-20116.40000■ 00,00,0■ 0,013.797.997
22-12-20116.40000■ 00,00,0■ 0,013.797.997
21-12-20116.8005.1000▲ +5.1000,00,0▲ +0,013.800.450
20-12-20116.70000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
19-12-20117.00000■ 00,00,0■ 0,013.805.550
16-12-20117.30000■ 00,00,0■ 0,013.805.550
15-12-20117.00000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
14-12-20117.40000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
13-12-20117.70000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
12-12-20117.80000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
9-12-20118.10000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
8-12-20118.80000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
7-12-20118.80000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
6-12-20119.10000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
5-12-20119.20000■ 00,00,0■ 0,013.803.097
2-12-20118.70000■ 00,00,0■ 0,013.803.097

Trang 124/166 · 2-12-2011 – 13-1-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.