Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SGP
CTCP Cảng Sài Gòn
Saigon Port Joint Stock Company
20.500
▲ +600 (▲ +3,02%)

Cân đối kế toán SGP

Cân đối kế toán SGP theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.049,11.634,21.162,41.695,31.878,41.684,81.588,51.382,61.294,9756,7475,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền544,4504,0390,6202,3229,1170,1194,6157,6311,7175,5193,9
      1. Tiền188,4245,2142,7164,4205,2149,5177,4128,5272,780,079,4
      2. Các khoản tương đương tiền356,1258,8247,937,823,920,617,229,139,095,5114,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn745,7356,2251,5853,3979,0962,7909,7827,7683,6260,652,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn745,7356,2251,5853,3979,0962,7909,7827,7683,6260,652,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn661,4586,4319,7437,2470,3353,8275,9292,3217,2265,8211,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng200,2221,2207,3520,4471,7292,7162,5171,4130,6252,5124,2
      2. Trả trước cho người bán23,014,710,69,710,824,346,772,745,26,145,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn234,7202,063,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác228,8203,883,079,678,481,295,268,455,965,041,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,3-55,3-45,1-172,6-90,6-44,4-28,6-20,2-14,5-57,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho22,316,213,720,212,710,550,848,151,435,013,7
      1. Hàng tồn kho22,316,213,720,212,710,550,848,151,435,013,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác75,2171,3186,9182,4187,3187,6157,556,930,919,84,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,61,512,44,44,32,02,70,90,52,01,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,941,443,249,554,055,456,956,030,117,42,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,7128,4131,3128,5129,0130,297,80,00,30,40,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.049,24.123,04.204,23.701,03.559,23.217,43.147,43.231,23.091,52.685,52.718,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn600,5816,0918,1391,9300,9300,9249,9250,1250,0250,6327,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng81,493,6102,890,10,00,00,00,00,00,046,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn126,5337,1514,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác392,6385,3301,1301,8300,9300,9249,9250,1250,0250,6285,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,1
    II. Tài sản cố định1.625,91.711,21.546,71.635,81.729,31.737,71.763,9388,4433,3491,0534,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.603,51.687,51.521,81.609,71.704,11.710,91.736,0360,4404,4460,9505,6
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,8-51,3-45,9-40,5-35,0-29,6-24,2-18,8-13,4-8,0-2,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,8-51,3-45,9-40,5-35,0-29,6-24,2-18,8-13,4-8,0-2,5
      3. Tài sản cố định vô hình22,423,724,926,125,226,827,928,028,930,229,3
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,8-51,3-45,9-40,5-35,0-29,6-24,2-18,8-13,4-8,0-2,5
    III. Bất động sản đầu tư165,4170,9176,3181,7187,1192,5198,0203,4208,8214,2219,6
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,8-51,3-45,9-40,5-35,0-29,6-24,2-18,8-13,4-8,0-2,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn86,5103,0413,0387,3312,9328,5281,91.672,81.409,21.121,1928,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,339,138,938,838,337,40,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang47,163,8374,0348,5274,6291,1281,91.672,81.409,21.121,1928,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.550,11.307,71.131,81.067,01.012,2647,1642,1710,1778,8592,7701,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.247,4976,2800,1735,3680,5315,5310,5378,5446,2189,9528,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn470,7499,5499,4499,4499,4499,3469,4469,4469,9469,9169,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-168,0-168,0-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-97,0-27,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,029,929,930,429,930,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,914,318,337,316,810,711,76,411,416,07,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,11,54,322,92,47,07,61,75,310,24,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,812,814,014,414,43,74,14,76,13,90,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.098,35.757,25.366,65.396,45.437,64.902,24.736,04.613,84.386,43.442,23.194,1
