Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo SHB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
Sai Gon - Ha Noi Commercial Joint Stock Bank
10.700
▼ −200 (▼ −1,83%)

Cân đối kế toán SHB

Cân đối kế toán SHB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.038,41.563,51.370,81.897,51.878,31.619,91.754,81.884,81.446,51.291,71.917,9801,4541,1484,9425,2201,7139,167,551,419,4
  II. Tiền gửi tại NHNN34.354,627.436,954.763,615.145,914.352,114.806,110.163,24.328,73.742,72.718,84.362,53.346,01.981,13.031,935,1505,2920,1216,1204,918,9
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác137.105,6117.348,863.548,963.008,964.131,831.250,533.708,529.300,333.513,530.136,429.793,729.491,430.262,629.862,218.845,211.636,76.357,32.946,05.383,4664,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác126.105,492.635,654.825,952.456,755.578,831.153,933.617,229.300,327.859,523.230,625.935,824.496,517.626,620.996,618.845,20,06.357,32.946,05.383,4664,1
    2. Cho vay các TCTD khác11.000,224.713,38.841,410.652,08.592,896,691,30,05.654,06.911,03.863,05.000,012.636,08.890,00,011.636,70,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh0,04.910,57.792,71,53,21,00,50,71,140,954,431,829,013,417,898,816,5480,59,20,0
    1. Chứng khoán kinh doanh0,54.949,67.853,23,93,93,93,93,93,965,470,950,951,940,636,299,516,5494,79,20,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-39,2-60,4-2,3-0,6-2,9-3,4-3,2-2,8-24,5-16,5-19,0-22,9-27,2-18,4-0,70,0-14,20,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác140,6——269,8252,4133,9172,958,2136,344,60,018,60,05,84,00,03,70,40,00,0
  VII. Cho vay khách hàng604.363,7511.153,2429.362,7378.575,4357.778,6302.199,1262.031,2213.986,7195.441,6160.578,8130.005,8103.048,575.322,155.689,328.806,924.103,012.701,76.227,24.175,4491,5
    1. Cho vay khách hàng614.862,0519.950,0438.464,1385.633,2362.416,1305.637,3265.161,7216.988,9198.290,6162.376,2131.427,2104.095,776.509,756.939,729.161,924.375,612.828,76.252,74.183,5493,0
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-10.498,3-8.796,8-9.101,4-7.057,8-4.637,5-3.438,3-3.130,5-3.002,2-2.849,0-1.797,4-1.421,4-1.047,2-1.187,6-1.250,4-355,0-272,6-127,1-25,5-8,1-1,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư28.300,032.336,032.063,732.954,725.104,628.639,621.604,348.026,921.208,018.846,617.316,713.471,118.655,012.699,315.097,48.767,94.865,61.955,5382,53,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán12.162,414.956,914.373,812.988,69.981,616.386,06.558,225.193,012.268,310.788,57.479,95.794,88.101,68.418,612.501,27.481,43.336,0955,00,0—
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16.173,017.813,017.833,620.063,715.168,813.132,615.780,824.761,110.682,99.439,910.399,58.043,310.562,24.290,52.610,81.300,01.540,51.000,5382,5—
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-35,4-433,9-143,7-97,6-45,9-879,0-734,7-1.927,2-1.743,2-1.381,7-562,7-367,0-8,8-9,9-14,7-13,4-10,80,00,0—
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn413,8441,3414,446,7131,7133,1133,1195,8215,5222,9303,4321,0361,5391,7333,3333,4269,8748,2382,60,0
    1. Đầu tư vào công ty con0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh342,3————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0301,10,0
    4. Đầu tư dài hạn khác158,3158,3158,3158,3164,4165,9165,9201,8227,2229,4313,4341,6400,4435,3334,3333,4269,8748,281,50,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-86,8-87,0-87,0-111,6-32,7-32,8-32,8-6,0-11,8-6,4-10,0-20,6-38,9-43,6-1,00,00,00,0—0,0
  X. Tài sản cố định5.538,95.328,05.229,44.954,44.979,04.866,14.817,54.792,43.952,33.962,14.056,34.105,84.151,54.127,12.255,01.526,2853,6824,0343,987,9
    1. Tài sản cố định hữu hình828,6826,9735,0502,9536,2533,0498,3485,7425,4424,0361,0383,9405,9398,9167,8126,6126,097,250,186,1
      - Nguyên giá0,04.863,94.825,94.773,04.747,20,00,00,00,017,417,417,417,485,50,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-409,0-362,7-331,5-321,4-304,40,00,00,00,0-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,04.863,94.825,94.773,04.747,20,00,00,00,017,417,417,417,485,50,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-409,0-362,7-331,5-321,4-304,40,00,00,00,0-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình4.710,44.501,14.494,44.451,54.442,84.333,14.319,24.306,83.526,93.538,03.695,23.721,83.745,63.728,22.087,21.399,6727,6726,8293,91,8
