Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SDG
CTCP Sadico Cần Thơ
Can Tho Sadico Joint Stock Corporation
7.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SDG

Cân đối kế toán SDG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn372,2431,2621,4574,2495,1427,8260,3274,280,887,684,095,8106,798,0113,6120,7101,768,261,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,520,231,015,211,823,628,59,11,04,67,816,014,31,57,015,52,71,51,7
      1. Tiền11,520,219,615,211,823,628,59,11,04,67,811,014,31,57,03,02,7—1,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,011,40,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,012,50,0—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn72,676,0123,071,5102,097,047,059,50,00,00,00,00,00,00,00,012,512,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,5—0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn71,076,0123,071,5102,097,047,059,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,6217,1325,9309,3208,4190,073,382,135,742,742,039,944,350,959,948,437,023,026,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng142,5206,5274,9291,9188,4174,736,160,236,940,437,437,644,050,258,346,835,5—19,4
      2. Trả trước cho người bán15,510,413,78,014,78,728,126,40,00,32,22,10,20,40,10,00,1—0,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,819,153,620,615,115,015,62,70,42,32,60,40,30,31,61,51,5—7,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,2-18,9-16,3-11,2-9,8-8,5-6,5-7,1-1,6-0,3-0,3-0,2-0,10,00,00,00,0—0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho121,4101,2134,4170,8160,6116,3107,7122,743,139,733,138,446,544,245,053,943,628,931,3
      1. Hàng tồn kho121,4101,2134,4170,8160,6116,3107,7122,743,139,733,138,446,544,245,153,943,6—31,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0—0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,116,77,17,312,40,93,80,81,00,61,11,51,61,31,72,95,92,32,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,011,16,75,78,50,20,00,40,20,20,20,00,10,20,10,30,1—0,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,55,70,01,52,90,02,80,00,00,00,00,00,00,50,11,34,2—0,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,00,50,11,00,61,00,40,80,30,90,00,00,00,00,20,2—0,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,61,51,11,4—1,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn354,1385,8338,8408,0413,0410,1368,2392,6144,0150,8105,281,485,593,895,499,7100,3109,1113,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,011,30,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,10,21,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,011,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—1,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,1—0,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Tài sản cố định328,9336,7311,1383,5352,3388,6311,5338,296,8103,558,134,936,344,746,648,947,353,054,9
      1. Tài sản cố định hữu hình328,9336,7311,1369,4338,0374,3311,5338,296,8103,558,134,936,344,746,648,947,352,954,9
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,014,214,214,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,225,30,12,534,40,40,40,00,00,00,00,00,40,00,11,90,00,00,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0——0,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,225,30,12,534,40,40,40,00,00,00,0——0,0——0,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,613,213,513,316,515,850,949,646,546,546,546,548,548,548,548,552,155,757,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,034,431,142,342,342,342,342,342,342,342,342,3—52,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,615,515,515,515,517,317,517,54,24,24,24,26,26,26,26,29,8—5,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-2,3-2,1-2,20,0-2,5-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,210,62,88,69,85,45,44,60,70,70,60,00,30,60,10,30,80,30,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,68,60,45,36,11,61,50,30,00,00,00,00,30,6—0,30,8—0,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,00,60,40,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,60,70,70,80,80,90,60,60,70,70,60,00,00,0—0,00,0—0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,91,31,72,12,42,83,23,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN726,3817,0960,2982,2908,1837,9628,5666,8224,8238,4189,2177,2192,2191,8209,0220,4202,0177,3175,6
