Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SGP
CTCP Cảng Sài Gòn
Saigon Port Joint Stock Company
19.400
▼ −300 (▼ −1,52%)

Room ngoại SGP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SGP theo thời gian

344 ngày
-0,03%0,16%0,35%0,54%0,74%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.479.991 cổ phiếu SGP, tương đương 0,68% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 104.504.539 cổ phiếu (48,32% vốn), khoảng 2.027 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,68% (2-10-2026), thấp nhất 0,02% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SGP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,66%0,68%▲ +0,03 điểm %61.800
1 tháng28-8-20260,62%0,68%▲ +0,07 điểm %144.300
3 tháng3-7-20260,59%0,68%▲ +0,09 điểm %195.800
1 năm2-10-20250,50%0,68%▲ +0,18 điểm %390.348
3 năm8-3-20220,02%0,68%▲ +0,67 điểm %1.439.271

Sở hữu nước ngoài SGP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,68%▲ +0,03 điểm %1.479.99149%104.504.539
9-20260,66%▲ +0,04 điểm %1.419.59149%104.564.939
8-20260,62%▲ +0,01 điểm %1.335.69149%104.648.839
7-20260,61%▲ +0,01 điểm %1.315.19149%104.669.339
6-20260,59%▲ +0,01 điểm %1.284.19149%104.700.339
5-20260,59%▲ +0,00 điểm %1.270.89149%104.713.639
4-20260,59%▲ +0,00 điểm %1.270.76149%104.713.769
3-20260,59%▲ +0,01 điểm %1.270.56349%104.713.967
2-20260,58%▲ +0,00 điểm %1.256.51349%104.728.017
1-20260,58%▲ +0,01 điểm %1.256.21349%104.728.317
12-20250,57%▼ −0,00 điểm %1.242.04349%104.742.487
11-20250,58%▲ +0,01 điểm %1.252.24349%104.732.287
10-20250,57%▲ +0,07 điểm %1.239.64349%104.744.887
9-20250,50%▲ +0,00 điểm %1.089.64349%104.894.887
8-20250,50%▲ +0,08 điểm %1.084.34349%104.900.187
7-20250,42%▼ −0,00 điểm %919.24349%105.065.287
6-20250,43%▲ +0,00 điểm %927.54349%105.056.987
5-20250,42%▲ +0,41 điểm %916.84349%105.067.687
3-20220,02%▼ −0,00 điểm %40.72049%105.943.810
2-20220,02%—42.92049%105.941.610

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.479.991+33.6000,68%104.504.539
1-10-20261.446.391+26.8000,67%104.538.139
30-9-20261.419.59100,66%104.564.939
29-9-20261.419.59100,66%104.564.939
28-9-20261.419.591+1.4000,66%104.564.939
25-9-20261.418.191+17.6000,66%104.566.339
24-9-20261.400.59100,65%104.583.939
23-9-20261.400.59100,65%104.583.939
22-9-20261.400.59100,65%104.583.939
21-9-20261.400.59100,65%104.583.939
18-9-20261.400.591+13.8000,65%104.583.939
17-9-20261.386.79100,64%104.597.739
16-9-20261.386.791+18.4000,64%104.597.739
15-9-20261.368.39100,63%104.616.139
14-9-20261.368.391+25.0000,63%104.616.139
11-9-20261.343.39100,62%104.641.139
10-9-20261.343.391+7.2000,62%104.641.139
9-9-20261.336.19100,62%104.648.339
8-9-20261.336.19100,62%104.648.339
7-9-20261.336.19100,62%104.648.339
4-9-20261.336.19100,62%104.648.339
3-9-20261.336.191+5000,62%104.648.339
28-8-20261.335.69100,62%104.648.839
27-8-20261.335.69100,62%104.648.839
26-8-20261.335.69100,62%104.648.839
25-8-20261.335.691+5000,62%104.648.839
24-8-20261.335.19100,62%104.649.339
21-8-20261.335.19100,62%104.649.339
20-8-20261.335.19100,62%104.649.339
19-8-20261.335.191—0,62%104.649.339

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SGP