Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SEB
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Power Investment and Development JSC
36.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SEB — trang 47

Mua bán ròng của khối ngoại với SEB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SEB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-4-202145.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
20-4-202145.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
19-4-202145.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
16-4-202145.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
15-4-202145.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
14-4-202150.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
13-4-202150.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
12-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
9-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
8-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
7-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
6-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
5-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
2-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
1-4-202145.90000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
31-3-202146.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
30-3-202150.00000■ 00,00,0■ 0,015.641.940
29-3-202150.00000■ 00,00,0■ 0,015.640.640
26-3-202146.1002000▲ +2000,00,0▲ +0,015.640.640
25-3-202146.00001.300▼ −1.3000,00,1▼ −0,115.640.840
24-3-202144.10000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
23-3-202144.10000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
22-3-202143.30000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
19-3-202143.30000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
18-3-202144.80000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
17-3-202144.80000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
16-3-202147.00000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
15-3-202147.00000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
12-3-202147.00000■ 00,00,0■ 0,015.640.840
11-3-202145.5001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,015.640.840

Trang 47/149 · 11-3-2021 – 22-4-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-1-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SEB, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SEB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SEB (CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SEB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -26.360 cổ phiếu.