Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SDK
CTCP Cơ khí Luyện Kim
Mechanical Engineering & Metallurgy Joint Stock Company
11.900
▼ −1.900 (▼ −13,77%)

Kết quả kinh doanh SDK

Lợi nhuận SDK theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026—
Q4/2025—
Q2/2025—
Q4/2024—
Q2/2024—
Q4/2023—
Q2/2023—
Q4/2022—
Q2/2022—
Q4/2021—
Q2/2021—
Q4/2020—

Doanh thu và lợi nhuận SDK theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 183Năm 2021: 221Năm 2022: 255Năm 2023: 196Năm 2024: 193Năm 2025: 169255Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 7Năm 2022: 9Năm 2023: 5Năm 2024: 6Năm 2025: 111Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251691
Năm 20241936
Năm 20231965
Năm 20222559
Năm 20212217
Năm 202018311

Báo cáo tài chính gốc SDK theo kỳ

21 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026—————
2025—————
2024————
2023————
2022————
2021————
2020————
2019————
2018————
2017————
2016—————

21 tệp báo cáo SDK trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SDK theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,1194,1197,1256,5221,4184,1245,9268,6197,2179,5191,4157,7138,8123,8114,9100,891,7104,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,71,31,50,80,91,10,80,60,10,11,00,10,50,20,10,50,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,3193,5195,8254,9220,6183,2244,8267,8196,6179,5191,2156,6138,7123,4114,6100,791,2104,2
4. Giá vốn hàng bán145,8159,5167,2213,5190,6149,5207,6224,0160,9146,8158,9131,8120,0108,4100,588,377,487,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,533,928,641,430,033,737,243,835,732,732,324,818,715,014,112,413,816,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,11,41,40,20,40,50,50,20,30,60,10,10,10,20,10,20,1
7. Chi phí tài chính1,31,93,02,81,62,01,91,50,60,71,30,50,40,91,00,60,61,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,51,91,71,31,91,60,80,20,40,40,30,20,81,00,60,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,13,43,45,93,42,72,23,41,40,70,91,61,21,20,90,70,30,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,222,117,122,216,616,821,424,619,317,817,214,910,69,38,08,18,07,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,27,66,511,98,612,612,114,814,613,813,57,96,73,74,33,15,07,9
12. Thu nhập khác2,40,20,30,40,30,00,12,50,10,20,20,60,80,40,00,20,20,4
13. Chi phí khác0,80,10,10,20,30,10,10,10,10,30,00,10,20,10,10,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,60,10,10,30,0-0,00,12,4-0,0-0,00,10,50,60,3-0,00,20,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,87,76,712,28,712,512,217,214,613,713,78,57,44,04,33,35,18,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,62,11,52,71,91,82,62,82,31,21,10,70,80,30,30,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,62,11,52,71,91,82,62,82,31,21,10,70,80,30,30,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,25,75,19,56,810,79,614,412,212,612,67,76,53,74,02,95,08,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,25,75,19,56,810,79,614,412,212,612,67,76,53,74,02,95,08,2

Kết quả kinh doanh SDK theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,557,851,639,749,245,632,153,545,546,672,613,537,833,739,840,035,623,434,129,525,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,30,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,40,10,00,00,00,00,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,357,551,639,749,245,632,153,545,446,672,113,537,833,339,740,035,523,434,129,125,1
4. Giá vốn hàng bán66,446,841,232,341,435,225,543,735,539,361,511,531,527,235,534,430,220,028,825,822,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,910,710,47,47,810,46,69,89,97,310,52,06,36,14,35,65,43,45,33,32,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,10,10,10,10,00,10,30,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,60,20,20,20,20,10,20,60,40,10,30,10,10,10,10,10,10,10,20,20,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,00,10,00,00,20,00,10,10,10,10,10,10,10,2-0,20,10,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,00,60,20,20,30,20,20,20,20,20,50,10,40,50,40,30,30,10,30,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,25,45,13,84,34,33,34,64,03,67,11,33,23,43,52,82,41,82,52,01,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,34,65,13,33,15,83,04,65,53,42,70,62,62,00,22,42,61,52,30,70,4
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,00,20,10,00,00,60,00,00,00,40,00,00,40,30,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,10,0-0,0-0,00,00,10,10,0-0,00,60,0-0,0-0,00,3-0,00,00,40,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,34,65,13,33,15,83,14,75,63,33,30,62,62,00,52,42,61,82,60,70,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,70,80,50,20,40,20,40,40,30,30,00,20,20,30,20,20,20,20,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,70,80,50,20,40,20,40,40,30,30,00,20,20,30,20,20,20,20,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,53,94,32,82,85,42,84,35,13,12,90,52,41,90,22,22,41,62,40,60,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,53,94,32,82,85,42,84,35,13,12,90,52,41,90,22,22,41,62,40,60,4

Báo cáo khác của SDK

Dữ liệu khác của SDK

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí Luyện Kim (mã SDK): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 169 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 78,9% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.