  A. Nợ phải trả2.884,32.880,72.522,82.709,22.874,12.640,32.698,52.716,92.633,62.051,51.888,2
    I. Nợ ngắn hạn892,1767,5415,4563,9692,3374,0497,1505,11.261,5643,7422,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,328,328,0221,9289,767,177,680,7112,780,055,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn97,364,784,690,9132,6118,6155,0118,6108,674,680,0
      4. Người mua trả tiền trước4,53,12,37,13,86,17,04,96,34,54,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,6115,3120,297,3108,847,948,074,390,029,712,9
      6. Phải trả người lao động123,8110,769,355,978,857,852,455,877,685,069,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,216,216,117,017,417,417,929,518,920,51,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác424,1403,163,741,337,133,8110,0111,6806,4317,9159,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,225,931,232,424,025,429,329,637,031,439,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.992,12.113,22.107,42.145,32.181,92.266,32.201,42.211,81.372,11.407,81.465,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.794,21.830,81.782,81.780,41.780,51.780,41.699,41.701,4851,6853,6891,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,742,570,096,8121,5188,9255,8330,1404,0479,5556,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả183,3239,9254,6268,1279,9278,3226,4158,398,955,617,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,018,719,722,117,619,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.214,02.876,52.843,82.687,22.563,52.261,92.037,41.896,91.752,81.390,71.305,8
    I. Vốn chủ sở hữu3.214,02.876,52.843,82.687,22.563,52.261,92.037,41.896,91.752,81.390,71.305,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,10,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái91,2111,339,018,117,9-0,40,00,00,00,01,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển349,6307,9127,970,622,822,722,622,422,422,121,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối492,5178,8364,9284,1209,7-71,9-297,1-437,4-577,1-927,1-1.008,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước129,07,669,284,8-673,9-301,2-500,2-613,5-988,5-945,7-1.059,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này363,5171,2295,7199,3883,6229,2203,1176,1411,418,651,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát119,8117,7151,1153,5152,3150,6151,1151,0147,2133,4128,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.098,35.757,25.366,65.396,45.437,64.902,24.736,04.613,84.386,43.442,23.194,1

Cân đối kế toán SGP theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.990,91.914,42.047,71.975,11.739,51.610,41.641,31.384,71.333,21.157,51.158,41.207,81.134,21.649,61.786,01.771,41.823,31.801,61.873,41.971,11.856,41.782,01.685,91.718,41.679,31.645,81.420,01.560,61.554,41.433,51.383,81.444,41.353,01.348,91.294,11.172,11.063,1825,8738,2732,2705,3552,3475,4729,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền507,1482,9553,4580,0528,4417,4510,1449,9398,0331,5373,7431,3340,4427,9207,3181,2224,7191,1225,1279,9212,5197,2170,1159,4188,9179,9194,6206,8180,5160,5157,6190,6163,1222,2315,7205,1185,6162,9199,4210,5272,3174,6193,9256,3
      1. Tiền225,2204,4188,4182,2181,7153,1245,2179,0146,0142,0142,8139,1274,5171,3164,4158,0159,2172,7205,2261,4193,6174,9149,5140,9171,2165,4177,4170,0166,3130,4128,5163,7138,9204,7272,7159,5133,573,968,945,9119,067,579,4256,3