      - Nguyên giá0,04.863,94.825,94.773,04.747,20,00,00,00,017,417,417,417,485,50,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-409,0-362,7-331,5-321,4-304,40,00,00,00,0-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư0,0————0,00,00,00,016,817,017,117,285,50,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá0,04.863,94.825,94.773,04.747,20,00,00,00,017,417,417,417,485,50,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác79.753,046.959,935.954,354.049,337.992,729.030,330.868,220.701,526.352,716.088,216.876,614.382,812.304,710.146,55.169,63.859,91.341,8916,01.434,237,7
    1. Các khoản phải thu65.335,833.481,818.860,737.702,431.333,020.234,515.804,47.980,913.411,51.705,51.950,71.574,12.110,61.494,22.599,72.030,5419,7150,61.009,122,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu12.957,712.221,913.949,215.295,76.132,37.560,68.065,29.117,77.955,97.875,68.872,16.921,75.659,84.460,61.645,4957,1307,4124,2155,99,1
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại10,4————0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác1.503,81.380,43.230,81.178,1783,01.582,47.510,84.256,05.395,86.719,66.124,45.939,04.789,24.256,4924,6872,3615,4641,2269,26,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-54,8-124,2-86,4-126,9-255,6-347,2-512,2-653,2-410,4-212,4-70,6-52,0-255,0-64,7-0,10,0-0,70,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN892.008,7747.478,1630.500,7550.904,1506.604,3412.679,6365.254,3323.276,0286.010,1233.947,7204.704,1169.035,5143.625,8116.537,670.989,551.032,927.469,214.381,312.367,41.322,5
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN16.553,61.242,91.333,79.715,21.511,0609,7725,112.211,22.758,32.572,44.224,9761,22.119,10,02.185,0903,70,00,00,00,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác148.700,1134.091,070.766,378.283,979.732,638.962,448.623,744.933,853.000,433.309,428.145,828.142,920.685,421.777,315.909,113.271,59.943,42.235,17.091,8402,0
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác137.703,8123.726,165.286,172.871,074.428,621.837,931.625,631.352,233.297,923.299,324.319,721.506,412.155,615.505,615.909,113.271,59.943,42.235,17.091,8402,0
    2. Vay các TCTD khác10.996,310.364,95.480,25.412,95.304,017.124,416.998,113.581,619.702,610.010,23.826,06.636,58.529,86.271,60,00,00,00,00,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng572.149,6499.896,6447.503,4361.675,6327.196,8303.581,7259.236,7225.224,1194.889,8166.576,2148.828,9123.227,690.761,077.598,534.785,625.633,614.672,19.508,12.804,9368,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro15.804,51.429,71.611,21.615,64.952,23.513,02.509,71.473,71.064,2808,9414,6214,5476,4385,2226,4380,431,925,551,931,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá53.096,639.248,242.821,736.440,246.292,131.034,126.732,816.721,714.967,313.767,78.259,43.911,016.909,64.370,411.205,25.745,40,00,00,00,0
  VII. Các khoản nợ khác17.573,413.440,516.268,920.269,111.388,010.942,58.918,96.378,94.638,93.681,53.472,72.295,42.309,52.897,4847,4912,1404,7346,0240,59,5
    1. Các khoản lãi, phí phải trả13.813,210.591,114.025,69.069,37.687,58.633,18.428,15.294,94.103,23.204,93.053,61.730,21.351,11.944,5523,4685,0171,2133,0131,12,4
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả36,622,036,030,231,034,836,60,00,00,00,00,50,30,60,00,00,00,00,06,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác3.723,72.827,42.207,311.169,63.669,52.274,6454,21.084,0535,7476,7419,2564,8900,3911,4297,7219,1229,9212,6109,30,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu68.130,958.067,350.098,342.904,535.531,724.036,218.507,416.332,514.691,213.231,611.257,810.483,010.358,59.508,85.830,94.183,22.417,02.266,72.178,4511,3
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng47.386,338.073,437.638,332.118,228.118,017.606,512.132,612.132,611.293,311.293,39.582,48.962,38.962,38.962,34.908,53.590,32.043,02.045,62.000,0500,0
      - Vốn điều lệ45.942,036.629,136.194,030.673,826.673,717.510,112.036,212.036,211.196,911.196,99.485,98.865,88.865,88.865,84.815,83.497,52.000,02.000,02.000,0500,0
