Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SDY
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
Song Da Yaly Cement JSC
500
▼ −100 (▼ −16,67%)

Kết quả kinh doanh SDY

Doanh thu và lợi nhuận SDY theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2017: 2Q1/2018: 2Q2/2018: 4Q3/2018: 4Q4/2018: 1515Q4/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2017: -5Q1/2018: -3Q2/2018: -3Q3/2018: -3Q4/2018: 11-5Q4/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018151
Q3/20184-3
Q2/20184-3
Q1/20182-3
Q4/20172-5

Doanh thu và lợi nhuận SDY theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 64Năm 2021: 59Năm 2022: 53Năm 2023: 39Năm 2024: 42Năm 2025: 2864Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -2Năm 2021: -0Năm 2022: -3Năm 2023: -3Năm 2024: -1Năm 2025: 66-3Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025286
Năm 202442-1
Năm 202339-3
Năm 202253-3
Năm 202159-0
Năm 202064-2

Báo cáo tài chính gốc SDY theo kỳ

74 tệp

74 tệp báo cáo SDY trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SDY theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,441,939,153,059,363,861,126,32,546,5161,1244,597,4148,4246,6219,9200,7259,5190,4187,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,10,00,00,30,90,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,441,939,153,059,363,861,126,32,446,5161,0244,597,4148,3246,6219,9200,3258,6190,4187,7
4. Giá vốn hàng bán23,333,431,343,349,055,150,325,56,644,6140,2211,081,5140,2238,6200,7190,3245,3181,3171,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,08,67,89,810,48,710,80,8-4,21,920,833,415,98,17,919,210,113,39,116,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,30,11,30,70,88,00,80,30,1
7. Chi phí tài chính2,43,43,64,53,64,14,04,94,84,14,42,58,75,711,69,15,79,77,65,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,53,43,84,04,24,23,94,94,43,63,54,24,56,17,76,24,99,77,45,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,01,51,31,51,41,50,21,20,90,516,020,40,91,22,02,72,92,21,81,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-4,64,24,24,94,64,64,03,54,49,421,610,78,07,711,28,08,97,26,36,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,2-0,6-1,3-1,10,8-1,62,5-8,9-14,3-11,6-21,20,1-1,6-5,1-16,10,10,6-5,0-6,32,6
12. Thu nhập khác1,11,80,00,00,10,21,81,62,30,91,70,81,81,10,40,44,811,410,60,1
13. Chi phí khác0,51,20,70,60,10,21,70,42,50,20,00,50,10,71,90,00,80,50,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,6-0,7-0,50,0-0,00,11,2-0,20,71,60,31,70,3-1,50,44,010,910,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,80,0-2,0-1,70,8-1,62,6-7,7-14,6-10,9-19,60,40,1-4,8-17,60,54,66,04,12,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,10,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,11,30,30,00,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,40,70,80,80,90,4-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,81,20,80,90,5-4,60,00,00,00,00,00,00,00,30,11,30,30,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4-0,8-3,1-2,5-0,1-2,07,2-7,7-14,6-10,9-19,60,40,1-4,8-17,90,43,35,74,12,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4-0,8-3,1-2,5-0,1-2,07,2-7,7-14,6-10,9-19,60,40,1-4,8-17,90,43,35,74,12,4

