Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:42:30

Khối ngoại mua bán SDT — trang 46

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-5-20215.30000■ 00,00,0■ 0,019.940.570
24-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,019.940.570
21-5-20215.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,019.940.570
20-5-20215.20000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
19-5-20215.40000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
18-5-20215.50000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
17-5-20215.70000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
14-5-20215.80000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
13-5-20215.80000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
12-5-20215.80000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
11-5-20215.70000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
10-5-20215.70000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
7-5-20215.90000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
6-5-20216.00000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
5-5-20216.20000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
4-5-20215.90000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
29-4-20216.10000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
28-4-20216.20000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
27-4-20216.10000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
26-4-20216.20000■ 00,00,0■ 0,019.940.670
23-4-20216.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,019.940.670
22-4-20216.30000■ 00,00,0■ 0,019.940.770
20-4-20216.80000■ 00,00,0■ 0,019.940.770
19-4-20217.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,019.940.770
16-4-20216.90000■ 00,00,0■ 0,019.940.970
15-4-20217.00000■ 00,00,0■ 0,019.940.970
14-4-20217.40000■ 00,00,0■ 0,019.940.970
13-4-20217.30000■ 00,00,0■ 0,019.940.970
12-4-20217.30000■ 00,00,0■ 0,019.940.970
9-4-20217.10000■ 00,00,0■ 0,019.940.970

Trang 46/165 · 9-4-2021 – 25-5-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.