Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 14:40:17
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
▲ +100 (▲ +2,78%)
trong phiên · 14:40:17

Khối ngoại mua bán SDT — trang 91

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-12-201511.60000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
28-12-201511.50000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
25-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
24-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
23-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
22-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.542.498
21-12-201511.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,018.542.498
18-12-201511.80000■ 00,00,0■ 0,018.542.798
17-12-201511.80000■ 00,00,0■ 0,018.542.798
16-12-201511.80000■ 00,00,0■ 0,018.542.798
15-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.539.698
14-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.539.698
11-12-201511.70000■ 00,00,0■ 0,018.539.598
10-12-201511.60003.100▼ −3.1000,00,0▼ −0,018.539.598
9-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,018.539.598
8-12-201511.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,018.539.598
7-12-201511.60000■ 00,00,0■ 0,018.539.598
4-12-201511.80000■ 00,00,0■ 0,018.539.598
3-12-201511.80000■ 00,00,0■ 0,018.539.598
2-12-201511.90000■ 00,00,0■ 0,018.539.498
1-12-201511.90000■ 00,00,0■ 0,018.526.898
30-11-201512.00000■ 00,00,0■ 0,018.526.898
27-11-201512.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,018.526.398
26-11-201511.900012.600▼ −12.6000,00,2▼ −0,218.465.098
25-11-201511.90000■ 00,00,0■ 0,018.414.698
24-11-201511.9000500▼ −5000,00,0▼ −0,018.390.098
23-11-201512.000061.300▼ −61.3000,00,7▼ −0,718.358.898
20-11-201512.000050.400▼ −50.4000,00,6▼ −0,618.358.898
19-11-201512.000024.600▼ −24.6000,00,3▼ −0,318.358.898
18-11-201511.900031.200▼ −31.2000,00,4▼ −0,418.358.898

Trang 91/165 · 18-11-2015 – 29-12-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.