Kết quả kinh doanh SDY theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2007 → Quý 4/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,23,93,91,81,70,60,20,05,710,013,817,022,125,754,159,269,867,557,849,662,422,15,87,011,843,245,447,961,052,777,356,553,546,078,849,655,349,2121,938,250,854,277,876,8104,926,532,826,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,03,60,60,00,00,00,00,90,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,23,93,91,81,60,60,20,05,710,013,817,022,025,754,159,269,867,557,849,662,422,15,87,011,843,245,447,961,052,577,356,553,546,078,849,651,748,7121,938,250,854,276,976,7104,926,532,826,3
4. Giá vốn hàng bán12,74,34,32,33,21,21,30,95,810,314,313,917,422,943,646,967,764,453,944,747,219,56,58,312,037,543,147,260,650,876,051,547,144,070,147,349,852,0115,933,849,351,971,972,1100,026,031,923,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,5-0,4-0,4-0,5-1,6-0,6-1,1-0,9-0,1-0,3-0,53,14,62,710,612,42,13,13,94,915,32,6-0,7-1,3-0,25,72,30,70,31,61,45,16,42,08,72,31,9-3,36,14,41,52,34,94,74,80,50,82,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,00,10,20,00,30,30,010,60,00,00,00,50,30,00,10,00,20,0
7. Chi phí tài chính1,21,31,31,21,31,32,10,20,90,91,00,81,20,91,50,9-0,31,20,60,95,01,01,31,21,51,41,80,92,21,92,72,21,32,25,30,41,13,20,50,28,50,00,90,05,00,02,00,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,31,31,21,11,32,00,00,90,90,90,80,90,90,90,91,01,21,00,91,01,01,31,21,51,21,71,72,21,91,71,91,21,82,40,41,03,20,50,28,50,00,90,05,00,01,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,30,30,20,40,20,20,10,20,10,10,10,10,36,49,20,20,10,20,20,30,20,20,20,30,20,30,40,30,40,60,70,50,60,90,70,60,50,90,40,50,40,70,70,50,40,30,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,11,01,00,71,40,71,21,21,21,21,91,72,62,43,03,32,52,53,04,02,72,21,61,41,81,82,12,02,41,52,92,21,81,83,01,21,82,12,11,81,61,72,01,92,21,51,21,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,1-3,0-3,0-2,7-4,6-2,9-4,5-2,4-2,4-2,5-3,30,60,8-0,8-0,3-1,1-0,3-0,80,1-0,27,3-0,9-3,8-4,0-3,72,3-1,9-2,6-4,1-2,1-4,90,03,0-2,6-0,20,3-1,61,62,62,0-9,10,71,62,0-2,8-1,3-2,40,2
12. Thu nhập khác1,60,00,00,04,30,00,01,60,10,00,60,10,00,40,11,20,00,0-0,00,51,50,00,20,00,20,00,80,00,30,00,00,10,10,20,30,20,31,70,40,210,90,00,10,110,20,10,30,1
13. Chi phí khác0,40,10,10,05,00,10,60,40,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,10,00,00,40,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,01,50,20,8-0,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3-0,1-0,1-0,0-0,7-0,1-0,61,20,0-0,00,60,0-0,00,40,11,2-0,1-0,1-0,30,51,50,00,10,00,2-0,40,60,00,30,0-0,20,10,10,20,30,20,30,20,3-0,611,00,00,10,110,10,00,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,2-3,0-3,0-2,7-5,4-3,0-5,1-1,2-2,4-2,6-2,70,60,8-0,4-0,20,1-0,4-0,9-0,20,38,8-0,8-3,7-4,0-3,51,9-1,3-2,6-3,8-2,1-5,10,13,1-2,50,10,5-1,31,82,91,31,90,71,72,17,3-1,3-2,10,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,10,0-0,10,10,10,10,10,00,10,30,00,0-0,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,10,0-0,10,10,10,10,60,00,10,30,00,0-0,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2-3,0-3,0-2,7-5,4-3,0-5,1-1,2-2,4-2,6-2,70,60,7-0,4-0,30,1-0,4-0,9-0,20,38,8-0,8-3,7-4,0-3,51,9-1,3-2,6-3,8-2,1-5,30,12,9-2,50,00,5-1,21,72,71,31,30,71,61,87,3-1,3-2,10,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2-3,0-3,0-2,7-5,4-3,0-5,1-1,2-2,4-2,6-2,70,60,7-0,4-0,30,1-0,4-0,9-0,20,38,8-0,8-3,7-4,0-3,51,9-1,3-2,6-3,8-2,1-5,30,12,9-2,50,00,5-1,21,72,71,31,30,71,61,87,3-1,3-2,10,3

Báo cáo khác của SDY

Dữ liệu khác của SDY

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng Sông Đà Yaly (mã SDY): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 924,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2018): doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.