Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SDY
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
Song Da Yaly Cement JSC
600
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu SDY — trang 5

Biểu đồ giá SDY

500 phiên gần nhất
4489991.5502.1012.65217-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá SDY theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20261.9006001.900600▼ −68,4%197
20251.8001.9002.500900▲ +5,6%249
20241.0001.8002.600900▲ +80,0%250
20233.8001.1004.7001.000▼ −71,1%249
20223.2003.8004.3001.900▲ +18,8%249
20214.5003.4004.5001.600▼ −24,4%250
20204.5004.5004.5004.500■ 0,0%252
20197.5004.5007.5004.500▼ −40,0%250
20187.2007.5007.5007.200▲ +4,2%250
20178.0007.20010.0003.900▼ −10,0%245
20169.9008.0009.9008.000▼ −19,2%251
20153.8009.9009.9002.800▲ +160,5%248
20141.9003.8005.3001.900▲ +100,0%247
20131.8002.0003.8001.400▲ +11,1%250
20122.3001.7003.9001.500▼ −26,1%250
201112.5002.30012.5002.200▼ −81,6%248
201043.80012.50065.80011.000▼ −71,5%250
200916.90040.00076.90014.300▲ +136,7%251
200853.00016.90054.50014.400▼ −68,1%248
200730.00054.00096.80022.000▲ +80,0%248
200635.00030.00035.00030.000▼ −14,3%5

Giá SDY từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
29-4-2026900900900900900■ 0,00%00,0
28-4-2026900900900900900■ 0,00%00,0
24-4-20261.000900900900900▼ −10,00%2.6000,0
23-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
22-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
21-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
20-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
17-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
16-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
15-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
14-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
13-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
10-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%1.0000,0
9-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
8-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
7-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
6-4-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
3-4-20269001.0001.0001.0001.000▲ +11,11%1.4000,0
2-4-2026900900900900900■ 0,00%00,0
1-4-2026900900900900900■ 0,00%00,0
31-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
30-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
27-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
26-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
25-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
24-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
23-3-2026900900900900900■ 0,00%00,0
20-3-20261.000900900900900▼ −10,00%6.6000,0
19-3-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0
18-3-20261.0001.0001.0001.0001.000■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 5/165 · 18-3-2026 – 29-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Dữ liệu khác của SDY

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SDY (CTCP Xi măng Sông Đà Yaly) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 25-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.937 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 600 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 30 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, SDY tăng mạnh nhất vào năm 2015 (160,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (81,6%).