Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 14:41:53
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
▲ +100 (▲ +2,78%)
trong phiên · 14:41:53

Khối ngoại mua bán SDT — trang 94

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-8-201513.00000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
21-8-201513.70000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
20-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
19-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
18-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
17-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
14-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.307.118
13-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.295.118
12-8-201514.10000■ 00,00,0■ 0,018.295.118
11-8-201514.10000■ 00,00,0■ 0,018.295.118
10-8-201514.200012.000▼ −12.0000,00,2▼ −0,218.295.118
7-8-201514.20000■ 00,00,0■ 0,018.295.118
6-8-201514.20000■ 00,00,0■ 0,018.295.118
5-8-201514.00000■ 00,00,0■ 0,018.280.518
4-8-201513.90000■ 00,00,0■ 0,018.280.518
3-8-201513.80000■ 00,00,0■ 0,018.221.918
31-7-201513.900014.600▼ −14.6000,00,2▼ −0,217.918.518
30-7-201513.90000■ 00,00,0■ 0,017.856.318
29-7-201513.900058.600▼ −58.6000,00,8▼ −0,817.829.118
28-7-201514.0000303.400▼ −303.4000,04,2▼ −4,217.717.718
27-7-201513.900062.200▼ −62.2000,00,9▼ −0,917.616.318
24-7-201514.000027.200▼ −27.2000,00,4▼ −0,417.520.018
23-7-201514.0000111.400▼ −111.4000,01,6▼ −1,617.520.018
22-7-201514.0000101.400▼ −101.4000,01,4▼ −1,417.520.018
21-7-201514.100096.300▼ −96.3000,01,4▼ −1,417.516.318
20-7-201514.30000■ 00,00,0■ 0,017.515.718
17-7-201514.20000■ 00,00,0■ 0,017.515.598
16-7-201514.3002.0003.700▼ −1.7000,00,1▼ −0,017.515.598
15-7-201514.4000600▼ −6000,00,0▼ −0,017.517.598
14-7-201514.400100120▼ −200,00,0▼ −0,017.517.598

Trang 94/165 · 14-7-2015 – 24-8-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.