Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 14:26:17
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
▲ +100 (▲ +2,78%)
trong phiên · 14:26:17

Khối ngoại mua bán SDT — trang 84

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-11-20169.80011.0006.100▲ +4.9000,10,1▲ +0,018.662.790
31-10-20169.800025.700▼ −25.7000,00,3▼ −0,318.668.390
28-10-20169.700018.300▼ −18.3000,00,2▼ −0,218.668.390
27-10-20169.80005.400▼ −5.4000,00,1▼ −0,118.668.390
26-10-20169.70000■ 00,00,0■ 0,018.668.390
25-10-20169.70000■ 00,00,0■ 0,018.668.390
24-10-20169.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,018.668.390
21-10-20169.90000■ 00,00,0■ 0,018.650.490
20-10-20169.70000■ 00,00,0■ 0,018.650.490
19-10-20169.600018.000▼ −18.0000,00,2▼ −0,218.650.490
18-10-20169.70000■ 00,00,0■ 0,018.650.552
17-10-20169.20000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
14-10-20169.20000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
13-10-20169.20005.850▼ −5.8500,00,1▼ −0,118.644.702
12-10-20169.00000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
11-10-20169.00000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
10-10-20168.90000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
7-10-20168.80000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
6-10-20168.90000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
5-10-20168.90000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
4-10-20168.80000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
3-10-20169.20000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
30-9-20168.90000■ 00,00,0■ 0,018.644.702
29-9-20168.30000■ 00,00,0■ 0,018.637.702
28-9-20169.00000■ 00,00,0■ 0,018.637.702
27-9-20168.90011.0007.000▲ +4.0000,10,1▲ +0,018.637.702
26-9-20169.00000■ 00,00,0■ 0,018.648.702
23-9-20169.00000■ 00,00,0■ 0,018.634.402
22-9-20169.10000■ 00,00,0■ 0,018.634.402
21-9-20168.900014.300▼ −14.3000,00,1▼ −0,118.634.402

Trang 84/165 · 21-9-2016 – 1-11-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.