Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 09:17:52
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:17:52

Khối ngoại mua bán SDT — trang 48

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-2-20215.50000■ 00,00,0■ 0,019.081.070
24-2-20215.40000■ 00,00,0■ 0,019.078.070
23-2-20215.60000■ 00,00,0■ 0,019.078.070
22-2-20215.5004.5003.000▲ +1.5000,00,0▲ +0,019.078.070
19-2-20215.4001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,019.071.770
18-2-20215.30000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
17-2-20215.300010.800▼ −10.8000,00,1▼ −0,119.072.870
9-2-20215.30000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
8-2-20215.00000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
5-2-20215.50000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
4-2-20215.40000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
3-2-20215.50000■ 00,00,0■ 0,019.072.870
2-2-20215.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,019.070.870
1-2-20215.00000■ 00,00,0■ 0,019.070.970
29-1-20215.50020.1002.000▲ +18.1000,10,0▲ +0,119.070.970
28-1-20216.00000■ 00,00,0■ 0,019.091.070
27-1-20216.60000■ 00,00,0■ 0,019.091.070
26-1-20216.30020.0000▲ +20.0000,10,0▲ +0,119.091.070
25-1-20215.8002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,019.107.470
22-1-20215.30000■ 00,00,0■ 0,019.109.470
21-1-20214.9001003.600▼ −3.5000,00,0▼ −0,019.109.470
20-1-20214.70000■ 00,00,0■ 0,019.102.570
19-1-20214.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,019.102.070
18-1-20215.2003007.000▼ −6.7000,00,0▼ −0,019.101.570
15-1-20215.100100500▼ −4000,00,0▼ −0,019.101.870
14-1-20214.8000600▼ −6000,00,0▼ −0,019.096.970
13-1-20214.80000■ 00,00,0■ 0,019.096.970
12-1-20214.80000■ 00,00,0■ 0,019.096.970
11-1-20215.00005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,019.096.970
8-1-20214.70000■ 00,00,0■ 0,019.096.970

Trang 48/165 · 8-1-2021 – 25-2-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.