Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 14:23:15
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
▲ +100 (▲ +2,78%)
trong phiên · 14:23:15

Khối ngoại mua bán SDT — trang 80

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-4-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
26-4-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
25-4-20178.50000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
24-4-20178.80000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
21-4-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
20-4-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
19-4-20178.80000■ 00,00,0■ 0,018.728.330
18-4-20178.90000■ 00,00,0■ 0,018.728.320
17-4-20178.80000■ 00,00,0■ 0,018.728.320
14-4-20179.000010▼ −100,00,0▼ −0,018.728.320
13-4-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.728.320
12-4-20179.10000■ 00,00,0■ 0,018.718.520
11-4-20179.10000■ 00,00,0■ 0,018.718.520
10-4-20178.90009.800▼ −9.8000,00,1▼ −0,118.718.520
7-4-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.718.520
5-4-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.718.520
4-4-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.718.520
3-4-20179.20000■ 00,00,0■ 0,018.718.480
31-3-20179.10000■ 00,00,0■ 0,018.716.180
30-3-20179.0002.60040▲ +2.5600,00,0▲ +0,018.716.180
29-3-20179.10002.300▼ −2.3000,00,0▼ −0,018.712.280
28-3-20179.20015.0000▲ +15.0000,10,0▲ +0,118.706.280
27-3-20179.20011.0006.500▲ +4.5000,10,1▲ +0,018.705.280
24-3-20179.10006.000▼ −6.0000,00,1▼ −0,118.716.280
23-3-20179.000016.000▼ −16.0000,00,1▼ −0,118.714.180
22-3-20179.30000■ 00,00,0■ 0,018.714.180
21-3-20179.30002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,018.714.180
20-3-20179.4009.0000▲ +9.0000,10,0▲ +0,118.714.180
17-3-20179.30000■ 00,00,0■ 0,018.718.080
16-3-20179.40000■ 00,00,0■ 0,018.718.080

Trang 80/165 · 16-3-2017 – 27-4-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.