Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-5-20228.60000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
19-5-20228.70000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
18-5-20228.90000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
17-5-20228.90000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
16-5-20228.40000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
13-5-20228.20000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
12-5-20229.00000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
11-5-20229.70000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
10-5-20229.70000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
9-5-20229.30000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
6-5-202210.20000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
5-5-202210.30000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
4-5-202210.40000■ 00,00,0■ 0,016.135.760
29-4-202210.2004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,016.135.760
28-4-202210.20000■ 00,00,0■ 0,016.139.660
27-4-202210.20000■ 00,00,0■ 0,016.139.160
26-4-20229.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,016.137.960
25-4-20229.3000500▼ −5000,00,0▼ −0,016.137.960
22-4-20229.90001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,016.137.960
21-4-20229.60000■ 00,00,0■ 0,016.137.560
20-4-202210.20000■ 00,00,0■ 0,016.136.860
19-4-202210.0000400▼ −4000,00,0▼ −0,016.136.860
18-4-202210.5000700▼ −7000,00,0▼ −0,016.136.860
15-4-202211.40000■ 00,00,0■ 0,016.136.860
14-4-202211.40000■ 00,00,0■ 0,016.136.060
13-4-202211.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,016.136.060
12-4-202211.5000800▼ −8000,00,0▼ −0,016.136.160
8-4-202212.70000■ 00,00,0■ 0,016.136.160
7-4-202213.40000■ 00,00,0■ 0,016.136.160
6-4-202213.50000■ 00,00,0■ 0,016.136.160

Trang 38/166 · 6-4-2022 – 20-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.