      2. Các khoản tương đương tiền281,9278,5365,1397,8346,7264,3264,9270,9252,0189,5230,9292,265,9256,742,823,265,518,419,918,518,922,320,618,517,714,517,236,814,230,129,126,924,217,543,045,652,189,0130,5164,6153,4107,1114,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.143,61.087,1736,7548,1372,6366,3350,1323,6302,3261,4268,5248,4218,0571,5848,3964,8931,3940,5983,01.124,71.067,81.013,7962,71.024,2967,5933,4909,7859,0910,5851,9827,7776,8723,5677,0680,1634,1511,6288,9236,7167,594,548,052,5183,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.143,61.087,1736,7548,1372,6366,3350,1323,6302,3261,4268,5248,4218,0571,5848,3964,8931,3940,5983,01.124,71.067,81.013,7962,71.024,2967,5933,4909,7859,0910,5851,9827,7776,8723,5677,0680,1634,1511,6288,9236,7167,594,548,052,5183,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn249,7238,9661,6643,4647,8635,5597,6422,1435,5365,0318,2328,7375,3438,4522,8426,3467,9472,2466,1371,4379,1375,8354,5367,6355,5322,9195,4344,8348,7313,2292,3374,1375,2366,8216,1262,8298,5302,3246,9301,9299,5293,0211,3269,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng203,6187,6200,3203,5241,6258,4221,3266,2268,4240,2206,8275,1382,6513,2606,7474,2480,1491,3471,9376,5377,1347,3292,7237,9217,2222,698,8175,9199,9174,4171,4162,9149,0149,9131,1137,9141,4263,4252,1191,8199,7139,3124,2221,5
      2. Trả trước cho người bán15,618,623,223,519,413,215,38,37,79,610,815,013,49,010,223,318,118,310,810,67,723,025,085,289,249,145,970,067,966,672,7117,2142,7156,844,920,734,810,48,111,924,335,045,72,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0234,7222,8220,1203,2202,0129,9134,565,362,931,231,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,059,3228,7255,4226,9218,0213,072,475,897,583,175,972,188,979,071,091,474,474,163,365,164,881,276,380,680,877,2124,1104,194,568,4112,298,974,954,3117,1134,587,244,4105,884,0118,741,345,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,6-26,7-25,3-61,7-60,2-57,3-54,1-54,7-50,9-47,6-45,4-68,5-124,1-172,7-173,0-142,2-121,7-111,9-90,6-79,0-70,8-59,3-44,4-31,8-31,4-29,6-26,5-25,2-23,2-22,2-20,2-18,2-15,4-14,9-14,3-12,9-12,2-58,6-57,6-7,7-8,40,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23,327,422,318,718,318,112,013,315,914,213,719,418,418,925,217,014,412,413,112,211,311,710,512,113,053,252,553,954,148,148,150,550,750,451,350,654,949,235,233,730,217,613,715,8
      1. Hàng tồn kho23,327,422,318,718,318,112,013,315,914,213,719,418,418,925,217,014,412,413,112,211,311,710,512,113,053,252,553,954,148,148,150,550,750,451,350,654,949,235,233,730,217,613,715,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác67,178,173,6184,9172,3173,1171,4175,7181,5185,4184,2180,1182,1192,8182,5182,1184,9185,4186,1182,9185,7183,5188,0155,1154,4156,467,896,260,659,858,152,340,532,630,919,512,522,420,018,58,719,14,04,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,714,19,915,62,63,01,65,411,013,89,72,14,014,84,53,34,84,33,00,50,81,62,32,82,22,53,21,91,70,92,16,30,80,60,41,42,41,32,91,71,91,41,21,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,643,342,940,941,441,641,441,742,143,143,249,349,349,349,150,051,352,254,054,255,953,755,454,353,955,457,053,958,958,956,045,739,331,430,118,110,120,616,714,66,83,82,62,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,820,720,8128,4128,4128,5128,4128,6128,4128,5131,3128,7128,8128,8128,9128,8128,8128,9129,0128,2129,0128,3130,398,098,398,57,740,40,10,10,00,40,40,50,30,00,00,20,32,30,113,90,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.876,14.133,14.049,74.162,94.145,64.183,94.078,54.076,14.156,14.221,04.187,34.237,74.222,13.662,73.611,13.606,13.576,13.565,63.547,63.263,93.285,73.244,43.216,73.106,83.092,73.099,13.146,13.105,03.156,63.211,13.201,23.114,03.102,63.063,03.093,02.956,02.917,02.935,82.671,22.579,92.544,62.636,72.718,63.678,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn136,5472,3595,3736,8733,9828,3755,8848,1862,9929,8905,5937,3937,2391,0302,1303,1304,0304,0300,9300,9300,8300,9300,9300,8300,8300,8249,9249,9250,1250,1250,1250,1250,2250,2250,0250,4250,3250,8271,0285,4285,2327,0327,1399,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng57,877,281,487,887,893,693,6100,3100,3102,8102,8102,8102,890,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,046,746,7104,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0126,5238,5235,6339,1337,1423,3438,1525,9501,5533,3533,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác78,6395,2387,5410,5410,5395,6325,1324,5324,5301,1301,2301,2301,0300,9302,1303,1304,0304,0300,9300,9300,8300,9300,9300,8300,8300,8249,9249,9250,1250,1250,1250,1250,2250,2250,0250,4250,3250,8269,9285,4285,3285,5285,5295,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-5,1-5,1-0,2