      - Thặng dư vốn cổ phần1.449,61.449,61.449,61.449,61.449,6101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,798,098,048,048,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,0-2,40,00,0
    2. Quỹ của TCTD9.548,07.191,85.138,14.061,82.923,32.204,21.817,01.467,01.220,41.038,3863,8734,5642,5517,7278,1169,3102,953,550,51,5
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-446,3-530,9-689,0-606,3-293,7-97,8-49,8-5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế11.642,913.333,08.010,97.330,84.784,04.323,34.607,72.738,82.177,5897,7808,8783,4751,026,1644,2423,7271,1167,5127,99,8
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU892.008,7747.478,1630.500,7550.904,1506.604,3412.679,6365.254,3323.276,0286.010,1233.947,7204.704,1169.035,5143.625,8116.537,670.989,551.032,927.469,214.381,312.367,41.322,5
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—370,0343,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—61,997,2——0,00,00,00,00,0100,00,06,30,00,02,90,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác——-118,4-99,8-39,80,00,00,00,0-5,1-5,1-5,10,0-24,40,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,057,940,826,37,93,60,40,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,084,50,00,00,00,00,00,0————
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,02,32,72,92,82,80,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SHB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.058,52.351,52.038,41.825,62.097,11.690,81.563,51.537,51.708,81.557,61.370,81.523,01.444,01.478,31.897,51.967,82.075,91.675,51.878,31.905,11.698,11.815,61.619,91.640,41.514,21.564,81.754,81.412,21.844,72.115,31.884,81.497,81.699,71.545,01.446,51.265,81.276,71.362,61.291,71.413,01.145,01.025,11.917,91.119,31.093,71.125,0801,4769,0622,3618,5541,1623,1623,5734,7484,9656,9340,7362,8425,2312,0
  II. Tiền gửi tại NHNN8.160,614.682,234.354,627.985,330.626,635.473,327.440,938.162,923.163,18.836,254.763,630.361,030.144,017.537,815.144,77.120,211.185,96.993,014.350,98.575,57.312,45.043,614.805,09.315,19.885,04.279,310.162,15.686,36.823,85.699,14.195,12.926,22.106,02.068,53.733,24.525,72.174,61.877,52.718,81.513,03.455,72.261,94.328,01.818,32.584,42.804,63.322,41.473,1941,61.112,61.818,11.784,4690,33.878,02.789,21.666,8840,91.009,434,7599,7
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác162.880,1172.280,0137.825,6118.987,4106.639,0124.110,9117.348,8101.054,385.931,569.288,963.547,965.682,868.922,456.572,463.391,550.201,350.958,660.432,564.132,948.801,344.920,031.010,331.252,927.335,339.088,625.361,633.711,326.962,023.109,723.632,230.072,732.308,239.528,630.818,133.527,825.211,123.682,931.271,030.930,124.411,526.522,025.291,429.826,323.046,419.331,817.163,229.520,124.991,018.040,111.351,830.312,318.961,419.034,519.141,730.139,926.064,830.356,525.722,818.845,219.470,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác152.884,6162.533,9126.825,4105.330,891.239,099.380,392.635,677.594,964.506,248.326,154.825,653.761,852.826,346.085,553.027,340.928,939.170,155.032,155.909,246.300,741.745,630.995,231.252,227.335,337.603,425.361,633.583,926.937,023.109,723.132,229.782,330.191,638.528,626.359,627.873,823.063,121.442,927.366,223.758,220.078,122.693,723.303,025.968,421.402,917.031,816.468,424.870,222.577,413.364,08.286,617.789,65.857,010.533,917.649,821.274,226.064,830.356,525.722,818.845,219.470,1
    2. Cho vay các TCTD khác10.113,59.864,511.000,213.656,715.400,024.730,624.713,323.459,321.543,721.081,28.841,412.040,116.215,210.586,710.464,09.312,211.828,35.440,28.263,52.500,63.174,315,10,70,01.485,20,0127,425,00,0500,0290,42.116,61.000,04.458,55.654,02.148,02.240,03.910,07.177,04.338,53.833,51.993,53.863,01.648,72.305,1700,04.650,02.413,64.676,13.065,212.636,013.144,18.511,91.512,48.890,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-117,9-118,4——————-118,4-118,4-119,2-119,2-119,2-99,8-99,8-39,8-39,8-39,8-39,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,10,00,00,00,0-113,3-39,7-11,3-20,5-24,40,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác64,3—140,6————21,5————145,4389,4269,8——260,3252,4402,5171,462,3133,9160,8152,00,0172,9152,9101,255,558,20,00,040,0136,364,90,00,00,00,00,00,00,00,00,012,718,67,210,56,70,00,07,340,25,82,44,93,24,08,7
