Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SDV
CTCP Dịch vụ Sonadezi
Sonadezi Services Joint Stock Company
31.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SDV

Cân đối kế toán SDV theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn276,2150,6116,597,1130,9119,987,789,379,147,836,255,450,594,849,128,134,040,524,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền168,518,316,521,417,633,231,915,721,410,95,41,83,75,036,715,524,736,022,0
      1. Tiền167,916,815,515,417,633,222,813,713,410,95,41,53,11,94,31,62,34,0—
      2. Các khoản tương đương tiền0,61,51,06,00,00,09,12,08,00,00,00,30,63,032,413,822,432,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,5127,796,072,4103,877,651,962,054,930,228,241,939,182,18,57,58,43,20,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,1125,994,668,799,774,046,652,546,320,010,510,17,88,94,43,31,32,3—
      2. Trả trước cho người bán6,51,61,00,91,91,21,65,83,24,613,05,52,60,92,62,87,00,7—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,91,03,62,72,83,73,75,45,64,726,428,872,51,61,40,20,2—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,7-0,7-0,7-0,5-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho3,54,64,03,39,48,83,311,62,71,61,310,36,97,22,94,70,81,10,2
      1. Hàng tồn kho3,64,84,13,49,58,83,311,62,71,61,310,36,97,22,94,70,81,1—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,70,00,00,00,20,40,60,00,15,21,41,30,70,41,10,40,00,21,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,80,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,00,00,00,00,00,00,00,05,21,41,00,10,30,40,20,00,1—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,20,00,60,00,10,00,00,10,00,00,00,10,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,10,70,10,00,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn353,6260,4322,9288,9282,8323,1329,0305,0255,0258,3160,8120,2109,273,472,362,548,822,912,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,10,60,60,90,90,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,10,60,60,90,90,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,6114,0136,8152,8169,8198,0217,5202,5163,875,556,836,537,539,432,59,910,69,99,6
      1. Tài sản cố định hữu hình126,6114,0136,7152,7169,7197,9217,4202,5163,875,556,736,437,439,432,49,810,59,89,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn113,773,271,171,5106,1114,7102,776,864,1155,972,355,646,72,98,121,27,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,032,343,915,19,05,310,847,8——————0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,773,271,171,573,870,887,567,858,8145,024,5——————0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,60,00,00,00,00,00,020,120,622,123,723,123,130,130,130,130,512,12,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,020,120,622,120,123,123,130,130,130,130,512,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác109,772,6114,463,76,010,18,65,26,14,57,84,91,80,91,51,30,51,01,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn108,272,6114,463,76,010,18,65,26,14,57,84,71,60,91,51,30,51,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN629,8411,0439,4386,0413,7443,1416,7394,2334,1306,2197,1175,5159,7168,2121,490,582,863,437,2
  A. Nợ phải trả457,4258,1295,1233,2271,9317,6305,1293,5239,6216,2110,890,274,488,749,221,918,19,09,5
    I. Nợ ngắn hạn356,4152,2190,6145,1167,6187,4157,3137,990,953,759,869,449,682,345,420,418,09,09,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,231,226,235,435,933,728,425,314,510,218,127,625,859,60,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn95,164,3115,242,951,483,064,358,243,319,013,211,49,94,63,03,21,50,3—
      4. Người mua trả tiền trước25,325,925,532,635,734,340,431,28,58,918,10,40,48,323,80,30,90,5—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,96,91,72,712,34,71,71,31,61,10,60,50,50,50,30,11,00,0—
      6. Phải trả người lao động15,816,112,912,113,715,59,28,59,23,62,43,94,45,32,92,53,22,4—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,62,63,517,214,611,47,78,48,58,41,30,20,20,810,810,07,84,7—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,01,10,00,00,00,50,20,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác127,60,70,70,81,91,94,14,24,00,70,422,54,50,61,40,20,10,0—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,04,54,91,32,01,91,30,81,31,25,52,94,02,63,14,33,61,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn101,0105,9104,488,1104,3130,2147,8155,6148,7162,651,120,824,86,43,81,50,10,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn28,820,117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn65,578,880,387,5103,7129,7147,5154,8147,9162,351,117,521,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,60,60,60,40,80,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,87,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,13,51,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,72,92,01,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu172,3153,0144,3152,8141,9125,4111,6100,794,489,986,285,485,379,472,368,764,754,427,6
    I. Vốn chủ sở hữu172,3153,0144,3152,8141,9125,4111,6100,794,489,986,285,485,379,472,368,764,754,427,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,026,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển52,750,549,040,334,431,929,826,524,623,023,018,613,110,510,06,85,41,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,92,22,11,51,00,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,30,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối69,752,545,362,557,543,631,824,219,916,913,216,719,316,710,210,37,62,51,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,630,329,633,025,117,410,57,75,76,03,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này39,022,215,729,532,426,121,316,514,210,99,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN629,8411,0439,4386,0413,7443,1416,7394,2334,1306,2197,1175,5159,7168,2121,490,582,863,437,2