  A. Nợ phải trả510,3495,9558,3492,0436,2392,2242,7326,5116,4146,296,883,279,095,7116,2126,0123,9120,4120,5
    I. Nợ ngắn hạn391,0357,4473,0460,8409,0381,4229,5311,989,5119,377,583,279,085,793,385,061,035,535,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn236,9233,2335,0299,2311,8285,9187,8203,665,592,847,650,630,236,843,749,924,1—14,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,167,482,3115,246,431,58,726,09,05,38,50,43,02,56,73,58,9—4,5
      4. Người mua trả tiền trước2,52,20,00,81,42,28,553,52,01,44,10,00,00,05,00,00,0—0,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,42,05,95,04,75,05,82,50,71,31,21,71,71,61,70,82,4—1,4
      6. Phải trả người lao động12,113,813,518,723,029,116,423,010,014,813,111,811,311,57,35,24,3—0,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,66,67,65,50,61,90,30,40,22,30,70,00,030,327,423,70,3—0,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,00,00,20,00,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,93,85,36,110,615,10,70,20,00,00,217,031,30,81,01,221,1—13,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,80,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,928,323,59,310,55,61,32,62,01,42,21,71,52,10,50,60,00,51,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn119,3138,585,331,227,310,813,214,626,926,819,30,00,010,022,941,062,884,985,5
      1. Phải trả người bán dài hạn114,3114,362,55,45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,823,422,622,818,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,80,03,04,010,813,214,626,926,819,30,00,010,022,540,862,6—85,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,2—0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu216,1321,2401,9490,2471,9445,7385,8340,3108,492,292,594,0113,296,292,894,478,156,955,1
    I. Vốn chủ sở hữu216,1321,2401,9490,2471,9445,7385,8340,3108,492,292,594,0113,296,292,894,478,156,955,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu101,4101,4101,4101,4101,471,468,068,065,065,065,065,065,065,065,065,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,136,032,230,629,026,925,825,825,824,021,113,412,311,09,17,22,00,00,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,15,65,14,23,41,00,00,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,399,5156,5187,8173,2171,7134,8110,017,63,36,49,630,315,114,518,725,23,93,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước87,4126,2138,0153,8153,7118,597,270,63,30,06,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-46,1-26,618,534,019,553,237,539,414,33,30,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,384,3111,9170,4168,3175,6157,2136,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN726,3817,0960,2982,2908,1837,9628,5666,8224,8238,4189,2177,2192,2191,8209,0220,4202,0177,3175,6
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SDG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn465,8336,1373,8462,2468,2398,3435,7530,5519,5612,1631,4611,0578,9558,2575,8624,2575,1534,4503,7529,8549,1458,5429,9360,1376,0365,6256,1248,9239,4324,3274,2336,1373,094,780,878,689,193,087,696,0101,0100,684,079,6101,8105,995,5106,299,0101,4106,7103,0113,584,798,099,0109,8124,9113,697,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,51,811,56,67,013,920,228,319,716,531,027,613,014,315,216,626,99,811,86,416,411,423,613,416,420,228,531,111,423,09,143,96,71,21,00,93,02,54,62,31,23,07,82,69,51,411,01,23,14,214,31,76,25,81,54,27,40,57,014,3
      1. Tiền16,51,811,56,67,013,920,228,319,716,519,627,613,014,315,216,626,99,811,86,416,411,423,613,416,420,228,531,111,423,09,16,96,71,21,00,93,02,54,62,31,23,07,82,69,51,411,01,23,14,214,31,76,25,81,54,27,40,57,04,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,372,472,672,772,576,076,0101,0101,0101,0123,0101,5101,5101,571,5101,0101,0102,0102,0108,0122,0127,097,097,096,072,045,055,061,554,559,5121,0174,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh3,93,93,93,93,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,5-2,6-2,3-2,2-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn72,871,071,071,071,076,076,0101,0101,0101,0123,0101,5101,5101,571,5101,0101,0102,0102,0108,0122,0127,097,097,096,072,047,055,061,554,559,5121,0174,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn246,0147,0156,8193,5251,2181,3218,0258,2237,8348,7336,4295,5253,3213,1310,1288,6246,4251,8209,5205,7237,7196,1191,0140,8123,7148,774,073,567,6129,582,157,576,441,235,734,044,451,142,750,252,851,042,035,842,561,039,550,543,345,844,245,950,228,150,938,551,859,359,935,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng243,9139,3142,5174,7238,9167,1206,1210,5197,0201,9281,9289,0254,9187,0292,0258,4221,5226,4188,4148,8176,7155,8174,7133,996,584,036,141,152,466,760,255,661,142,336,933,643,148,540,446,547,146,637,431,636,849,137,645,743,244,844,045,349,227,950,238,146,451,658,231,5