  VII. Cho vay khách hàng648.552,7616.537,4604.141,4597.275,1584.806,6558.296,5510.998,8471.738,8452.461,8428.512,9428.763,8412.668,6400.632,0400.120,6378.351,5369.601,4366.940,5366.564,9357.456,2335.232,4327.852,4307.233,5302.009,5288.117,7284.017,2279.029,5262.075,3249.482,5236.955,0223.012,2214.001,3194.009,5205.447,6199.624,0193.420,6189.530,8177.903,6170.155,5160.584,5145.627,1139.403,6136.057,7130.005,8121.306,2117.446,0110.848,8102.890,494.789,390.201,381.355,475.184,363.744,056.666,453.779,255.561,945.249,730.320,231.136,928.853,527.958,6
    1. Cho vay khách hàng659.611,0628.157,2614.862,0607.852,5594.564,1567.948,1519.950,0480.983,9461.255,7437.666,5438.464,1420.528,2407.634,1408.529,5385.633,2376.104,1372.674,9371.787,3362.416,1339.406,3331.490,6310.690,6305.637,3292.207,0287.378,7282.160,0265.204,1252.778,3240.006,5226.014,4216.988,9197.029,9208.360,3202.487,7196.131,0191.726,9179.726,9172.089,9162.370,2147.340,4140.946,9137.647,0131.427,2122.566,9118.601,9111.900,8104.094,096.099,791.479,582.304,276.482,565.487,458.478,754.894,456.813,447.082,330.695,831.561,029.208,228.267,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-11.058,2-11.619,8-10.720,6-10.577,4-9.757,5-9.651,7-8.951,2-9.245,2-8.794,0-9.153,7-9.700,3-7.859,6-7.002,1-8.408,9-7.281,7-6.502,7-5.734,4-5.222,4-4.959,9-4.173,9-3.638,3-3.457,1-3.627,8-4.089,3-3.361,5-3.130,5-3.128,9-3.295,8-3.051,5-3.002,2-2.987,5-3.020,4-2.912,6-2.863,8-2.710,4-2.196,1-1.823,3-1.934,3-1.785,7-1.713,3-1.543,3-1.589,2-1.421,4-1.260,8-1.155,9-1.052,0-1.203,6-1.310,4-1.278,2-948,8-1.298,2-1.743,3-1.812,2-1.115,2-1.251,5-1.832,5-375,6-424,1-354,7-308,6
  VIII. Chứng khoán đầu tư35.895,531.045,728.300,031.665,544.637,928.810,132.336,929.003,148.012,462.808,532.078,535.354,333.700,838.852,432.941,638.310,937.196,336.060,625.093,626.020,026.724,838.890,028.630,035.810,218.453,921.673,021.593,937.813,644.374,650.654,546.273,938.392,825.449,121.031,420.705,221.328,621.551,021.995,018.808,420.203,219.352,118.250,115.303,514.295,918.009,613.448,013.664,513.032,212.716,415.762,918.655,014.669,911.295,310.714,212.699,313.512,410.134,47.689,915.097,412.142,5
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán13.152,612.157,212.162,416.267,817.326,714.395,414.956,912.733,814.023,714.020,614.373,815.036,515.959,318.917,912.988,622.304,421.139,520.216,39.981,611.187,510.500,223.766,016.386,021.385,39.791,89.201,76.558,217.423,222.212,128.461,123.433,315.840,212.936,911.725,312.268,313.030,813.085,613.661,510.788,511.522,810.624,38.996,05.416,85.059,65.668,25.781,75.794,86.169,36.485,87.019,48.101,68.918,86.540,17.247,97.964,27.911,13.399,95.103,812.501,28.311,5
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn22.778,118.923,716.173,015.828,027.735,014.838,417.813,016.508,134.241,248.929,117.833,620.396,017.820,720.041,820.063,716.143,616.189,915.885,815.168,815.315,917.039,116.002,313.132,614.940,99.031,013.211,815.780,822.406,024.122,424.119,824.761,124.515,614.427,411.092,910.682,910.183,010.025,09.770,09.439,99.421,99.475,19.816,910.399,59.646,312.713,28.033,18.043,37.036,66.322,48.750,910.562,25.760,24.764,43.475,24.744,95.717,26.744,02.599,12.610,83.844,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-35,2-35,2-35,4-430,3-423,7-423,7-433,0-238,9-252,5-141,2-128,9-78,2-79,2-107,3-110,7-137,1-133,0-41,6-56,8-483,4-814,5-878,2-888,6-516,0-368,9-740,5-745,1-2.015,7-1.959,9-1.926,4-1.920,6-1.963,0-1.915,2-1.786,8-2.246,0-1.885,2-1.559,6-1.436,5-1.420,0-741,6-747,2-562,8-512,8-410,0-371,9-366,9-173,6-173,8-91,7-7,5-8,8-9,1-9,2-8,8-9,9-115,8-9,4-13,0-14,7-13,4
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn497,8430,6420,8410,6419,9443,2438,2432,0422,2422,0341,5379,8410,346,746,7126,7126,7126,8131,7131,6131,6133,1133,1133,1133,1133,1160,8160,8188,7187,8195,8206,8216,9215,5215,5229,0225,5235,8222,9226,0289,6288,9303,4308,1308,8307,2301,0287,5346,5320,3358,9358,9373,2431,1431,01.264,11.014,0333,3999,81.560,4
