Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức SDY
Cổ tức SDY theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2011 | 500 | 0% | 21,74% | 0,0% |
| 2010 | 1.000 | 0% | 8,00% | 1.041,4% |
| 2009 | 1.500 | 0% | 3,75% | 67,3% |
| 2008 | 1.500 | 0% | 8,88% | 39,6% |
| 2007 | 1.200 | 0% | 2,22% | 43,8% |
| 2006 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của SDY
Giá lịch sử SDYGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SDYBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SDYDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SDYTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SDYDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SDYDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên SDYBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SDYNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SDYMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SDYTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SDYCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SDYNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Xi măng Sông Đà Yaly (mã SDY) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2011, 500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 21,74%.
Trong 21 năm có dữ liệu, SDY trả cổ tức tiền mặt ở 5 năm, gần nhất là 2011 và xa nhất là 2007.