      2. Trả trước cho người bán12,29,215,419,011,810,410,411,55,265,913,719,116,816,88,020,117,817,014,749,350,524,08,73,426,562,628,136,720,067,526,46,019,40,30,00,30,92,10,32,23,33,52,22,53,810,52,14,90,11,00,10,60,90,00,40,35,26,90,13,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,119,719,719,619,923,218,852,551,997,153,615,813,020,619,919,916,918,316,217,420,025,516,112,09,010,316,32,72,52,72,73,12,60,50,40,40,70,92,31,82,71,22,62,02,11,70,00,10,10,10,20,00,10,20,30,10,20,81,70,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,1-21,2-20,9-19,6-19,4-19,4-17,3-16,3-16,3-16,3-12,8-28,4-31,5-11,2-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,4-9,3-8,5-8,5-8,3-8,1-6,5-7,0-7,2-7,4-7,1-7,3-6,8-1,9-1,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho123,2110,2122,8175,0124,4104,399,7124,9146,1131,7133,9179,1199,9213,8171,6207,9185,6162,6167,9191,4161,5119,8116,2107,1138,1120,7107,688,497,5115,9122,7113,3115,251,743,143,741,639,239,743,546,945,733,141,249,742,038,451,951,550,246,553,954,549,844,255,349,663,945,045,3
      1. Hàng tồn kho123,2110,2122,8175,0124,4104,399,7124,9146,1131,7133,9179,1199,9213,8171,6207,9185,6162,6167,9191,4161,5119,8116,2107,1138,1120,7107,688,497,5115,9122,7113,3115,251,743,143,741,639,239,743,546,945,733,141,249,742,038,451,951,550,246,553,954,549,844,255,449,764,045,145,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,84,810,114,413,022,721,718,014,914,37,17,311,215,57,510,115,28,212,518,311,64,32,11,81,74,01,00,91,41,40,80,40,80,61,00,10,10,20,60,10,10,91,10,00,11,41,62,61,11,11,61,52,61,11,31,01,11,21,72,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,82,93,05,29,017,316,011,24,24,26,76,47,26,25,75,89,07,08,55,61,41,20,90,91,11,60,00,91,41,20,40,40,80,20,20,10,10,20,20,10,10,20,20,00,00,00,00,10,10,00,10,20,30,20,20,10,10,00,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,90,06,59,14,05,45,76,59,39,70,00,03,49,11,44,06,00,02,911,89,32,40,00,80,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,11,40,00,30,00,00,00,01,10,00,50,20,10,60,10,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,90,60,10,00,00,00,31,40,30,50,90,60,10,40,30,31,21,10,90,90,61,20,10,10,81,00,00,00,20,40,00,00,40,80,00,00,00,30,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,21,01,11,51,31,20,90,60,70,90,61,51,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn339,0345,8354,0362,9372,5377,0380,9396,0402,4332,1339,0371,1383,0395,6407,8395,8400,2406,4412,9405,3412,5397,5409,5421,0407,2404,5370,5376,7381,9384,5380,9388,9398,0140,4144,0148,2148,4148,8150,8134,6133,8120,6105,2107,496,498,981,482,184,383,385,587,990,692,393,895,793,894,395,496,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,00,00,00,011,311,311,311,30,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,22,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,011,311,311,311,30,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định311,6321,2328,9312,1322,0331,0336,7342,1294,0302,7311,1351,1362,6375,1383,5341,2353,1340,4352,3352,7364,7376,3388,6394,2363,1361,4311,5318,6323,5330,9338,2343,6351,293,296,8100,9101,2100,5103,584,558,355,858,147,249,533,234,933,535,734,636,338,440,442,944,744,643,645,446,647,9
      1. Tài sản cố định hữu hình311,6321,2328,9312,1322,0331,0336,7342,1294,0302,7311,1336,9348,4360,9369,4327,0338,8326,2338,0338,4350,5362,0374,3380,0348,9347,2311,5318,6323,5330,9338,2343,6351,293,296,8100,9101,2100,5103,584,558,355,858,147,249,533,134,933,435,634,536,338,440,442,944,744,643,645,446,647,9
