Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo SDP
CTCP SDP
SDP Joint Stock Company
600
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:57

Kết quả kinh doanh SDP

Doanh thu và lợi nhuận SDP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 2Q4/2021: 6Q1/2022: 4Q2/2022: 18Q3/2022: 11Q4/2022: 16Q1/2023: -2Q2/2023: 38Q3/2023: 7Q4/2023: 1138-2Q3/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: -2Q4/2021: -28Q1/2022: -1Q2/2022: -1Q3/2022: -1Q4/2022: -1Q1/2023: -3Q2/2023: 0Q3/2023: -1Q4/2023: -20-28Q3/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/202311-2
Q3/20237-1
Q2/2023380
Q1/2023-2-3
Q4/202216-1
Q3/202211-1
Q2/202218-1
Q1/20224-1
Q4/20216-28
Q3/20212-2

Doanh thu và lợi nhuận SDP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 10Năm 2022: 49Năm 2023: 54Năm 2024: 31Năm 2025: 754Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -23Năm 2021: -67Năm 2022: -7Năm 2023: -7Năm 2024: -37Năm 2025: -1-67Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257-1
Năm 202431-37
Năm 202354-7
Năm 202249-7
Năm 202110-67
Năm 202013-23

Báo cáo tài chính gốc SDP theo kỳ

142 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—
2022—
2021—
2020—
2019—
2018
2017
2016———

142 tệp báo cáo SDP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SDP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,930,753,949,010,014,5153,5320,9284,8467,3711,9578,8860,1800,0873,4954,8456,7152,476,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,01,70,37,82,00,91,518,05,810,71,31,02,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,930,753,949,010,012,8153,3313,1282,9466,4710,4560,8854,4789,3872,1953,7454,7152,476,1
4. Giá vốn hàng bán3,528,960,947,29,526,4165,5297,4255,6414,8649,3493,4782,1714,6796,9897,5411,1137,867,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,41,8-7,01,80,5-13,6-12,215,727,351,661,167,472,274,875,256,243,614,69,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,70,33,41,82,31,11,10,71,24,77,812,06,26,52,1
7. Chi phí tài chính1,52,53,63,88,26,39,313,520,220,823,423,625,038,331,716,97,25,13,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,32,03,63,84,95,99,213,418,818,918,022,926,935,127,714,76,64,63,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,31,14,17,914,610,218,210,79,611,110,23,91,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,732,7-4,25,836,66,013,013,215,719,518,217,219,926,131,425,217,38,85,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,8-33,3-6,3-7,8-43,6-25,6-31,3-10,4-10,44,46,017,210,34,410,215,115,03,31,0
12. Thu nhập khác0,30,00,01,21,33,10,00,632,85,48,527,81,42,77,58,92,04,10,3
13. Chi phí khác0,13,20,50,024,60,70,10,132,22,510,535,11,82,67,15,71,41,21,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-3,2-0,41,2-23,32,5-0,10,50,62,9-2,0-7,3-0,40,10,43,30,62,9-0,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,6-36,5-6,8-6,5-67,0-23,1-31,4-10,0-9,87,34,09,910,04,510,618,315,66,20,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,63,12,81,23,46,72,80,90,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,80,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,63,12,8-1,53,46,72,80,90,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,6-36,5-6,8-6,5-67,0-23,1-31,4-10,0-9,85,32,46,87,16,07,211,712,95,40,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,6-36,5-6,8-6,5-67,0-23,1-31,4-10,0-9,85,32,46,87,16,07,211,712,95,40,4