    II. Tài sản cố định1.639,01.613,01.625,91.647,11.666,91.685,91.718,61.479,11.501,91.525,01.546,71.570,11.590,71.614,81.635,81.659,41.684,21.706,41.729,31.754,81.781,31.734,51.737,71.681,71.705,11.735,01.763,91.791,41.817,81.842,0388,4400,5405,5417,8432,6452,7462,9468,8491,1491,5503,3519,5534,9849,8
      1. Tài sản cố định hữu hình1.616,51.590,01.603,51.624,31.643,91.662,51.694,91.455,01.477,71.500,51.521,81.545,01.565,21.589,01.609,71.632,91.658,01.681,61.704,11.729,21.755,31.708,11.710,91.654,61.677,51.707,01.736,01.763,11.789,91.813,7360,4372,3377,2389,2403,7423,5433,3438,9460,9461,2472,7490,3505,6676,0
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-59,5-58,1-56,8-55,4-54,0-52,7-51,3-49,9-48,6-47,2-45,9-44,5-43,2-41,8-40,5-39,1-37,7-36,4-35,0-33,7-32,3-31,0-29,6-28,3-26,9-25,6-24,2-22,9-21,5-20,1-18,8-17,4-16,1-14,7-13,4-12,0-10,7-9,3-8,0-6,6-5,2-3,9-2,5-1,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-59,5-58,1-56,8-55,4-54,0-52,7-51,3-49,9-48,6-47,2-45,9-44,5-43,2-41,8-40,5-39,1-37,7-36,4-35,0-33,7-32,3-31,0-29,6-28,3-26,9-25,6-24,2-22,9-21,5-20,1-18,8-17,4-16,1-14,7-13,4-12,0-10,7-9,3-8,0-6,6-5,2-3,9-2,5-1,2
      3. Tài sản cố định vô hình22,623,022,422,823,123,523,724,124,124,524,925,125,525,826,126,526,224,825,225,626,026,426,827,227,628,027,928,328,028,328,028,228,328,628,929,329,629,930,230,330,629,129,3173,8
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-59,5-58,1-56,8-55,4-54,0-52,7-51,3-49,9-48,6-47,2-45,9-44,5-43,2-41,8-40,5-39,1-37,7-36,4-35,0-33,7-32,3-31,0-29,6-28,3-26,9-25,6-24,2-22,9-21,5-20,1-18,8-17,4-16,1-14,7-13,4-12,0-10,7-9,3-8,0-6,6-5,2-3,9-2,5-1,2
    III. Bất động sản đầu tư162,7164,1165,4166,8168,1169,5170,9172,2173,6174,9176,3177,7179,0180,4181,7183,1184,4185,8187,1188,5189,8191,2192,5193,9195,3196,6198,0199,3200,7202,0203,4204,7206,1207,4208,8210,2211,5212,9214,2215,6216,9218,3219,6221,0
      - Nguyên giá222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2222,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-59,5-58,1-56,8-55,4-54,0-52,7-51,3-49,9-48,6-47,2-45,9-44,5-43,2-41,8-40,5-39,1-37,7-36,4-35,0-33,7-32,3-31,0-29,6-28,3-26,9-25,6-24,2-22,9-21,5-20,1-18,8-17,4-16,1-14,7-13,4-12,0-10,7-9,3-8,0-6,6-5,2-3,9-2,5-1,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn51,394,286,583,685,2109,3113,0351,7401,9417,5399,9390,9390,3389,2390,8377,4353,8344,5312,9299,9299,1329,8328,2294,1268,6229,6281,0243,5241,2239,31.672,81.567,41.507,31.424,91.410,21.290,01.220,61.167,51.123,61.052,5971,4945,2928,9927,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,439,439,339,339,239,239,139,139,139,038,938,838,838,838,838,838,538,338,338,738,337,837,437,236,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,954,947,144,346,070,173,9312,6362,8378,5361,0352,1351,5350,4352,1338,6315,2306,1274,6261,2260,7292,0290,9256,9231,8229,6281,0243,5241,2239,31.672,81.567,41.507,31.424,91.410,21.290,01.220,61.167,51.123,61.052,5971,4945,2928,9927,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.859,31.763,21.555,11.503,01.466,21.367,61.305,91.208,61.198,21.154,81.131,81.133,51.095,01.053,81.067,01.067,51.033,91.008,81.013,5709,7703,0675,6646,9626,5613,6627,8642,0616,3641,9670,4679,2683,7725,4752,3782,5744,4762,6822,3559,1523,8560,9618,0701,21.271,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.431,11.333,71.252,31.198,21.124,91.037,2974,4877,1866,7823,3800,1801,8763,3722,1735,3735,8702,2677,1681,8378,0371,3342,0315,4294,9282,0296,2310,5284,7310,3338,8347,6352,2393,8419,7450,5397,4401,7433,7156,4106,0126,3455,3528,91.071,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn470,7470,7470,7472,8496,5498,4499,5499,5499,5499,5499,4499,4499,4499,4499,4499,4499,4499,4499,4499,4499,4501,3499,3499,3499,3469,4469,4469,4469,4469,4469,4469,4469,4469,9499,8469,9469,9469,9469,3469,3469,9169,6169,6169,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