      - Nguyên giá0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,214,214,214,214,214,214,214,314,314,314,314,114,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,95,45,230,429,627,325,425,980,61,60,10,00,00,12,531,222,940,034,428,626,10,40,45,72,40,40,40,41,70,00,00,00,00,00,00,00,01,00,02,828,217,70,013,30,018,90,00,00,00,00,40,00,10,20,01,91,60,30,10,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,0————0,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,95,45,230,429,627,325,425,980,61,60,10,00,00,12,531,222,940,034,428,626,10,40,45,72,40,40,40,41,70,00,00,00,00,00,00,00,01,00,02,828,217,70,013,30,0———0,00,0————0,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,611,611,611,611,613,213,213,313,313,513,513,913,913,413,315,215,216,516,516,516,415,815,816,436,437,553,251,950,547,438,038,036,546,546,546,546,546,546,546,546,546,546,546,546,546,546,548,548,548,548,548,548,548,548,548,548,548,548,548,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,115,834,633,431,928,919,519,512,242,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,342,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,611,611,611,611,615,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,517,317,317,317,322,817,517,517,517,517,517,523,34,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-2,1-1,6-1,6-2,2-2,2-1,3-1,30,00,00,0-0,1-2,5-2,5-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,77,48,18,99,35,45,63,33,22,93,06,16,57,18,58,19,09,49,07,45,25,04,84,75,35,25,45,76,06,04,64,94,90,70,70,70,70,70,70,80,80,60,60,30,40,30,00,00,10,20,30,91,50,60,60,70,00,10,10,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,25,96,67,37,43,53,61,01,00,70,43,13,54,35,35,15,76,06,14,11,71,40,91,11,31,41,51,71,91,80,30,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,91,50,60,60,70,00,10,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,30,20,00,00,20,00,00,10,00,00,20,50,30,10,40,20,30,20,40,10,10,10,20,10,30,10,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,50,50,60,60,60,70,70,70,70,70,70,80,80,70,80,70,80,80,10,70,80,80,90,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,80,80,60,60,30,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,70,80,91,01,11,21,31,41,51,61,71,81,92,02,12,22,32,42,42,52,62,72,82,93,03,13,23,33,43,53,63,73,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN804,8681,9727,8825,1840,7775,2816,6926,4921,9944,2970,4982,1961,9953,8983,61.019,9975,3940,7916,6935,1961,6856,0839,4781,0783,2770,2626,6625,6621,3708,8655,2725,0771,0235,1224,8226,8237,5241,8238,4230,6234,8221,2189,2187,0198,2204,8176,9188,2183,4184,7192,2190,9204,1177,0191,8194,7203,6219,3209,0194,1
  A. Nợ phải trả583,8448,6509,9546,6515,1453,1497,1586,1569,8599,9559,9560,9536,1489,4491,6532,0507,8458,9444,5513,9512,8394,2393,2342,4354,4360,4239,4256,1277,0372,8326,5399,5460,5117,9116,4113,4125,7140,1146,2122,0127,9125,296,884,295,9108,582,687,785,482,379,083,8100,979,795,786,198,3120,0115,694,2
    I. Nợ ngắn hạn434,6329,3390,5377,4367,0313,7349,9427,0429,3520,3474,8496,2477,5424,3459,5499,6476,5426,6410,5467,4505,6383,4380,7323,8337,7322,9226,2239,6256,5350,1311,9382,9442,194,089,583,494,1106,9119,3102,6108,497,077,564,383,997,482,687,785,482,379,083,8100,969,785,771,579,497,192,761,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn291,4174,3236,9238,6250,2200,5225,0275,8350,9328,6335,0322,4291,0321,5298,2357,0328,2284,1305,0386,5409,3302,9284,2229,1230,5260,7187,8161,6169,9255,9203,6265,3221,372,565,569,479,989,192,889,088,875,347,649,40,066,550,647,340,237,330,233,852,827,436,828,132,651,443,720,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,358,163,071,671,367,067,383,130,9107,389,4118,8129,063,4115,392,889,572,246,423,432,129,630,727,718,720,38,715,68,414,926,034,319,49,79,06,04,95,15,34,77,79,38,57,85,76,90,42,65,04,13,06,24,73,02,51,93,07,76,72,9
      4. Người mua trả tiền trước2,42,52,51,10,81,32,00,80,60,40,02,40,81,70,82,54,72,21,43,02,94,82,21,93,56,28,529,553,437,853,556,5164,61,02,02,83,11,71,40,00,00,14,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,04,80,75,05,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,83,01,62,50,81,42,41,81,91,46,18,86,96,65,412,08,25,44,74,46,05,74,917,823,07,22,910,47,34,62,52,98,20,60,70,91,51,71,31,02,70,01,20,52,60,71,80,00,61,81,62,02,70,21,61,54,03,41,92,8