Kết quả kinh doanh SDP theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 4/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,96,838,37,015,511,018,24,25,92,10,61,52,03,38,40,918,320,289,060,6107,262,571,579,6102,665,932,442,0194,6102,197,672,2176,5171,3201,0163,6244,4118,090,9125,6192,0187,2177,8206,2158,0223,4212,3284,7326,8166,797,9259,6403,6174,1130,2186,3125,674,665,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,034,60,30,00,07,80,00,31,20,40,10,40,10,30,20,20,00,90,47,910,10,00,10,25,20,11,10,09,60,00,10,90,40,00,20,90,00,02,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,96,837,8-1,515,511,018,24,25,92,10,61,52,01,68,40,918,320,254,460,3107,262,563,779,6102,364,732,041,9194,2102,097,372,0176,3171,3200,2163,3236,5107,990,9125,5191,8182,0177,7205,1158,0213,8212,3284,6325,9166,397,9259,5402,7174,1130,2184,4125,674,665,2
4. Giá vốn hàng bán11,26,535,67,114,610,418,24,06,12,10,21,10,52,98,50,540,518,650,156,6104,457,059,176,9101,254,336,231,9173,392,486,961,2153,4161,9182,2152,4217,394,669,6111,8172,5163,4163,1184,5142,4193,8193,9261,1296,6150,890,7240,5387,2157,5122,0167,4114,067,158,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,30,42,2-8,61,00,60,00,2-0,3-0,00,40,41,5-1,3-0,10,4-22,31,64,33,72,85,54,62,71,110,4-4,110,020,99,510,410,822,89,418,010,919,213,321,313,719,318,714,620,615,720,118,423,629,315,57,219,015,616,58,317,011,67,57,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,00,31,02,10,10,20,60,30,40,40,80,50,10,50,60,40,00,10,50,30,30,10,10,30,00,30,40,00,10,20,61,73,90,42,13,42,31,68,16,71,50,65,30,30,1
7. Chi phí tài chính0,90,70,91,10,81,20,80,91,11,21,34,31,40,91,92,11,72,22,52,5-9,43,23,84,05,34,3-0,15,37,45,23,64,64,78,65,64,55,94,86,56,37,87,16,48,99,311,110,813,86,09,42,94,510,65,52,33,21,60,71,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,70,91,10,81,20,80,91,11,11,31,41,40,91,52,01,92,32,32,22,63,23,83,84,14,2-0,25,35,95,23,24,62,23,24,54,55,94,86,06,17,16,46,36,97,611,09,612,46,28,41,13,18,84,51,63,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,50,30,20,51,10,90,82,81,50,82,73,13,66,11,74,21,72,12,28,62,80,83,12,52,72,42,74,80,91,24,61,43,31,83,72,81,52,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,00,80,9-6,91,00,70,90,73,10,70,70,84,0-0,11,10,93,92,21,52,35,22,83,52,55,13,6-0,43,37,83,94,63,26,13,85,23,25,23,64,63,83,25,95,66,76,47,25,99,210,56,95,58,96,18,94,46,05,42,43,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,2-1,10,4-2,8-0,8-1,4-1,6-1,4-4,4-1,8-1,7-4,4-3,8-2,2-3,2-2,4-26,8-0,80,2-0,87,5-0,7-2,5-3,5-9,11,9-4,51,03,4-0,71,40,39,5-6,31,31,54,03,58,01,70,12,92,02,2-1,90,93,2-1,810,21,8-0,12,75,65,51,24,77,13,10,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,21,80,01,20,01,10,04,60,00,90,20,00,00,00,00,70,90,00,08,515,25,00,00,92,88,60,92,80,05,70,02,90,022,22,80,80,30,31,10,70,60,30,41,03,62,51,21,35,50,80,90,80,30,1
13. Chi phí khác0,00,00,40,00,00,00,70,024,80,00,40,42,60,00,60,00,10,00,10,00,01,10,00,07,215,6-1,93,62,10,36,90,95,70,04,80,01,52,128,33,10,90,40,10,90,80,60,30,50,73,91,90,81,23,20,40,70,30,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,40,00,00,21,10,0-23,60,00,6-0,42,0-0,00,30,1-0,10,0-0,10,00,7-0,20,0-0,01,3-0,46,9-3,6-1,22,41,60,1-2,9-0,00,9-0,01,3-2,1-6,2-0,4-0,1-0,10,20,2-0,1-0,0-0,0-0,00,3-0,20,50,50,12,30,40,20,5-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,2-1,10,0-2,8-0,8-1,2-0,6-1,4-28,0-1,8-1,0-4,8-1,8-2,2-2,9-2,2-26,9-0,70,1-0,88,2-1,0-2,5-3,5-7,81,52,5-2,62,21,73,00,46,5-6,32,21,55,31,41,91,40,12,82,22,4-2,00,93,2-1,810,51,50,43,25,77,81,64,87,53,00,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,30,80,10,60,00,60,31,80,30,60,40,20,50,51,70,60,61,30,72,51,30,30,92,03,00,70,91,30,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,30,80,10,60,00,60,31,80,30,60,40,20,50,51,70,60,61,30,72,51,30,30,92,03,00,70,91,30,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,2-1,10,0-2,8-0,8-1,2-0,6-1,4-28,0-1,8-1,0-4,8-1,8-2,2-2,9-2,2-26,9-0,70,1-0,88,2-1,0-2,5-3,5-7,81,52,5-2,61,31,42,30,36,0-6,31,61,23,51,11,30,9-0,12,31,70,7-2,50,31,9-2,68,00,20,12,33,74,80,93,96,22,50,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,2-1,10,0-2,8-0,8-1,2-0,6-1,4-28,0-1,8-1,0-4,8-1,8-2,2-2,9-2,2-26,9-0,70,1-0,88,2-1,0-2,5-3,5-7,81,52,5-2,61,31,42,30,36,0-6,31,61,23,51,11,30,9-0,12,31,70,7-2,50,31,9-2,68,00,20,12,33,74,80,93,96,22,50,4

Báo cáo khác của SDP

Dữ liệu khác của SDP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SDP (mã SDP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng, tăng 98,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2023): doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.