-468,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-168,0-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-167,7-152,8-138,9-111,1-97,0-81,9-65,2-37,3-27,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn425,5126,80,00,012,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,929,929,929,929,929,929,929,930,40,029,929,929,930,530,529,930,530,530,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,326,321,525,725,223,314,216,417,719,027,028,230,033,533,715,715,916,23,910,111,712,410,49,89,29,311,24,54,87,37,37,58,110,38,88,49,213,512,111,17,08,77,09,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,915,09,714,313,411,21,42,54,05,113,114,516,019,619,31,41,61,83,96,37,98,76,75,95,35,37,21,11,42,62,62,83,44,15,13,03,87,610,08,65,06,44,67,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,411,311,811,411,712,112,813,913,713,914,013,814,013,914,414,314,314,40,03,83,83,73,73,93,94,14,13,43,44,74,74,74,76,13,73,73,73,90,10,10,10,20,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,50,00,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,81,81,91,92,02,02,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.867,06.047,56.097,46.138,15.885,15.794,45.719,85.460,75.489,35.378,55.345,75.445,55.356,35.312,35.397,25.377,55.399,45.367,35.420,95.235,05.142,25.026,34.902,64.825,24.772,04.745,04.566,14.665,64.711,04.644,64.585,04.558,44.455,64.411,94.387,14.128,23.980,13.761,63.409,43.312,23.249,93.189,03.194,14.407,9
  A. Nợ phải trả2.725,52.685,72.878,72.888,52.812,42.851,32.829,32.677,02.670,22.614,72.504,32.672,72.700,22.608,72.709,82.776,92.845,32.771,02.857,72.685,22.648,62.671,12.641,02.672,22.645,12.681,42.580,42.656,12.722,62.725,22.720,52.687,52.608,12.626,92.631,02.355,52.246,72.080,82.052,21.957,21.930,41.942,01.888,22.047,3
    I. Nợ ngắn hạn843,6759,4891,7822,9728,8747,3767,6583,1583,6510,2396,9549,2572,2460,8564,4616,3682,0592,3675,2452,8415,8404,3374,7365,4358,1453,4392,2448,2520,0500,31.358,71.303,91.236,51.245,01.258,0952,2853,1662,8653,9535,5518,1478,1422,5553,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,329,329,329,529,128,628,428,328,328,028,027,9108,1179,3221,9241,5251,2279,8289,766,567,057,067,157,370,664,977,667,681,367,380,768,189,074,6112,779,692,866,980,052,965,949,855,60,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn76,283,197,270,783,082,664,960,671,090,484,476,178,172,991,488,8113,5116,9132,8132,6142,0152,1119,2110,9122,6130,391,3144,7154,6142,9118,6100,780,982,7110,049,481,273,676,280,771,462,780,099,0
      4. Người mua trả tiền trước7,75,84,59,23,211,03,23,94,17,72,36,86,26,47,110,211,13,34,06,68,46,86,14,83,59,47,09,26,97,84,911,08,510,46,010,612,97,44,96,36,28,44,75,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước117,589,4162,4156,098,280,1116,2118,189,687,4122,4157,5109,060,697,2115,094,663,290,3109,488,172,647,874,561,661,68,016,976,679,175,780,174,779,987,770,250,430,527,19,819,418,412,937,7
      6. Phải trả người lao động72,171,5124,958,753,046,1110,867,365,943,661,932,529,830,456,244,619,836,880,536,719,731,058,124,214,428,052,437,128,430,157,942,436,443,777,655,342,246,384,658,947,536,869,379,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,516,918,116,015,716,615,030,054,333,716,134,124,837,217,032,730,829,217,926,122,926,417,425,122,519,517,925,923,623,929,530,227,426,018,931,328,325,139,641,346,210,91,13,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,03,20,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,10,01,90,80,00,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác449,0441,2423,1443,6405,2420,9403,3241,7226,3196,450,6177,0173,744,941,244,7117,441,236,050,20,036,833,642,440,0115,5108,9117,2118,7122,2961,6938,9884,0888,9808,1627,6513,4383,2309,7255,2228,3254,7159,5287,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi73,222,332,239,341,361,425,933,244,123,031,237,442,529,232,438,843,621,924,024,825,121,725,426,223,124,129,129,529,927,129,632,535,634,837,028,229,129,431,230,431,332,439,541,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.881,91.926,31.986,92.065,62.083,62.104,02.061,72.093,92.086,62.104,42.107