    3. Đầu tư vào công ty liên kết426,4—346,4339,3—372,0363,9357,7350,9350,7294,9333,1335,9——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Đầu tư dài hạn khác158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,3158,4158,4164,4164,4164,4165,9165,9165,9165,9165,9165,9165,9193,8193,8201,8222,8227,2227,2227,3242,3242,2242,3229,4233,6298,8298,8313,4324,3324,3326,8341,6345,0379,2347,4410,8410,8400,4435,3365,81.216,81.033,6334,3999,81.560,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-86,8-86,8-83,8-87,0-87,0-87,0-84,0-84,0-87,0-87,0-111,7-111,6-83,9-111,6-111,6-31,6-31,7-31,6-32,7-32,8-32,8-32,8-32,8-32,8-32,8-32,8-5,1-5,1-5,1-6,0-6,0-15,9-10,4-11,8-11,8-13,2-16,8-6,4-6,4-7,6-9,2-10,0-10,0-16,2-15,5-19,6-40,6-57,6-32,7-58,9-52,0-52,0-27,2-4,3-4,4-29,7-19,5-1,00,00,0
  X. Tài sản cố định5.508,45.515,65.538,95.363,65.350,85.321,95.328,05.254,75.252,45.244,15.229,45.197,64.997,94.991,74.960,24.942,94.943,14.981,84.989,94.882,94.874,24.890,44.882,44.876,04.842,24.823,44.817,54.816,74.795,94.791,54.789,43.979,23.978,03.986,33.952,33.899,93.911,93.940,33.962,13.854,84.015,34.032,24.055,24.031,44.057,64.078,14.104,74.114,14.131,14.141,24.150,54.058,54.081,33.871,53.880,03.612,62.273,82.274,62.255,02.187,6
    1. Tài sản cố định hữu hình810,8813,9828,6817,7830,5825,4826,9756,7750,0751,3735,0719,7525,5526,3502,9490,1500,7526,3536,0531,0536,9535,3533,0529,8517,6502,7498,3501,4486,1480,8482,6448,6453,1456,6425,4369,8388,7409,5424,0328,1339,9343,5360,0328,3350,3363,8382,9378,2387,7389,1404,9337,0352,8384,9393,0391,2182,5186,1167,8138,1
      - Nguyên giá5.137,45.125,85.119,44.934,20,04.866,74.863,94.849,24.848,24.829,34.825,94.798,14.790,04.786,74.773,04.762,64.754,14.754,34.747,20,04.633,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,417,417,417,417,417,417,417,40,017,417,417,417,417,417,417,417,483,883,885,568,170,670,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-439,8-424,1-409,0-388,30,0-370,2-362,7-352,8-345,8-338,7-331,5-323,0-317,6-326,9-321,4-316,4-311,8-308,7-304,40,0-296,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,7-0,4-0,4-0,4-0,5-0,40,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình4.697,64.701,74.710,44.545,94.520,34.496,54.501,14.496,44.502,44.490,64.494,44.475,14.472,44.459,84.451,54.446,14.442,34.445,64.442,84.338,74.337,34.339,64.333,14.329,04.324,64.320,74.319,24.315,34.309,74.310,74.306,83.530,63.524,93.529,73.526,93.530,23.523,23.530,83.538,03.526,83.675,43.688,83.695,23.703,13.707,33.714,23.721,83.735,83.743,43.752,13.745,63.721,53.728,53.486,63.487,03.221,42.091,32.088,52.087,22.049,5
      - Nguyên giá5.137,45.125,85.119,44.934,20,04.866,74.863,94.849,24.848,24.829,34.825,94.798,14.790,04.786,74.773,04.762,64.754,14.754,34.747,20,04.633,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,417,417,417,417,417,417,417,40,017,417,417,417,417,417,417,417,483,883,885,568,170,670,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-439,8-424,1-409,0-388,30,0-370,2-362,7-352,8-345,8-338,7-331,5-323,0-317,6-326,9-321,4-316,4-311,8-308,7-304,40,0-296,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,7-0,4-0,4-0,4-0,5-0,40,0-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác99.268,988.139,679.810,269.109,451.139,136.593,846.878,234.548,737.990,738.403,236.477,444.528,244.870,750.202,954.346,156.286,848.751,738.454,738.267,338.642,245.190,725.689,529.450,434.537,333.275,432.116,531.193,930.751,223.752,722.957,120.117,525.354,925.059,627.127,720.838,418.724,416.596,517.011,216.209,517.692,017.634,516.353,819.005,717.347,914.388,216.092,614.691,013.646,613.446,913.268,112.673,712.444,111.545,911.681,911.495,911.546,36.210,95.815,94.460,35.472,2
    1. Các khoản phải thu78.902,668.254,965.338,645.803,933.993,116.383,133.485,013.342,715.653,616.959,918.863,523.572,324.533,534.196,837.723,336.118,936.800,625.413,928.903,318.754,033.828,113.926,017.577,815.768,514.388,915.914,612.772,613.652,910.439,610.129,98.014,011.708,111.163,013.875,34.880,02.074,42.356,81.331,51.298,41.315,61.259,61.668,11.841,61.244,91.673,31.506,51.561,11.608,12.499,72.445,72.088,02.095,12.254,52.140,22.685,92.890,12.829,82.759,71.903,51.906,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu18.580,417.661,113.008,521.291,315.688,118.662,012.126,119.763,119.664,419.555,314.559,517.622,817.883,113.533,515.575,412.889,410.557,98.767,96.379,213.367,610.556,99.772,37.672,213.205,411.300,29.640,78.293,310.611,79.539,99.248,49.808,18.473,89.486,68.302,18.282,19.226,98.742,88.367,68.207,510.170,89.222,08.993,98.847,98.874,67.892,77.769,47.146,47.326,86.189,05.980,75.784,25.613,74.539,94.661,14.538,53.980,72.419,62.086,91.671,52.721,3
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại2,1—14,614,64,6————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,011,111,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác1.831,92.271,81.503,82.056,01.510,01.640,81.385,91.585,42.752,81.975,13.125,73.452,32.573,32.598,71.174,37.584,61.702,14.528,53.240,46.868,81.065,32.338,54.523,36.328,08.149,27.073,510.597,17.629,14.590,94.232,03.064,75.583,54.820,55.360,87.830,07.651,45.728,67.536,76.784,56.283,17.229,05.762,68.386,97.284,64.879,16.870,76.026,14.941,65.019,05.097,44.876,34.806,74.823,84.934,64.271,44.675,4961,9969,3885,3844,3
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-48,2-48,2-55,3-56,3-56,6-92,1-118,8-142,3-80,2-87,2-71,1-119,2-119,2-126,1-126,9-306,1-308,9-255,6-255,6-348,2-259,6-347,3-322,9-764,6-562,9-512,2-480,1-1.153,7-817,7-653,3-769,2-410,6-410,5-410,5-153,7-228,2-231,8-224,5-80,9-77,6-76,1-70,7-70,6-56,1-56,9-54,0-42,5-229,9-260,9-255,7-74,9-71,5-72,4-54,10,00,0-0,40,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN962.886,8930.982,5892.570,6852.622,5825.719,0790.742,3747.243,8688.387,0659.861,7621.144,1630.424,8595.697,7585.269,8570.193,9551.351,1528.560,0522.180,7515.553,3506.556,4464.595,3458.877,5418.407,6412.918,0401.926,2391.362,1368.981,8365.643,1357.238,8341.946,8333.105,7323.338,6299.697,7303.930,0286.904,6277.993,9265.300,2249.738,8247.910,5234.785,8215.007,9211.887,0203.631,0204.764,5183.308,8177.392,4165.929,9169.363,2153.159,7140.539,1128.031,1143.740,2116.764,3104.476,6104.399,9117.569,2103.785,481.580,474.369,870.992,969.751,6
NGUỒN VỐN962.886,8930.982,5——————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN15.701,313.992,816.553,62.356,01.206,81.227,11.242,91.260,61.278,91.308,81.333,71.353,91.374,71.394,39.715,21.434,41.456,91.484,51.511,0677,9557,9586,8609,7641,8670,4698,5725,12.755,12.782,91.231,712.096,92.863,42.901,42.926,32.758,32.783,3998,82.148,82.572,4970,7805,2517,64.224,916,11,60,0761,2761,20,0502,82.119,10,00,00,00,0800,0800,0400,02.184,61.930,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác156.954,9157.667,3149.419,5139.939,4121.148,3137.035,2134.090,5107.670,291.908,868.598,970.773,257.847,163.199,470.694,678.513,484.955,785.184,175.909,279.623,456.703,671.105,747.839,038.468,134.947,943.509,647.482,848.524,951.237,843.684,253.373,645.029,839.814,041.328,736.593,443.216,731.525,633.641,935.861,132.134,221.991,927.701,324.462,528.144,418.762,217.218,812.156,928.357,419.490,910.570,63.180,820.685,414.502,412.709,911.275,821.777,321.081,423.558,020.110,615.909,121.476,3
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác131.291,4139.001,7137.703,2132.397,3115.226,7128.848,1123.725,697.668,381.092,965.143,665.292,950.945,854.969,363.991,873.100,573.629,172.507,271.102,774.319,454.619,165.957,433.691,321.799,817.616,827.439,532.537,731.526,830.979,925.108,632.311,431.448,229.241,830.071,022.732,433.242,925.883,524.928,929.974,923.590,516.820,922.688,120.648,224.318,416.184,314.997,511.079,821.506,414.306,17.944,62.481,412.155,62.750,39.442,09.508,115.505,620.801,423.558,019.186,615.909,121.476,3
    2. Vay các TCTD khác25.663,518.665,711.716,37.542,15.921,58.187,210.364,910.001,910.815,93.455,35.480,26.901,38.230,16.702,85.412,911.326,712.676,94.806,65.304,02.084,55.148,314.147,716.668,317.331,116.070,114.945,116.998,120.257,918.575,621.062,213.581,610.572,211.257,813.861,09.973,85.642,18.713,05.886,28.543,75.171,05.013,23.814,33.826,02.577,92.221,41.077,16.851,05.184,82.626,1699,48.529,811.752,03.268,01.767,76.271,6280,00,0924,00,00,0
  III. Tiền gửi khách hàng624.269,1600.194,8572.150,3564.829,0561.718,3530.116,3499.897,4471.799,3459.295,6444.297,1447.503,4427.449,4409.618,3391.481,7361.841,3340.717,5339.761,4333.638,7327.318,1324.242,5310.864,9300.654,4303.631,9296.517,2279.394,8262.539,9259.351,0246.239,5244.466,3232.940,2225.225,6219.406,1219.637,0208.444,0196.054,3193.177,9179.322,3176.008,3166.809,4163.082,7159.267,6154.816,9148.812,9144.220,9140.955,4134.601,5123.214,7114.740,2109.471,098.082,390.714,380.583,476.861,278.411,277.598,565.285,044.733,941.879,434.785,632.610,9
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro16.734,116.792,715.804,58.037,17.978,55.264,21.429,71.497,01.540,71.575,21.611,21.645,71.452,41.515,41.615,61.687,21.773,44.905,84.952,24.006,24.090,73.693,53.969,13.155,02.506,62.784,22.509,72.175,71.782,91.495,41.473,71.254,01.321,21.675,81.497,82.423,3794,72.896,42.541,4779,8754,4410,6414,6370,2268,9224,80,00,0585,9493,4476,4464,0442,3423,4385,2352,5287,0235,2226,4432,6
  VI. Phát hành giấy tờ có giá43.837,353.117,053.096,654.797,754.598,341.598,839.248,236.548,235.832,635.944,142.821,735.923,142.258,838.840,436.440,240.652,140.194,349.571,646.292,141.171,036.603,731.217,931.034,132.522,233.017,625.479,926.732,828.350,424.195,520.519,016.721,714.371,517.202,716.921,114.967,316.461,217.050,513.512,213.767,712.505,08.481,08.439,98.259,45.567,85.611,05.601,13.911,05.179,06.642,712.357,216.909,68.831,52.618,32.171,74.370,44.268,94.240,74.628,611.205,26.713,8
  VII. Các khoản nợ khác30.080,717.330,017.550,416.736,615.714,213.975,213.423,813.860,713.667,816.067,816.404,521.860,619.752,720.453,820.469,316.570,213.819,412.224,711.183,59.114,09.093,88.803,710.812,010.266,09.436,110.775,69.089,98.277,37.615,36.480,16.237,15.926,05.961,65.141,74.631,74.550,14.070,13.983,03.643,93.651,53.126,13.395,43.550,63.280,22.495,22.663,42.599,92.641,32.507,62.829,72.499,02.334,62.089,72.427,03.930,23.671,02.343,5991,8847,6907,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả16.893,814.969,613.862,713.907,312.856,611.562,210.602,210.891,110.883,313.053,814.065,114.800,813.322,111.500,79.312,08.647,88.154,58.247,07.863,17.601,06.666,97.572,58.712,89.335,37.991,68.431,08.525,67.704,16.592,25.792,25.426,95.466,05.183,14.760,34.103,44.077,53.590,03.507,83.203,33.182,12.750,52.967,23.037,52.722,62.003,11.878,91.729,81.712,31.455,41.587,01.373,81.337,51.112,51.357,11.944,51.577,4921,9804,1523,6697,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả36,6———36,6———24,1———34,2———25,4———27,20,00,00,066,50,00,00,037,60,30,10,10,00,00,10,10,00,10,10,10,00,10,10,23,10,00,00,00,30,00,00,00,60,00,00,00,00,0—0,0
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác13.150,22.360,53.687,82.829,32.821,02.413,02.821,62.969,52.760,43.014,0—7.059,86.396,48.953,111.157,37.922,45.639,63.977,73.320,41.513,02.399,71.231,22.099,2930,81.377,92.344,5564,3573,3985,5687,6810,0459,9778,5381,4528,1472,4480,0475,1440,5469,3375,6428,1513,0557,3489,0784,5870,1835,0974,91.174,21.066,5945,2936,71.030,11.889,42.000,31.396,3161,8297,6197,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu75.309,471.723,267.995,765.761,363.267,961.473,157.849,555.751,156.097,153.181,049.879,949.523,647.613,545.813,742.756,142.294,239.923,937.818,835.676,128.680,026.560,625.612,324.393,123.876,122.827,019.204,418.709,818.202,817.419,717.065,816.553,816.054,015.534,515.202,214.867,714.379,013.860,013.459,413.282,911.964,111.648,111.551,411.257,611.077,310.833,610.682,110.519,110.347,110.761,310.584,910.330,210.042,49.755,19.690,99.507,68.326,55.617,46.124,35.834,45.679,2
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng47.386,347.386,347.386,347.386,342.101,842.101,838.073,438.073,438.073,437.638,337.638,337.638,332.118,232.118,232.118,228.118,028.118,028.118,028.118,019.356,919.356,917.606,517.654,817.654,817.654,814.647,014.647,112.132,612.132,612.132,612.132,612.132,612.132,612.132,611.293,311.293,311.293,311.293,311.293,39.582,49.582,49.582,49.582,49.582,48.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.962,38.960,04.908,54.908,54.908,54.908,5
      - Vốn điều lệ45.942,045.942,045.942,045.942,040.657,540.657,536.629,136.629,136.629,136.194,036.194,036.194,030.673,830.673,830.673,826.673,726.673,726.673,726.673,719.260,519.260,517.510,117.558,317.558,317.558,314.550,514.550,712.036,212.036,212.036,212.036,212.036,212.036,212.036,211.196,911.196,911.196,911.196,911.196,99.485,99.485,99.485,99.485,99.485,98.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,88.865,84.815,84.815,84.815,84.815,8
      - Vốn đầu tư XDCB0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Thặng dư vốn cổ phần1.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,61.449,6101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,799,598,098,098,098,0