Cân đối kế toán SDV theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn276,2150,6116,597,1130,9119,987,789,379,147,836,255,450,594,849,128,134,040,524,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền168,518,316,521,417,633,231,915,721,410,95,41,83,75,036,715,524,736,022,0
      1. Tiền167,916,815,515,417,633,222,813,713,410,95,41,53,11,94,31,62,34,0—
      2. Các khoản tương đương tiền0,61,51,06,00,00,09,12,08,00,00,00,30,63,032,413,822,432,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,5127,796,072,4103,877,651,962,054,930,228,241,939,182,18,57,58,43,20,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,1125,994,668,799,774,046,652,546,320,010,510,17,88,94,43,31,32,3—
      2. Trả trước cho người bán6,51,61,00,91,91,21,65,83,24,613,05,52,60,92,62,87,00,7—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,91,03,62,72,83,73,75,45,64,726,428,872,51,61,40,20,2—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,7-0,7-0,7-0,5-0,40,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho3,54,64,03,39,48,83,311,62,71,61,310,36,97,22,94,70,81,10,2
      1. Hàng tồn kho3,64,84,13,49,58,83,311,62,71,61,310,36,97,22,94,70,81,1—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,70,00,00,00,20,40,60,00,15,21,41,30,70,41,10,40,00,21,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,80,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,00,00,00,00,00,00,00,05,21,41,00,10,30,40,20,00,1—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,20,00,60,00,10,00,00,10,00,00,00,10,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,10,70,10,00,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn353,6260,4322,9288,9282,8323,1329,0305,0255,0258,3160,8120,2109,273,472,362,548,822,912,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,10,60,60,90,90,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,10,60,60,90,90,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,6114,0136,8152,8169,8198,0217,5202,5163,875,556,836,537,539,432,59,910,69,9—
      1. Tài sản cố định hữu hình126,6114,0136,7152,7169,7197,9217,4202,5163,875,556,736,437,439,432,49,810,59,89,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn113,773,271,171,5106,1114,7102,776,864,1155,972,355,646,72,98,121,27,20,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,032,343,915,19,05,310,847,8——————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,773,271,171,573,870,887,567,858,8145,024,5——————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,60,00,00,00,00,00,020,120,622,123,723,123,130,130,130,130,512,12,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,020,120,622,120,123,123,130,130,130,130,512,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác109,772,6114,463,76,010,18,65,26,14,57,84,91,80,91,51,30,51,01,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn108,272,6114,463,76,010,18,65,26,14,57,84,71,60,91,51,30,51,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN629,8411,0439,4386,0413,7443,1416,7394,2334,1306,2197,1175,5159,7168,2121,490,582,863,437,2
  A. Nợ phải trả457,4258,1295,1233,2271,9317,6305,1293,5239,6216,2110,890,274,488,749,221,918,19,09,5
    I. Nợ ngắn hạn356,4152,2190,6145,1167,6187,4157,3137,990,953,759,869,449,682,345,420,418,09,09,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,231,226,235,435,933,728,425,314,510,218,127,625,859,60,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn95,164,3115,242,951,483,064,358,243,319,013,211,49,94,63,03,21,50,3—
      4. Người mua trả tiền trước25,325,925,532,635,734,340,431,28,58,918,10,40,48,323,80,30,90,5—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,96,91,72,712,34,71,71,31,61,10,60,50,50,50,30,11,00,0—
      6. Phải trả người lao động15,816,112,912,113,715,59,28,59,23,62,43,94,45,32,92,53,22,4—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,62,63,517,214,611,47,78,48,58,41,30,20,20,810,810,07,84,7—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,01,10,00,00,00,50,20,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác127,60,70,70,81,91,94,14,24,00,70,422,54,50,61,40,20,10,0—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,04,54,91,32,01,91,30,81,31,25,52,94,02,63,14,33,61,10,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn101,0105,9104,488,1104,3130,2147,8155,6148,7162,651,120,824,86,43,81,50,10,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn28,820,117,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn65,578,880,387,5103,7129,7147,5154,8147,9162,351,117,521,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,60,60,60,40,80,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,87,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,13,51,70,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,72,92,01,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu172,3153,0144,3152,8141,9125,4111,6100,794,489,986,285,485,379,472,368,764,754,427,6
    I. Vốn chủ sở hữu172,3153,0144,3152,8141,9125,4111,6100,794,489,986,285,485,379,472,368,764,754,427,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,026,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển52,750,549,040,334,431,929,826,524,623,023,018,613,110,510,06,85,41,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,92,22,11,51,00,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,30,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối69,752,545,362,557,543,631,824,219,916,913,216,719,316,710,210,37,62,51,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,630,329,633,025,117,410,57,75,76,03,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này39,022,215,729,532,426,121,316,514,210,99,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN629,8411,0439,4386,0413,7443,1416,7394,2334,1306,2197,1175,5159,7168,2121,490,582,863,437,2

Báo cáo khác của SDV

Dữ liệu khác của SDV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Sonadezi (mã SDV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SDV.