,42.123,52.128,02.147,92.145,42.160,62.163,32.178,72.182,52.232,32.232,82.266,82.266,32.306,82.287,02.228,02.188,22.208,02.202,52.224,81.361,81.383,51.371,61.381,91.373,01.403,41.393,61.418,01.398,31.421,71.412,31.464,01.465,71.493,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.429,71.744,21.789,01.839,01.839,01.830,81.780,81.780,81.782,71.782,71.782,81.780,21.780,31.780,31.780,51.780,41.780,31.780,31.780,51.780,41.780,51.780,41.780,41.779,51.779,01.699,41.700,41.701,91.702,41.702,4851,4851,6851,5849,4852,5853,9852,8854,1863,2863,2862,9890,6891,6855,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn312,414,614,729,529,143,042,556,656,670,070,083,882,996,596,8108,3108,0121,4121,5154,9155,2188,6188,9222,9222,8258,1255,8292,8292,8331,4330,1367,1367,1404,6404,0443,6442,9481,0479,5511,6512,1551,1556,5637,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả139,8167,5183,3197,1215,5230,2238,5256,5247,2251,7254,6259,5264,9271,0268,1271,9274,9276,9280,6278,3278,3279,3278,3285,4265,7251,0212,3197,1191,1169,3158,3142,1129,9110,698,987,979,963,855,647,037,322,217,60,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,618,818,518,718,919,419,519,716,216,321,822,122,823,117,317,618,018,019,10,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.141,53.361,83.218,73.249,63.072,72.943,12.890,52.783,82.819,12.763,92.841,32.772,82.656,12.703,62.687,42.600,62.554,12.596,22.563,22.549,82.493,62.355,22.261,62.153,02.126,92.063,51.985,82.009,51.988,41.919,41.864,51.870,91.847,51.785,01.756,01.772,61.733,41.680,81.357,21.355,01.319,51.247,01.305,82.360,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.141,53.361,83.218,73.249,63.072,72.943,12.890,52.783,82.819,12.763,92.841,32.772,82.656,12.703,62.687,42.600,62.554,12.596,22.563,22.549,82.493,62.355,22.261,62.153,02.126,92.063,51.985,82.009,51.988,41.919,41.864,51.870,91.847,51.785,01.756,01.772,61.733,41.680,81.357,21.355,01.319,51.247,01.305,82.360,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,91.266,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,0917,2
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái101,592,196,1100,495,071,7111,344,770,851,839,039,314,79,018,125,99,5-1,017,91,33,5-0,1-0,40,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển392,1349,6349,6349,6349,6349,6307,9127,9127,9127,9127,9127,9127,970,670,670,670,622,822,822,722,722,722,722,722,722,622,622,622,622,422,422,422,422,422,422,122,122,122,021,721,721,721,714,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối368,9638,6492,1521,9353,8244,9187,2320,2310,4272,9362,4298,2202,6309,7284,4189,9160,0260,0209,2211,0153,620,5-72,1-181,2-206,9-271,7-351,4-328,6-347,0-416,3-469,2-463,9-485,8-546,0-574,4-548,9-585,6-638,4-961,4-962,2-995,5-1.068,0-1.008,431,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước75,6494,7129,0136,0136,1134,37,6186,1187,6222,769,269,269,3285,984,40,20,1211,7-679,0-80,0-79,3-75,0-302,1-301,7-298,1-292,0-426,3-456,8-466,4-437,4-651,2-586,7-586,7-577,8-980,4-904,7-925,6-927,1-1.009,7-1.008,9-1.008,7-1.084,6-1.059,54,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này293,3143,9363,0385,9217,7110,6179,7134,1122,850,2293,2229,0133,323,8199,9189,7159,948,3888,2291,0233,095,5229,9120,591,120,375,0128,2119,321,1182,1122,8100,931,8406,0355,7340,1288,748,346,613,216,751,127,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát118,2120,5120,1116,7113,4116,0123,2130,1149,1150,4151,2146,5150,0153,5153,4153,3153,2153,6152,5154,0152,8151,1150,5150,0149,3151,8153,7154,6152,0152,5151,0152,1150,6148,3147,8137,2134,5134,8134,2133,1131,0129,2128,9131,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.867,06.047,56.097,46.138,15.885,15.794,45.719,85.460,75.489,35.378,55.345,75.445,55.356,35.312,35.397,25.377,55.399,45.367,35.420,95.235,05.142,25.026,34.902,64.825,24.772,04.745,04.566,14.665,64.711,04.644,64.585,04.558,44.455,64.411,94.387,14.128,23.980,13.761,63.409,43.312,23.249,93.189,03.194,14.407,9

Báo cáo khác của SGP

Dữ liệu khác của SGP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Sài Gòn (mã SGP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGP.