Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo SDK
CTCP Cơ khí Luyện Kim
Mechanical Engineering & Metallurgy Joint Stock Company
11.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDK — trang 27

Mua bán ròng của khối ngoại với SDK

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDK từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
13-9-202331.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.252
12-9-202331.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.250
11-9-202331.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.252
8-9-202331.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.252
7-9-202331.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.252
6-9-202331.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.223.252
5-9-202327.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
31-8-202327.10000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
30-8-202331.80000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
29-8-202331.80000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
28-8-202331.80000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
25-8-202331.80000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
24-8-202331.80000■ 00,00,0■ 0,01.223.352
23-8-202331.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.223.352
22-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
21-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
18-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
17-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
16-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
15-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
14-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
11-8-202327.70000■ 00,00,0■ 0,01.223.452
10-8-202326.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.223.452
9-8-202325.60000■ 00,00,0■ 0,01.223.552
8-8-202326.50000■ 00,00,0■ 0,01.223.552
7-8-202327.50000■ 00,00,0■ 0,01.223.552
4-8-202327.50000■ 00,00,0■ 0,01.223.552
3-8-202328.90000■ 00,00,0■ 0,01.223.552
2-8-202328.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.223.552
1-8-202325.90000■ 00,00,0■ 0,01.223.652

Trang 27/132 · 1-8-2023 – 13-9-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-10-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDK, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDK

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDK (CTCP Cơ khí Luyện Kim) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDK (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.255 cổ phiếu.