      - Cổ phiếu quỹ-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3—-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3
    2. Quỹ của TCTD9.635,89.531,97.178,17.180,57.182,47.158,45.359,65.357,65.356,75.132,44.034,34.035,14.042,04.056,82.910,92.902,72.904,72.912,32.900,92.205,72.201,52.195,31.822,21.822,61.823,31.797,61.475,31.520,01.470,31.466,91.228,11.224,61.221,31.221,01.010,11.039,91.039,71.038,3913,3864,1864,1864,1754,5754,5754,5734,5626,1626,1626,1642,5517,7517,7517,7517,7517,7517,7278,1278,1171,5169,3
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-463,0-449,8-446,3-429,7-460,5-508,9-530,9-614,6-538,4-679,1-689,0-681,6-663,6-613,1-606,4-627,3-520,2-340,2—2,0-121,80,00,05,9-63,97,50,012,1-22,5-14,70,0-2,233,519,70,01,718,7-4,00,00,00,0-0,80,0-8,80,02,50,0-5,80,65,10,0-63,6-55,3-34,20,00,0-16,1-5,80,0-3,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế18.750,315.254,813.877,611.624,114.444,112.721,814.947,412.934,713.205,311.089,48.896,38.531,812.116,910.251,78.333,411.900,89.421,37.128,74.657,27.115,45.124,05.810,54.916,14.392,83.412,82.752,32.587,34.538,13.839,43.481,03.193,12.698,92.147,21.828,92.564,32.041,91.506,01.129,51.074,01.508,21.199,31.103,3918,0746,51.114,0980,0927,9761,71.169,6972,3847,4623,3327,7242,324,8-1.129,7446,8943,5754,4604,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU962.886,8930.982,5892.570,6852.622,5825.719,0790.742,3747.243,8688.387,0659.861,7621.144,1630.424,8595.697,7585.269,8570.193,9551.351,1528.560,0522.180,7515.553,3506.556,4464.595,3458.877,5418.407,6412.918,0401.926,2391.362,1368.981,8365.643,1357.238,8341.946,8333.105,7323.338,6299.697,7303.930,0286.904,6277.993,9265.300,2249.738,8247.910,5234.785,8215.007,9211.887,0203.631,0204.764,5183.308,8177.392,4165.929,9169.363,2153.159,7140.539,1128.031,1143.740,2116.764,3104.476,6104.399,9117.569,2103.785,481.580,474.369,870.992,969.751,6
    2. Góp vốn liên doanh—359,1——348,70,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,80,00,00,00,069,577,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—164,7—165,486,752,461,9—240,1171,297,294,3———248,667,3——0,0—0,00,00,00,016,50,00,00,00,00,08,742,80,00,00,00,541,333,962,3103,336,7100,014,17,80,00,00,00,00,06,36,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh——0,00,11,81,84.910,56.633,64.919,06.070,87.851,62,32,31,51,52,12,13,23,21,91,93.639,21,00,40,40,50,50,60,60,71.749,91.022,3444,5448,21,1503,02.399,444,640,950,452,252,918,718,4155,332,731,832,565,376,629,236,175,141,913,4138,913,321,017,839,7
    1. Chứng khoán kinh doanh——0,50,53,33,94.949,66.672,44.957,86.118,27.853,23,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93.642,13,93,93,93,93,93,93,93,91.763,61.025,5451,0451,03,9506,92.403,360,065,465,467,168,035,235,2173,854,350,947,690,294,251,960,1102,068,240,6170,928,141,536,140,4
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh——-0,4-0,4-1,5-2,1-39,2-38,8-38,8-47,4-1,5-1,5-1,5-2,3-2,3-1,8-1,8-0,6-0,6-2,0-2,0-2,9-2,9-3,5-3,5-3,4-3,4-3,3-3,3-3,2-13,7-3,1-6,5-2,8-2,8-3,9-3,9-15,3-24,5-15,1-14,8-15,1-16,5-16,9-18,5-21,7-19,0-15,1-24,9-17,6-22,7-23,9-26,9-26,3-27,2-32,0-14,8-20,5-18,4-0,7
  XI. Bất động sản đầu tư————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,016,717,017,017,016,917,00,017,017,017,117,117,117,217,217,283,883,885,568,170,670,60,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————1,60,02,2—2,80,05,55,86,60,010,011,113,20,015,416,317,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————————0,0————————————0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0———0,0—0,00,084,5—7.229,05,80,07.284,60,00,0-42,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——————————2.339,5———————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,076,968,558,651,939,939,896,393,425,225,926,313,5
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,90,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,42,22,32,42,42,52,72,83,02,92,92,82,92,82,82,82,82,82,82,30,00,00,00,0

Báo cáo khác của SHB

Dữ liệu khác của SHB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (mã SHB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SHB.