      6. Phải trả người lao động9,27,312,810,59,38,414,010,79,77,913,513,012,211,618,713,113,316,323,09,615,515,529,613,412,714,516,44,57,110,023,010,17,58,710,03,94,28,714,86,47,410,413,14,94,77,111,88,38,07,511,39,88,26,811,54,24,14,37,34,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn80,854,726,623,75,53,46,43,43,14,37,67,73,94,25,46,00,233,00,20,30,41,50,40,20,34,60,36,10,313,30,41,98,00,10,20,00,10,02,30,00,10,00,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,130,630,329,929,328,527,426,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,20,20,00,07,30,00,10,10,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,53,120,63,02,63,54,622,83,547,25,35,015,35,54,82,921,06,411,024,924,923,715,815,229,11,60,72,80,27,60,20,10,10,10,00,10,10,10,00,30,30,30,20,316,516,416,329,331,331,331,331,931,70,80,80,91,00,90,20,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,83,01,00,00,40,00,0-6,46,512,812,26,30,08,08,03,00,010,611,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,225,626,426,526,428,328,428,528,623,318,118,118,19,69,810,010,56,911,215,214,56,06,25,87,61,30,91,12,02,82,61,21,31,32,00,20,30,51,41,21,31,52,20,70,80,01,70,10,20,31,50,20,70,92,1-0,00,50,10,5-0,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn149,2119,2119,4169,2148,1139,4147,2159,1140,579,585,164,758,665,132,132,531,332,234,046,57,210,812,518,516,737,513,216,520,522,714,616,518,523,826,930,031,633,226,819,419,528,219,319,912,011,10,00,00,00,00,00,00,010,010,014,618,922,922,933,1
      1. Phải trả người bán dài hạn144,2114,3114,3146,7125,5116,2114,3117,9116,623,762,539,934,538,75,45,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,84,85,022,422,422,423,423,422,422,622,621,621,622,822,822,822,821,218,238,00,00,00,00,00,013,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,89,117,20,933,40,03,22,53,74,04,73,56,010,88,57,210,812,518,516,724,113,216,520,522,714,616,518,523,826,930,031,633,226,819,419,528,219,319,912,011,10,00,00,00,00,00,00,010,010,014,318,522,522,533,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,20,10,20,10,40,60,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu221,0233,4217,9278,6325,7322,1319,5340,4352,2344,3410,5421,1425,8464,4492,0487,9467,5481,9472,1421,2448,8461,8446,3438,7428,8409,8387,1369,5344,3336,1328,7325,5310,5117,2108,4113,4111,8101,692,2108,6106,996,092,5102,9102,396,394,3100,698,0102,4113,2107,0103,297,296,2108,6105,499,393,399,9
    I. Vốn chủ sở hữu221,0233,4217,9278,6325,7322,1319,5340,4352,2344,3410,5421,1425,8464,4492,0487,9467,5481,9472,1421,2448,8461,8446,3438,7428,8409,8387,1369,5344,3336,1328,7325,5310,5117,2108,4113,4111,8101,692,2108,6106,996,092,5102,9102,396,394,3100,698,0102,4113,2107,0103,297,296,2108,6105,499,393,399,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,4101,471,471,471,468,068,068,068,068,068,068,068,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,236,836,836,836,836,036,036,036,032,232,232,232,230,630,630,630,629,029,029,029,026,926,926,926,925,825,825,825,825,825,825,825,825,825,824,024,024,024,021,121,121,121,119,519,519,513,412,312,312,312,311,011,011,011,09,19,19,19,17,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,15,65,65,65,65,15,15,15,14,24,24,24,33,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,349,841,377,2101,0100,398,8108,2126,8128,5136,1154,8167,1177,0188,6183,7171,9179,6165,6147,7162,0166,5166,6160,9162,1139,9136,1128,8113,2111,8104,0103,594,626,417,624,422,912,73,322,520,910,06,418,517,911,99,917,615,019,530,326,022,216,215,130,327,121,015,024,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,441,687,097,196,398,9126,1125,7146,0156,5114,9154,0174,3187,8153,8153,8153,8173,1146,0147,4147,4171,999,7102,5126,4133,797,397,397,399,467,267,267,217,63,33,33,33,30,06,46,46,46,46,46,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,98,2-45,6-19,94,71,4-27,4-17,6-19,2-28,021,20,8-7,2-10,734,729,918,16,519,60,314,6-5,366,958,435,76,238,731,515,812,336,836,327,48,914,321,219,69,43,316,114,43,60,112,111,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,245,438,463,286,584,583,494,888,082,3140,8132,8125,1155,4171,5172,3163,7171,9176,1143,1156,4167,0181,4179,5168,5176,1157,3146,9137,3130,5130,9128,2122,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN804,8681,9727,8825,1840,7775,2816,6926,4921,9944,2970,4982,1961,9953,8983,61.019,9975,3940,7916,6935,1961,6856,0839,4781,0783,2770,2626,6625,6621,3708,8655,2725,0771,0235,1224,8226,8237,5241,8238,4230,6234,8221,2189,2187,0198,2204,8176,9188,2183,4184,7192,2190,9204,1177,0191,8194,7203,6219,3209,0194,1
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SDG

Dữ liệu khác của SDG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sadico Cần Thơ (mã SDG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SDG.